Cách dịch thường dùng cho hệ thống giáo dục Việt Nam: mầm non – early childhood education (preschool); tiểu học – primary education; trung học cơ sở – lower secondary education; trung học phổ thông – upper secondary education; trung cấp – intermediate level; cao đẳng – college level; đại học – undergraduate (bachelor’s) level; thạc sĩ – master’s; tiến sĩ – doctorate. Hình thức chính quy thường là full-time, liên thông là articulation hoặc bridging program, tín chỉ là credit.
Chữ thì dễ, phần khó là những chỗ hai hệ thống không khớp: "cao đẳng" dịch college khiến người Mỹ tưởng là đại học, "xếp loại giỏi" bị gán thành Distinction như thể đã quy đổi, "chính quy" không trùng với full-time. Bài này đi qua từng bậc, từng hình thức đào tạo, cách ghi điểm và xếp loại, cùng những chữ tiếng Anh quen mà dịch ngược hay sai. Cách viết học hàm, chức danh trong trường là đề tài riêng ở mục chức danh và cơ quan.
Bảng tra các bậc trong hệ thống giáo dục quốc dân
Theo Luật Giáo dục hiện hành, hệ thống giáo dục quốc dân gồm giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông, giáo dục nghề nghiệp và giáo dục đại học. Bảng dưới là cách dịch hay gặp; cột cuối là phương án thay thế khi người đọc quen hệ Mỹ.
| Tiếng Việt | Cách dịch thường dùng | Phương án khác |
|---|---|---|
| Nhà trẻ | crèche; nursery | daycare |
| Mẫu giáo | kindergarten | preschool |
| Tiểu học (lớp 1–5) | primary education | elementary school (Mỹ) |
| Trung học cơ sở (lớp 6–9) | lower secondary education | middle school; junior high school |
| Trung học phổ thông (lớp 10–12) | upper secondary education | high school |
| Sơ cấp (nghề) | elementary vocational level | vocational certificate |
| Trung cấp | intermediate level | intermediate vocational diploma |
| Cao đẳng | college level | associate-level (kèm giải thích) |
| Đại học (bậc) | undergraduate / bachelor’s level | |
| Thạc sĩ | master’s level | |
| Tiến sĩ | doctoral level | PhD level |
Hàng "cao đẳng" là chỗ hay gây hiểu lầm nhất. Ở Mỹ, college thường dùng để chỉ cả bậc đại học bốn năm, nên câu She graduated from college nghĩa là tốt nghiệp đại học. Ở Anh, college có thể là trường dự bị đại học, trường nghề hoặc một trường thành viên trong một đại học lớn. Vì vậy khi dịch "bằng tốt nghiệp cao đẳng" cho hồ sơ đi nước ngoài, nên giữ đúng tên văn bằng do trường cấp và, nếu cần, ghi chú thời lượng chương trình thay vì tự gán một bậc tương đương.
Học vị: cử nhân, kỹ sư, thạc sĩ, tiến sĩ
Học vị là trình độ đạt được sau khi hoàn thành chương trình và được cấp bằng. Cử nhân là Bachelor (Bachelor of Arts, Bachelor of Science, Bachelor of Economics… tuỳ ngành, theo đúng tên tiếng Anh in trên bằng nếu có). Thạc sĩ là Master. Tiến sĩ thường dịch Doctor of Philosophy (PhD) hoặc Doctor kèm ngành.
Kỹ sư, kiến trúc sư, bác sĩ, dược sĩ là các bằng gắn với nghề. Bằng kỹ sư của Việt Nam thường được ghi tiếng Anh là Engineer hoặc Degree of Engineer; có trường ghi Bachelor of Engineering. Hai cách ghi gợi hai cách hiểu khác nhau về thời lượng và bậc, nên người dịch không tự chọn: lấy đúng chữ tiếng Anh trên bằng hoặc trên phụ lục văn bằng của trường. Việc xếp bằng nào vào bậc nào là việc của cơ quan công nhận văn bằng ở nước nhận, không phải của bản dịch.
Học vị cũ tiến sĩ khoa học (từng được cấp theo mô hình Liên Xô) thường dịch Doctor of Science (DSc). Khi dịch văn bằng, ba thứ cần tách rõ: tên văn bằng (bằng cử nhân, bằng thạc sĩ), ngành đào tạo (kinh tế, công nghệ thông tin) và danh hiệu in trên bằng nếu có. Bachelor of Science in Information Technology là học vị cộng ngành; đảo thành Information Technology Bachelor là cách viết không ai dùng.
Năm học, học kỳ, kỳ thi, tuyển sinh
Năm học là school year (phổ thông) hoặc academic year (đại học), ghi dạng 2025–2026. Học kỳ thường là semester khi một năm chia hai kỳ chính; term là chữ chung hơn, ở Anh và Úc hay dùng cho các kỳ ngắn hơn. Học kỳ hè là summer term hoặc summer session. Đừng dịch "học kỳ I" thành first term rồi ở trang sau lại viết Semester 2.
Kỳ thi tốt nghiệp trung học phổ thông thường dịch national high school graduation examination hoặc national upper secondary school graduation examination; nên kèm mô tả ngắn nếu người đọc ở nước không có kỳ thi quốc gia tương tự. Thi tuyển sinh lớp 10 – grade 10 entrance examination. Xét tuyển là admission dựa trên hồ sơ hoặc kết quả có sẵn, khác thi tuyển – entrance examination. Điểm chuẩn hay dịch admission cut-off score hoặc benchmark score.
Học bạ là school record hoặc academic record; bảng điểm là transcript. Học lực và hạnh kiểm ở phổ thông thường dịch academic performance và conduct; quy định đánh giá học sinh đã đổi qua các thời kỳ, nên bản dịch dùng đúng tên mục in trên học bạ của năm đó. Giáo dục thường xuyên là continuing education; trường công lập, tư thục là public, private (xem lại bẫy public school của tiếng Anh Anh ở phần dưới).
Hình thức đào tạo: chính quy, vừa làm vừa học, từ xa, liên thông
Chính quy thường dịch full-time hoặc formal full-time. Chữ regular cũng gặp, nhưng người đọc nước ngoài không rõ "regular" khác gì "irregular". Điều cần nhớ là bản thân khái niệm chính quy ở Việt Nam gắn với cách tổ chức đào tạo tập trung, không chỉ là số giờ học, nên nếu văn bản bàn sâu về điều này thì giữ nguyên chữ "chính quy" trong ngoặc kèm giải thích.
Vừa làm vừa học (trước đây hay gọi "tại chức") là part-time hoặc in-service training. Đào tạo từ xa là distance learning hoặc distance education. Liên thông là học tiếp từ một bậc thấp hơn lên bậc cao hơn với chương trình được rút ngắn nhờ công nhận phần đã học; cách dịch hay gặp là articulation program hoặc bridging program, nên kèm mô tả "từ cao đẳng lên đại học". Văn bằng hai là second degree hoặc second bachelor’s degree.
Một số văn bằng cũ có in dòng hình thức đào tạo; quy định về nội dung văn bằng đã thay đổi qua các thời kỳ. Bản dịch chỉ dịch đúng những gì in trên bằng, không thêm, không bỏ dòng nào, kể cả khi người cầm bằng muốn bỏ dòng "vừa làm vừa học". Đây là nguyên tắc trung thực của bản dịch giấy tờ, và nơi nhận có thể đối chiếu bản gốc.
Xếp loại, điểm, tín chỉ: dịch nhãn, không quy đổi
Người đọc nước ngoài muốn biết "giỏi" tương đương gì ở nước họ. Bản dịch không trả lời câu đó; việc quy đổi thuộc về cơ quan đánh giá văn bằng. Bản dịch chỉ chuyển đúng nhãn.
| Tiếng Việt | Cách dịch thường dùng | Không nên dịch thành |
|---|---|---|
| Xuất sắc | Excellent | First Class Honours, Summa cum laude |
| Giỏi | Very Good | Distinction, Magna cum laude |
| Khá | Good | Merit, Second Class Upper |
| Trung bình khá | Fairly Good; Above Average | Credit |
| Trung bình | Average; Fair | Pass (có thể hiểu khác) |
| Tín chỉ | credit | unit (trừ khi bản gốc dùng) |
| Học phần, môn học | course; module | subject (văn bản đại học) |
| Điểm trung bình tích luỹ | cumulative GPA | final score |
Các nhãn như First Class Honours hay cum laude là sản phẩm của hệ thống riêng, có tiêu chí riêng. Gán chúng cho bằng Việt Nam là bản dịch đang tự quy đổi, và người đọc có kinh nghiệm sẽ nhận ra ngay. Thang điểm cũng phải giữ nguyên: điểm 8,5 trên thang 10 hay 3,4 trên thang 4 được ghi đúng như vậy, kèm thang, đổi dấu phẩy thập phân thành dấu chấm nếu bản dịch sang tiếng Anh.
Tên đơn vị trong trường: những chữ hay lẫn
Đại học và trường đại học. "Đại học" có thể là bậc học hoặc là tên một cơ sở lớn gồm nhiều trường thành viên. Cơ sở là university; trường thành viên thường là member university hoặc school tuỳ tên do chính trường công bố.
Học viện. Thường là academy; một số học viện dùng institute trong tên tiếng Anh chính thức. Luôn dùng tên tiếng Anh do trường tự công bố, vì đó là tên người đọc sẽ tra được.
Khoa và bộ môn. Khoa thường là faculty hoặc school; bộ môn là department. Có trường dùng department cho khoa; khi tài liệu có cả hai cấp, chọn sao cho thứ bậc rõ: Department of …, Faculty of ….
Phòng đào tạo. Hay dịch Academic Affairs Office hoặc Office of Academic Affairs; phòng công tác sinh viên là Student Affairs Office. "Phòng" ở đây không phải room.
Chương trình và ngành. Ngành đào tạo là major hoặc field of study; chuyên ngành hẹp hơn là specialization hoặc concentration; chương trình đào tạo là training program hoặc curriculum. Trên văn bằng, giữ đúng tên ngành theo bản tiếng Anh của trường nếu có.
Chiều Anh – Việt: những chữ quen mà dịch sai
Graduate student không phải "sinh viên đã tốt nghiệp". Đó là học viên sau đại học, tức người đang học thạc sĩ hoặc tiến sĩ. Undergraduate là sinh viên bậc đại học. Người đã tốt nghiệp là graduate (danh từ) hoặc alumnus, số nhiều alumni (cựu sinh viên).
Grade có hai nghĩa. Ở Mỹ, grade 10 là lớp 10; ở nơi khác grade là điểm hoặc mức đánh giá. Câu He got good grades in grade 10 dùng cả hai nghĩa. Ở Anh, lớp học thường gọi bằng Year, và cách đánh số năm học không trùng với lớp của Việt Nam, nên đừng đổi số.
Public school ở Anh không phải trường công. Ở Anh, đặc biệt tại England, public school theo truyền thống chỉ một nhóm trường tư thục lâu đời thu học phí; trường công lập là state school. Ở Mỹ, public school mới là trường công. Dịch từ tài liệu Anh mà không để ý thì nghĩa đảo ngược.
Faculty ở Mỹ thường là đội ngũ giảng viên. Câu The faculty voted on the new policy nghĩa là các giảng viên đã bỏ phiếu, không phải "khoa đã bỏ phiếu". Ở Anh và nhiều nước, faculty lại là đơn vị khoa. Đọc thêm câu xung quanh để biết chữ đang chỉ người hay chỉ đơn vị.
School trong tiếng Anh Mỹ có thể là đại học. Where did you go to school? có thể hỏi về trường đại học; law school, medical school là trường hoặc khoa luật, y ở bậc đại học trở lên. Dịch máy móc thành "trường phổ thông" là lỗi hay gặp trong phụ đề và sách dịch.
Câu hỏi thường gặp
Bằng tốt nghiệp trung học phổ thông dịch là gì?
Thường dịch Upper Secondary School Graduation Diploma hoặc ngắn hơn là High School Diploma. Với hồ sơ chính thức, ưu tiên cách dịch bám sát tên tiếng Việt và giữ nguyên thông tin trên bằng như năm tốt nghiệp, số hiệu, nơi cấp.
Diploma và degree khác nhau thế nào?
Degree là học vị bậc đại học trở lên, như bachelor’s degree hay master’s degree. Diploma có thể là tấm bằng nói chung hoặc là một loại văn bằng dưới bậc cử nhân, tuỳ nước. Khi dịch bằng đại học Việt Nam, dùng degree cho học vị và diploma cho tấm giấy nếu cần phân biệt.
Chứng chỉ và chứng nhận dịch có giống nhau không?
Chứng chỉ thường là certificate, xác nhận hoàn thành một khoá học hay đạt một bài kiểm tra. Giấy chứng nhận cũng hay dịch certificate, nhưng chứng nhận tốt nghiệp tạm thời là provisional certificate of graduation. Đọc mục đích của giấy để chọn định ngữ đi kèm.
Trường chuyên dịch là gì?
Thường dịch specialized upper secondary school hoặc school for the gifted, kèm tên trường. Khái niệm này không có tương đương trùng khít ở nhiều nước, nên với hồ sơ du học có thể thêm một câu mô tả ngắn về tính chất trường.
Có nên dịch hệ đào tạo chất lượng cao không?
Dịch theo tên tiếng Anh mà trường dùng cho chương trình đó, thường là high-quality program hoặc advanced program. Không nên tự diễn đạt thành honours program vì chữ này gợi một hệ thống khác ở Anh, Úc.
Thực tập tốt nghiệp và luận văn dịch thế nào?
Thực tập là internship hoặc practicum; khoá luận tốt nghiệp đại học thường là graduation thesis; luận văn thạc sĩ là master’s thesis; luận án tiến sĩ là doctoral dissertation. Tiếng Anh Anh và Mỹ dùng thesis và dissertation theo hai cách ngược nhau, nên giữ nhất quán trong tài liệu.