Toà án nhân dân được dịch là People's Court, Toà án nhân dân tối cao là Supreme People's Court. Viện kiểm sát nhân dân là People's Procuracy, cấp tối cao là Supreme People's Procuracy. Thẩm phán là judge, kiểm sát viên là procurator, chánh án là Chief Justice (ở toà tối cao) hoặc Chief Judge (ở các toà khác).
Viện kiểm sát là chỗ dễ dịch sai nhất. Đây là thiết chế đặc thù, không trùng hẳn với công tố viện kiểu Mỹ (prosecutor's office) vì ngoài thực hành quyền công tố còn kiểm sát hoạt động tư pháp. Chữ procuracy được dùng chính là để giữ nét riêng đó. Tương tự, các cặp bị can – bị cáo, bị đơn – bị cáo đều là "defendant" trong cách nói thường của tiếng Anh, nhưng trong bản dịch pháp lý phải phân biệt.
Bài này nêu cách dịch thường dùng, không phải bản dịch chính thức do cơ quan nào ban hành. Cơ cấu toà án và viện kiểm sát đã thay đổi trong năm 2025 (không còn toà cấp huyện và cấp cao, hình thành cấp khu vực), nên tên cụ thể cần kiểm theo văn bản hiện hành. Bài không thay tư vấn pháp lý.
Cơ quan tư pháp và cách dịch phổ biến
Bảng sau tổng hợp cách dịch hay gặp trong văn bản đối ngoại và bản dịch hồ sơ. Với giấy tờ đã cấp, giữ đúng tên cơ quan in trên giấy ở thời điểm cấp.
| Tiếng Việt | Cách dịch thường dùng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Toà án nhân dân tối cao | Supreme People's Court | |
| Toà án nhân dân cấp cao (văn bản trước 2025) | Superior People's Court; High People's Court | Cấp này không còn trong cơ cấu sau tổ chức lại 2025 – giữ khi dịch văn bản cũ |
| Toà án nhân dân tỉnh, thành phố | People's Court of … Province/City | |
| Toà án nhân dân khu vực | Regional People's Court | Cấp mới từ 2025 – kiểm tên trên văn bản |
| Toà án nhân dân huyện (giấy tờ cũ) | District People's Court | Chỉ dùng cho văn bản đã ban hành trước thay đổi |
| Viện kiểm sát nhân dân tối cao | Supreme People's Procuracy | |
| Viện kiểm sát nhân dân tỉnh | People's Procuracy of … Province | |
| Cơ quan cảnh sát điều tra | Police Investigation Agency | |
| Cơ quan thi hành án dân sự | Civil Judgment Enforcement Agency | Tên cơ quan có thể đổi sau tổ chức lại |
| Văn phòng công chứng | Notary Office | |
| Văn phòng thừa phát lại | Bailiff Office | Chức năng khác bailiff ở Anh – xem mục sau |
| Trung tâm trọng tài thương mại | Commercial Arbitration Centre | Theo tên riêng của trung tâm |
Chữ "nhân dân" trong tên cơ quan được giữ là "People's" trong cách dịch đã ổn định. Bỏ chữ này, viết "Supreme Court of Vietnam", thì không sai về ý nhưng không khớp tên mà chính cơ quan đó dùng trong văn bản đối ngoại.
Viện kiểm sát: vì sao là procuracy chứ không phải prosecutor's office
Mô hình viện kiểm sát của Việt Nam có nguồn gốc từ thiết chế prokuratura của Liên Xô cũ và các nước theo mô hình tương tự. Ngoài việc thực hành quyền công tố (đưa vụ án hình sự ra toà, buộc tội), viện kiểm sát còn kiểm sát hoạt động tư pháp: giám sát việc tuân thủ pháp luật trong điều tra, xét xử, thi hành án.
Tiếng Anh dùng procuracy và procurator để chỉ đúng thiết chế này. Nếu dịch là "prosecutor's office", người đọc Anh – Mỹ sẽ hiểu đây chỉ là cơ quan buộc tội, và mất đi chức năng kiểm sát. Trong văn bản thông thường, chênh lệch này có thể không quan trọng; trong văn bản pháp lý, phân tích tố tụng hay hồ sơ gửi luật sư nước ngoài, nó có thể làm sai lập luận.
Chức danh: Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao thường dịch là Procurator General; viện trưởng cấp tỉnh là Chief Procurator; kiểm sát viên là procurator. Khi một văn bản tiếng Anh nhắc "the prosecution" trong phiên toà, dịch ngược sang tiếng Việt có thể là "phía buộc tội" hoặc "viện kiểm sát" tuỳ ngữ cảnh, không mặc định là "công tố viên" vì chức danh đó không tồn tại dưới tên ấy trong hệ thống Việt Nam hiện nay.
Người tham gia tố tụng: các cặp hay bị gộp
Tiếng Việt phân biệt người tham gia tố tụng theo loại vụ án và giai đoạn. Tiếng Anh pháp lý cũng phân biệt, nhưng bằng chữ khác. Gộp lại thành một chữ là mất thông tin.
| Tiếng Việt | Loại vụ, giai đoạn | Cách dịch thường dùng |
|---|---|---|
| Người bị buộc tội (chung) | Hình sự | Accused person |
| Bị can | Hình sự – điều tra, truy tố | Accused; the accused (in the investigation/prosecution stage) |
| Bị cáo | Hình sự – đã có quyết định đưa ra xét xử | Defendant |
| Người bị hại | Hình sự | Victim; injured party |
| Nguyên đơn | Dân sự | Plaintiff; claimant |
| Bị đơn | Dân sự | Defendant; respondent |
| Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan | Dân sự | Person with related rights and obligations; interested party |
| Người khởi kiện / người bị kiện | Hành chính | Plaintiff / defendant (in administrative proceedings) |
| Người làm chứng | Chung | Witness |
| Người giám định | Chung | Expert witness; assessor (tuỳ ngữ cảnh) |
Chữ "defendant" xuất hiện ở hai dòng: bị cáo trong vụ hình sự và bị đơn trong vụ dân sự. Trong một văn bản chỉ có một loại vụ, điều này không gây nhầm. Nhưng trong tài liệu tổng hợp nhiều vụ, nên ghi rõ "criminal defendant" và "civil defendant", hoặc giữ tên tiếng Việt trong ngoặc ở lần đầu.
Ranh giới bị can và bị cáo là ranh giới giai đoạn tố tụng. Dịch "bị can" thành "defendant" khi vụ án còn ở giai đoạn điều tra có thể khiến người đọc nghĩ đã có quyết định đưa ra xét xử.
Chức danh trong toà án và các nghề tư pháp
Chánh án. Người đứng đầu toà án nhân dân tối cao thường dịch là Chief Justice; chánh án các toà khác là Chief Judge hoặc President of the … People's Court tuỳ văn bản. Phó chánh án là Deputy Chief Justice hoặc Deputy Chief Judge.
Thẩm phán. Judge; ở toà tối cao, nhiều văn bản dùng Justice. Ở Việt Nam có các ngạch thẩm phán khác nhau; khi cần, ghi thẩm phán toà án nhân dân tối cao là "Justice of the Supreme People's Court".
Hội thẩm nhân dân. People's assessor hoặc lay assessor. Đây là người không chuyên tham gia xét xử cùng thẩm phán, không phải "jury" (bồi thẩm đoàn kiểu Mỹ). Dịch thành juror là gán một thiết chế không có trong hệ thống Việt Nam.
Thư ký toà án, thẩm tra viên. Court clerk và court examiner hoặc court inspector theo văn bản; chức danh thứ hai ít tương đương nên có thể kèm giải thích.
Điều tra viên. Investigator; trong cơ quan cảnh sát điều tra có thể ghi police investigator.
Thừa phát lại. Thường dịch bailiff, nhưng chức năng ở Việt Nam (lập vi bản, tống đạt, xác minh điều kiện thi hành án…) khác bailiff ở Anh hay Mỹ. Khi văn bản dùng cho người đọc nước ngoài, thêm một câu mô tả việc thừa phát lại đã làm.
Luật sư, trợ giúp viên pháp lý, công chứng viên. Lawyer (hoặc attorney/advocate theo nước đọc), legal aid officer, notary public. Công chứng viên Việt Nam theo mô hình châu Âu lục địa, vai trò lớn hơn notary public ở Mỹ.
Bản án, quyết định và các văn bản tố tụng
Tên văn bản cũng cần dịch phân biệt. Bản án là judgment; quyết định của toà là decision hoặc ruling; bản án sơ thẩm là first-instance judgment, phúc thẩm là appellate judgment (appeal), giám đốc thẩm là cassation review và tái thẩm là reopening procedure (retrial on new facts). Hai thủ tục cuối không có tương đương trực tiếp trong hệ thống Mỹ, nên bản dịch cần giữ tên riêng và mô tả.
Ở viện kiểm sát, cáo trạng là indictment, kháng nghị là protest (chữ mang nghĩa riêng trong tố tụng kiểu Việt Nam, khác với appeal của đương sự). Phía đương sự kháng cáo là appeal. Gộp kháng cáo và kháng nghị thành một chữ appeal làm mất thông tin ai là người yêu cầu xem xét lại.
Về hiệu lực: "bản án có hiệu lực pháp luật" là legally effective judgment hoặc final and binding judgment tuỳ ngữ cảnh. Không thêm "final" nếu văn bản gốc không có ý nói đã hết đường kháng cáo, vì giám đốc thẩm vẫn có thể xảy ra với bản án đã có hiệu lực.
Dịch bản án cho mục đích công nhận, thi hành ở nước ngoài là việc đòi người dịch pháp lý có kinh nghiệm và thường cần chứng thực, hợp pháp hoá. Bài này chỉ giúp bạn đọc và kiểm bản dịch có dùng đúng khái niệm hay không.
Kiểm bản dịch văn bản tư pháp: danh mục nhanh
Khi nhận bản dịch một văn bản tố tụng, đọc lướt theo các điểm sau trước khi nộp hoặc gửi cho luật sư nước ngoài.
- Tên toà án, viện kiểm sát có đúng cấp và đúng địa danh như văn bản gốc, kể cả khi cơ quan đó nay đã đổi tên?
- Bị can và bị cáo, nguyên đơn và bị đơn có bị gộp hoặc đảo không?
- Kháng cáo và kháng nghị có được phân biệt không?
- Hội thẩm nhân dân có bị dịch thành jury, juror không?
- Tên người, số bản án, ngày tháng, số tiền có khớp từng ký tự với bản gốc không?
- Dòng thẩm quyền ký (TM. Hội đồng xét xử, Thẩm phán – Chủ toạ phiên toà) có được giữ đủ không?
- Các thủ tục không có tương đương (giám đốc thẩm, tái thẩm) có được giữ tên và mô tả thay vì thay bằng thủ tục của nước khác?
Nếu có điểm nào không chắc, hỏi lại người dịch hoặc luật sư phụ trách hồ sơ. Một chữ sai trong văn bản tố tụng có thể làm sai cả lập luận của bên đọc.
Công an và cơ quan điều tra: tên, cấp bậc
Bộ Công an thường dịch là Ministry of Public Security. Công an cấp tỉnh là Provincial Police Department hoặc Police of … Province; công an cấp xã là Commune Police hoặc Ward Police theo loại đơn vị. Sau khi bỏ cấp huyện, giấy tờ cũ do "Công an huyện" cấp vẫn dịch theo tên in trên giấy (District Police).
Cấp bậc hàm thường gặp trên giấy tờ: thiếu uý, trung uý, thượng uý, đại uý thường dịch Second Lieutenant, First Lieutenant, Senior Lieutenant, Captain; thiếu tá, trung tá, thượng tá, đại tá là Major, Lieutenant Colonel, Senior Lieutenant Colonel, Colonel. Hệ cấp bậc Việt Nam có bậc "thượng" mà nhiều nước không có, nên chữ Senior được thêm vào; người đọc nước ngoài vẫn hiểu được thứ bậc.
Với giấy tờ như lý lịch tư pháp, xác nhận cư trú hay biên bản, chức danh người ký và tên cơ quan phải dịch nhất quán từ đầu tới cuối hồ sơ. Một bộ hồ sơ có "Public Security" ở trang này và "Police" ở trang kia cho cùng cơ quan không sai về nghĩa, nhưng tạo cảm giác hai nguồn khác nhau.
Câu hỏi thường gặp
Toà án nhân dân tối cao dịch là Supreme Court được không?
Về nghĩa thì người đọc hiểu, nhưng tên mà cơ quan dùng trong văn bản đối ngoại là Supreme People's Court. Trong bản dịch giấy tờ và văn bản chính thức, nên dùng đúng tên này. Trong bài báo hay mô tả chung, có thể giải thích là toà án cao nhất của Việt Nam.
Kiểm sát viên có phải là prosecutor không?
Kiểm sát viên có thực hiện vai trò buộc tội tại phiên toà, nên nhiều người đọc nước ngoài hình dung như prosecutor. Nhưng chức danh dịch thường dùng là procurator, để phản ánh cả chức năng kiểm sát hoạt động tư pháp. Có thể giải thích thêm ở lần đầu.
Thẩm phán dịch Judge hay Justice?
Judge là cách dịch chung. Justice thường dành cho thẩm phán toà án cấp cao nhất, cả ở Việt Nam lẫn nhiều nước khác. Trong một văn bản, giữ một quy ước nhất quán theo cấp toà.
Bản án sơ thẩm và phúc thẩm dịch thế nào?
Bản án sơ thẩm là first-instance judgment; bản án phúc thẩm là appellate judgment hoặc judgment on appeal. Khi văn bản nêu cả cấp toà, giữ đủ: first-instance judgment of the People's Court of … Province.
Có nên dịch toà án khu vực thành District Court cho dễ hiểu?
Không nên. District gợi cấp huyện đã bỏ từ năm 2025, dễ làm người đọc nhầm với văn bản cũ. Nên dịch sát theo tên trên văn bản mới, như Regional People's Court, và kiểm cách cơ quan đó tự dùng nếu có.
Bị can và nghi phạm khác nhau thế nào khi dịch?
Nghi phạm (suspect) là cách gọi chung người bị nghi ngờ, thường dùng trước khi có quyết định khởi tố bị can. Bị can là người đã bị khởi tố. Dịch bị can thành suspect làm nhẹ đi tình trạng tố tụng; dịch thành defendant lại đẩy lên quá sớm.