DichDung.comDịch Đúng
Dịch sai và bài học

Giai thoại dịch sai: Berliner, Chevrolet Nova, kangaroo — chuyện nào có thật

Kennedy tự nhận là bánh rán, Nova bị chê vì “không chạy”, kangaroo nghĩa “không hiểu”: kiểm lại các giai thoại dịch sai nổi tiếng và cách tự thẩm định một chuyện kể.

Over-the-shoulder view of a person at a wooden desk comparing two blank index cards under a green banker lamp, scattered paper clips, dark emerald and brass tones

Ba giai thoại dịch sai nổi tiếng nhất trong sách kỹ năng và bài giảng marketing — Tổng thống Kennedy tự nhận mình là cái bánh rán khi nói “Ich bin ein Berliner”, xe Chevrolet Nova ế ở Mỹ Latinh vì “no va” nghĩa là “không chạy”, và chữ “kangaroo” vốn nghĩa là “không hiểu” — đều đã bị các nhà ngôn ngữ học và người kiểm chứng thông tin bác bỏ. Câu tiếng Đức của Kennedy đúng ngữ pháp và được khán giả Berlin hiểu đúng; Nova bán bình thường ở Mexico và Venezuela; “kangaroo” là tên một loài chuột túi trong một ngôn ngữ thổ dân Úc.

Những giai thoại này sống lâu vì gọn, buồn cười và có vẻ dạy được một bài học. Nhưng dùng chúng để dạy về dịch đúng là tự mâu thuẫn. Bài dưới đây kiểm lại từng chuyện, xếp chúng theo mức độ có tư liệu, và đưa ra một quy trình ngắn để bạn tự thẩm định giai thoại trước khi đưa vào bài giảng hay bài thuyết trình.

“Ich bin ein Berliner” có phải là “ta là cái bánh rán”?

Ngày 26/6/1963, trước khoảng vài trăm nghìn người ở Tây Berlin, Tổng thống John F. Kennedy kết bài phát biểu bằng câu tiếng Đức “Ich bin ein Berliner” để bày tỏ tình đoàn kết với người dân thành phố đang bị chia cắt. Câu chuyện về sau kể rằng vì có mạo từ ein, câu này nghĩa là “là một cái bánh Berliner” — loại bánh rán nhân mứt — và người Berlin đã cười.

Các nhà ngôn ngữ học tiếng Đức chỉ ra hai điểm. Thứ nhất, nói về quê quán theo nghĩa đen thì người Đức nói “Ich bin Berliner” không có mạo từ; nhưng khi nói theo nghĩa bóng, nhận mình là một thành viên của cộng đồng mà mình không sinh ra ở đó, thì dùng ein là đúng và tự nhiên. Kennedy không sinh ở Berlin, nên câu có ein chính xác là điều ông muốn nói. Thứ hai, ở chính Berlin, loại bánh kia thường được gọi là Pfannkuchen; tên Berliner cho bánh phổ biến ở các vùng khác của Đức. Người nghe ở quảng trường không có lý do gì để nghĩ tới bánh.

Các bản ghi hình cho thấy đám đông hò reo khi nghe câu ấy. Câu chuyện “bánh rán” xuất hiện muộn hơn nhiều, lan rộng trong báo chí và sách tiếng Anh từ thập niên 1980, và được lặp lại đến nay dù đã nhiều lần bị đính chính.

Chevrolet Nova và chuyện “no va” ở Mỹ Latinh

Giai thoại kể rằng hãng General Motors bán xe Chevrolet Nova ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha và thất bại vì no va nghĩa là “không chạy”. Chuyện này xuất hiện trong rất nhiều sách giáo khoa marketing quốc tế như ví dụ về tầm quan trọng của việc kiểm tra tên sản phẩm.

Khi được kiểm, câu chuyện không đứng vững. Theo các bài kiểm chứng thông tin và phân tích của giới ngôn ngữ học, xe Nova bán được ở Mexico và Venezuela, có nơi vượt kỳ vọng. Người nói tiếng Tây Ban Nha không đọc nova (một từ, trọng âm ở âm đầu) thành no va (hai từ, trọng âm khác) — giống như người Việt không đọc “Nova” thành “nô va”. Hơn nữa, khi nói một chiếc xe không chạy, người ta thường dùng cách diễn đạt khác chứ không phải no va. Ở Mexico, công ty dầu khí quốc gia từng bán một loại xăng mang tên Nova, cũng không ai thấy khó hiểu.

Bài học thật từ chuyện Nova không phải “phải kiểm tên sản phẩm” — dù điều đó vẫn đúng — mà là: một ví dụ được lặp lại trong sách giáo khoa chưa chắc đã được ai kiểm. Sách sau dẫn sách trước, và chuỗi trích dẫn tạo ra vẻ đáng tin mà không có tư liệu gốc nào ở cuối chuỗi.

Kangaroo có nghĩa là “không hiểu” không?

Theo giai thoại, khi đoàn thám hiểm của James Cook đến bờ đông bắc Úc năm 1770 và hỏi thổ dân tên con vật lạ, người bản xứ trả lời “kangaroo”, nghĩa là “không hiểu các ông nói gì”, và người châu Âu tưởng đó là tên con vật. Chuyện này là ví dụ hoàn hảo cho một bài giảng về giao tiếp liên văn hoá — chỉ có điều nó không đúng.

Đoàn của Cook ghi lại từ này khi tàu neo để sửa chữa ở vùng sông Endeavour, nơi người Guugu Yimithirr sinh sống. Vào thập niên 1970, nhà ngôn ngữ học John Haviland nghiên cứu ngôn ngữ Guugu Yimithirr và xác nhận có từ gangurru chỉ một loài chuột túi xám lớn. Nghĩa là người bản xứ đã trả lời đúng câu hỏi, và người châu Âu ghi lại gần đúng.

Chuyện kangaroo minh hoạ một kiểu giai thoại khác: nó không chế giễu người dịch mà chế giễu cả hai bên giao tiếp, và ngầm cho rằng người bản xứ không hiểu câu hỏi. Kiểm lại cho thấy giao tiếp đó đã thành công hơn người ta tưởng.

Xếp các chuyện kể theo mức độ có tư liệu

Không phải giai thoại nào cũng sai hoàn toàn. Bảng dưới xếp một số chuyện hay được kể theo mức độ tư liệu hiện có, để bạn biết chuyện nào dùng được và dùng với mức thận trọng nào:

Chuyện kểMức độ tư liệuNên dùng thế nào
“Ich bin ein Berliner” nghĩa là bánh ránĐã bị bác bỏChỉ dùng làm ví dụ về giai thoại sai
Chevrolet Nova ế vì “no va”Đã bị bác bỏChỉ dùng làm ví dụ về giai thoại sai
Kangaroo nghĩa là “không hiểu”Đã bị bác bỏ bằng nghiên cứu ngôn ngữChỉ dùng làm ví dụ về giai thoại sai
Tên tiếng Trung đầu tiên của Coca-Cola nghe như “cắn con nòng nọc sáp”Có một phần: chính hãng kể rằng khi mới vào Trung Quốc, một số cửa hàng tự viết tên phiên âm bằng chữ Hán ghép tuỳ tiện; sau đó hãng chọn tên 可口可乐 (khả khẩu khả lạc, đại ý ngon miệng và vui)Dùng được nếu nói rõ đó là tên do cửa hàng tự đặt, không phải bản dịch chính thức của hãng
Khẩu hiệu Pepsi bị dịch thành “làm tổ tiên sống lại”Chưa tìm thấy tư liệu gốc đáng tinKhông nên dùng như sự thật
Khẩu hiệu ngân hàng “Assume nothing” bị dịch thành “đừng làm gì cả”Được kể nhiều trong tài liệu marketing, nhưng nguồn gốc khó truyNếu dùng, ghi rõ là chuyện được kể, chưa kiểm được tư liệu gốc

Điểm chung của nhóm “đã bị bác bỏ” là chúng đều có một câu chốt gọn gàng và buồn cười. Điểm chung của nhóm có tư liệu là chúng thường kém gọn hơn, có thêm chi tiết “nhưng”, “một phần”, “theo hãng kể”.

Quy trình năm bước để tự thẩm định một giai thoại dịch sai

Trước khi đưa một chuyện dịch sai vào bài giảng, bài viết hay slide thuyết trình, bạn có thể đi qua năm bước:

  1. Tìm chi tiết cụ thể: năm, nơi, tên sản phẩm, tên người. Chuyện chỉ nói “một hãng nọ”, “ở một nước” là dấu hiệu đầu tiên của giai thoại.
  2. Truy về nguồn sớm nhất: chuyện được kể lần đầu ở đâu, khi nào? Nếu nguồn sớm nhất muộn hơn sự kiện hàng chục năm, hãy thận trọng.
  3. Hỏi người bản ngữ: người nói ngôn ngữ đó có thật sự hiểu câu theo nghĩa “sai” kia không? Rất nhiều chuyện cười chỉ đúng trong đầu người nước ngoài.
  4. Tìm bài kiểm chứng: nhiều giai thoại nổi tiếng đã được các trang kiểm chứng thông tin, nhà ngôn ngữ học hoặc chính doanh nghiệp liên quan trả lời.
  5. Viết đúng mức độ chắc chắn: nếu không kiểm được, ghi “chuyện được kể rằng”, hoặc thay bằng một ví dụ có tư liệu như vụ Hiệp ước Wuchale hay vụ chữ intoxicado.

Năm bước này mất khoảng mười lăm phút với một chuyện, và giúp bài giảng của bạn không lan truyền thêm một huyền thoại.

Rủi ro thật khi đặt tên và dịch khẩu hiệu cho thị trường mới

Kiểm tên bằng người bản ngữ ở từng thị trường, không bằng từ điển. Người bản ngữ nghe ra cách đọc lái, tiếng lóng, cách nói của giới trẻ mà từ điển không có. Đây là loại rủi ro có thật, khác với các rủi ro tưởng tượng trong giai thoại.

Kiểm cả âm, không chỉ chữ. Tên được đọc to trong quảng cáo truyền hình, trong cửa hàng, nên cách phát âm theo thói quen của người địa phương có thể gợi ra một từ khác.

Kiểm con số và màu sắc. Số 4 đọc gần với chữ “tử” trong tiếng Trung, Nhật, Hàn và thường được tránh trong số tầng, số phòng, mã sản phẩm ở các nước này. Đây là hiện tượng có tư liệu rõ, đáng lưu tâm hơn chuyện “no va”.

Kiểm tình trạng nhãn hiệu. Một cái tên hay có thể đã được người khác đăng ký ở thị trường đích. Đây là rủi ro pháp lý thật, thường tốn kém hơn nhiều so với rủi ro ngôn ngữ.

Với khẩu hiệu, ưu tiên sáng tạo lại thay vì dịch. Khẩu hiệu dựa vào chơi chữ, vần, nhịp hiếm khi dịch được. Cách làm phổ biến là viết lại một khẩu hiệu mới giữ tinh thần, rồi thử với người địa phương trước khi dùng.

Vì sao giai thoại dịch sai sống dai và vì sao điều đó đáng bận tâm

Các giai thoại dịch sai có sức sống vì chúng thoả mãn nhiều thứ cùng lúc: buồn cười, dễ kể lại, làm người kể có vẻ hiểu biết về văn hoá khác, và đưa ra một bài học nghe hợp lý. Chúng cũng thường đặt người nước ngoài hoặc một tập đoàn lớn vào vị trí bị chê cười, điều khiến người nghe thích thú.

Vấn đề là chúng dạy sai cả bài học về dịch thuật. Chuyện Berliner khiến người học nghĩ ngữ pháp tiếng Đức hoạt động theo một quy tắc cứng mà thật ra nó không như vậy. Chuyện Nova khiến người làm marketing lo những rủi ro tưởng tượng, trong khi bỏ qua rủi ro thật như sắc thái văn hoá của hình ảnh, màu sắc, con số. Chuyện kangaroo củng cố định kiến về người bản xứ.

Còn một lý do khiến giai thoại sống dai: phần đính chính hiếm khi lan xa bằng câu chuyện gốc. Một bài kiểm chứng cẩn thận về chuyện Nova cần vài trang để giải thích trọng âm, cách nói của người bản ngữ, số liệu bán hàng; còn câu chuyện gốc chỉ cần một dòng. Người làm đào tạo, viết sách, giảng dạy là những người có thể cắt vòng lặp này, đơn giản bằng cách không kể lại chuyện chưa kiểm.

Với một site về dịch đúng, nguyên tắc là: ví dụ về dịch sai cũng phải đúng. Vụ việc có tư liệu có thể kém gọn hơn, nhưng chúng có thật, và chúng dạy những bài học có thể áp dụng được.

Câu hỏi thường gặp

Kennedy có nói sai tiếng Đức khi nói “Ich bin ein Berliner” không?

Không. Câu có mạo từ ein là cách nói đúng khi nhận mình thuộc về một cộng đồng theo nghĩa bóng. Người Berlin hiểu đúng ý, và ở Berlin loại bánh rán thường được gọi là Pfannkuchen, nên không có sự nhầm lẫn như giai thoại kể.

Có vụ đặt tên sản phẩm thất bại vì ngôn ngữ nào có thật không?

Có những trường hợp doanh nghiệp đổi tên sản phẩm khi vào thị trường mới vì tên gốc có nghĩa không hay trong tiếng địa phương, nhưng nhiều vụ hay được kể nhất lại thiếu tư liệu. Khi dẫn, nên chọn trường hợp có thông báo chính thức của doanh nghiệp.

Tên tiếng Trung của Coca-Cola có nghĩa là gì?

Tên 可口可乐, đọc là kěkǒu kělè, đại ý là ngon miệng và vui vẻ, vừa gần âm với tên gốc vừa mang nghĩa tốt. Đây thường được dẫn như ví dụ tốt về phiên âm có chọn nghĩa khi đặt tên thương hiệu bằng chữ Hán.

Vì sao sách marketing vẫn dùng chuyện Chevrolet Nova?

Vì chuyện này được dẫn từ sách này sang sách khác trong nhiều thập kỷ, ít ai truy về nguồn gốc. Một số giáo trình mới đã bỏ hoặc ghi chú là giai thoại, nhưng nhiều tài liệu đào tạo và bài viết mạng vẫn lặp lại.

Làm sao biết một chuyện dịch sai trên mạng là thật?

Kiểm xem chuyện có chi tiết cụ thể, có nguồn gốc sớm gần thời điểm sự việc, có người bản ngữ xác nhận cách hiểu, và đã có bài kiểm chứng nào chưa. Nếu không kiểm được, chỉ nên dùng với chữ “chuyện được kể rằng”.

Từ kangaroo thật sự từ đâu ra?

Từ ngôn ngữ Guugu Yimithirr ở vùng đông bắc Úc, nơi đoàn của James Cook dừng chân năm 1770. Từ gốc gangurru chỉ một loài chuột túi xám lớn; nhà ngôn ngữ học John Haviland xác nhận điều này khi nghiên cứu ngôn ngữ đó vào thập niên 1970.

Bài viết liên quan