DichDung.comDịch Đúng
Số liệu, ngày tháng và đơn vị

Đổi độ F, dặm, pound, gallon, cup khi dịch: khi nào đổi, khi nào giữ, làm tròn ra sao

Khi dịch bài báo, công thức nấu ăn, tài liệu kỹ thuật có đơn vị Anh – Mỹ: bảng hệ số đổi, bẫy gallon Mỹ và Anh, tấn ngắn tấn dài, và nguyên tắc làm tròn hợp lý.

Top-down view of a kitchen counter with a glass measuring jug, a set of steel measuring cups and a digital scale with a dark display, bright daylight, white and copper palette

Khi dịch văn bản tiếng Anh có đơn vị Anh – Mỹ cho người Việt đọc, quy tắc chung là đổi sang hệ mét khi người đọc cần hình dung hoặc sử dụng con số (bài báo, công thức nấu ăn, hướng dẫn sử dụng), và giữ đơn vị gốc, kèm quy đổi trong ngoặc, khi con số mang giá trị pháp lý hoặc kỹ thuật (hợp đồng, bản vẽ, thông số đã công bố). Thành ngữ chứa đơn vị như "miles away", "inch by inch" thì không đổi mà dịch nghĩa.

Hệ số đổi cần nhớ: 1 dặm (mile) ≈ 1,609 km; 1 foot = 0,3048 m; 1 inch = 2,54 cm; 1 pound ≈ 0,454 kg; 1 ounce ≈ 28,35 g; độ C = (độ F − 32) × 5/9. Hai bẫy hay gặp nhất là gallon Mỹ (≈ 3,785 lít) khác gallon Anh (≈ 4,546 lít), và "ton" có ba loại khác nhau.

Nhưng đổi đúng hệ số mới là một nửa việc. Nửa còn lại là làm tròn sao cho bản dịch không bịa ra độ chính xác mà bản gốc không có. Bài này nói cả hai, kèm bảng hệ số và các ví dụ tự đặt. Phần đơn vị trong bảng size, cân nặng hàng hoá bán trực tuyến là chủ đề riêng của bán hàng xuyên biên giới, không bàn ở đây.

Bảng hệ số đổi thường dùng

Hệ số inch, foot, yard, pound được định nghĩa chính xác theo hệ mét từ thỏa thuận quốc tế năm 1959; các con số khác trong bảng là giá trị làm tròn đủ dùng cho văn bản thông thường.

Đơn vị gốcBằngGhi chú
1 inch (in, ″)2,54 cm (chính xác)màn hình, ống nước, bánh xe
1 foot (ft, ′) = 12 inch0,3048 m (chính xác)chiều cao người, độ cao bay
1 yard (yd) = 3 feet0,9144 m (chính xác)sân bóng bầu dục, vải
1 mile (mi)≈ 1,609 kmquãng đường, tốc độ mph
1 nautical mile1,852 km (chính xác)hàng hải, hàng không; không phải mile thường
1 pound (lb)≈ 0,4536 kgcân nặng người, hàng hoá
1 ounce (oz)≈ 28,35 gthực phẩm; khác fluid ounce
1 stone (st) = 14 lb≈ 6,35 kgcân nặng người ở Anh
1 square foot (sq ft)≈ 0,0929 m²diện tích nhà ở Mỹ
1 acre≈ 4.047 m² ≈ 0,405 hadiện tích đất

Chiều cao "5 ft 7 in" (hay viết 5′7″) là 5 × 30,48 + 7 × 2,54 ≈ 170 cm. Diện tích nhà "1,200 sq ft" ở Mỹ là khoảng 111 m², nhớ đổi cả dấu phân cách hàng nghìn khi chuyển sang tiếng Việt. Một acre chỉ bằng khoảng 0,4 hecta, nên "trang trại 500 acre" là khoảng 200 hecta chứ không phải 500.

Ba bẫy đơn vị cùng tên khác giá trị

Gallon Mỹ và gallon Anh. Gallon Mỹ khoảng 3,785 lít, gallon Anh (imperial) khoảng 4,546 lít, chênh nhau khoảng 20%. Hệ quả kéo theo: mức tiêu hao nhiên liệu "30 mpg" (dặm trên gallon) của xe Mỹ khác "30 mpg" của xe Anh. Muốn đổi sang lít trên 100 km, phải biết đó là gallon nào. Ví dụ giả định: 30 mpg Mỹ ≈ 7,8 L/100 km, còn 30 mpg Anh ≈ 9,4 L/100 km.

Ba loại tấn. Short ton (Mỹ) = 2.000 pound ≈ 907 kg; long ton (Anh, ít dùng) = 2.240 pound ≈ 1.016 kg; metric ton hay tonne = 1.000 kg. Văn bản Mỹ ghi "ton" thường là short ton. Hợp đồng hàng hoá quốc tế gần như luôn dùng tấn mét (MT); thấy "ton" trần trong hợp đồng thì phải tìm định nghĩa.

Ounce và fluid ounce. Ounce (oz) là đơn vị khối lượng, khoảng 28,35 g. Fluid ounce (fl oz) là đơn vị thể tích: khoảng 29,57 ml ở Mỹ, khoảng 28,41 ml ở Anh. Chai nước "16.9 fl oz" là 500 ml. Dịch "fl oz" thành "ounce" rồi đổi ra gam là nhầm thể tích sang khối lượng. Ngoài ra còn troy ounce (≈ 31,1 g) dùng cho vàng, bạc, khác ounce thường.

Độ F sang độ C: công thức và những con số nên thuộc

Công thức là °C = (°F − 32) × 5/9. Chiều ngược lại: °F = °C × 9/5 + 32. Cách nhẩm nhanh khi chỉ cần ước lượng: lấy độ F trừ 30 rồi chia đôi. 80°F trừ 30 là 50, chia đôi là 25°C (chính xác là 26,7°C). Cách nhẩm này đủ dùng cho tin thời tiết nhưng sai nhiều ở nhiệt độ cao, không dùng cho lò nướng hay y tế.

Một số mốc nên thuộc: 32°F là 0°C (nước đông); 212°F là 100°C (nước sôi ở áp suất thường); 98,6°F là 37°C (thân nhiệt hay được nhắc); 350°F khoảng 177°C, thường được làm tròn thành 180°C trong công thức nướng bánh; 0°F khoảng −18°C, nhiệt độ ngăn đông tủ lạnh hay được nhắc trong hướng dẫn.

Bẫy khác cần biết: chênh lệch nhiệt độ không đổi theo cùng công thức. "The temperature rose by 10°F" là tăng khoảng 5,6°C, không phải tăng −12°C (kết quả nếu áp nguyên công thức có trừ 32). Chênh lệch chỉ nhân 5/9, không trừ 32. Lỗi này xuất hiện trong bản dịch tin khí hậu, nơi "tăng 2°F" bị đổi sai thành con số âm hoặc vô nghĩa.

Đơn vị đong trong công thức nấu ăn

Công thức nấu ăn tiếng Anh, nhất là của Mỹ, đong bằng thể tích chứ không cân. Bảng dưới là giá trị thường dùng; cup ở Úc và một số nước khác là 250 ml, cup Mỹ khoảng 240 ml.

Đơn vịKhoảngGhi chú khi dịch
1 teaspoon (tsp)5 mlthìa cà phê; không phải thìa canh
1 tablespoon (tbsp)15 ml (Úc: 20 ml)thìa canh, bằng 3 thìa cà phê
1 cup (Mỹ)≈ 240 mlÚc, Canada thường 250 ml
1 stick of butter (Mỹ)≈ 113 gnửa cup, bốn ounce; người Việt không quen "thỏi"
1 pint (Mỹ / Anh)≈ 473 ml / ≈ 568 mllại lệch giữa hai nước
1 cup bột mìkhoảng 120–130 gđổi thể tích sang gam phụ thuộc loại bột và cách xúc

Đổi cup sang gam là việc khó nhất: một cup bột mì, một cup đường, một cup bơ có khối lượng rất khác nhau. Bản dịch tốt nên giữ đơn vị gốc và thêm giá trị gam nếu có nguồn đáng tin, hoặc ghi rõ "cup (khoảng 240 ml)" để người đọc dùng ca đong. Không tự quy đổi gam theo một tỷ trọng đoán chừng, vì công thức làm bánh rất nhạy với tỷ lệ.

Làm tròn khi đổi đơn vị: đừng tạo ra độ chính xác giả

Bản gốc ghi "about 5 miles" mà bản dịch ghi "khoảng 8,0467 km" là sai theo kiểu khác: con số đúng số học nhưng gửi đi thông điệp rằng người viết đã đo đến từng mét. Quy trình làm tròn hợp lý như sau.

  1. Xác định độ chính xác của bản gốc. "About", "nearly", "some" là số ước lượng; "5.0 miles" trong báo cáo kỹ thuật là số đo.
  2. Đổi bằng hệ số đầy đủ để không tích lũy sai số.
  3. Làm tròn kết quả về cùng mức chính xác. Số ước lượng một chữ số có nghĩa ("5 miles") thì kết quả cũng một hai chữ số ("khoảng 8 km"). Số đo có ba chữ số có nghĩa ("12.5 ft") thì giữ ba chữ số ("3,81 m").
  4. Làm tròn số tròn thành số tròn. "A 100-mile race" là cuộc đua khoảng 160 km; viết "160,9 km" là thừa. Tên giải đấu, tên cuộc đua có chứa đơn vị thì giữ nguyên tên gốc. Tương tự, "a quarter-mile" trong đua xe là cự ly khoảng 400 m, viết "402,3 m" là thừa.
  5. Với giới hạn an toàn, làm tròn về phía an toàn. "Maximum load 2,000 lb" (khoảng 907 kg) nên ghi "tối đa 907 kg" hoặc "tối đa khoảng 900 kg", không làm tròn lên thành "1 tấn".

Văn bản pháp lý, kỹ thuật và y tế nên giữ cả hai: "2.000 lb (khoảng 907 kg)". Như vậy bên đọc bản dịch không phải chịu rủi ro từ cách làm tròn của người dịch, và bên đối chiếu thấy ngay con số gốc.

Đơn vị trong tài liệu máy móc: psi, BTU, mã lực, lb-ft

psi (pound per square inch). Đơn vị áp suất phổ biến trên đồng hồ áp, lốp xe, máy nén khí của Mỹ. 1 psi ≈ 6,895 kPa ≈ 0,069 bar; lốp "32 psi" là khoảng 2,2 bar. Tài liệu còn phân biệt psig (áp suất dư, so với khí quyển) và psia (áp suất tuyệt đối); bản dịch phải giữ phân biệt này, bỏ chữ g hay a là làm sai thông số.

BTU và BTU/h. BTU là đơn vị năng lượng, khoảng 1.055 J. Công suất máy điều hoà ghi "9,000 BTU/h", tức khoảng 2,6 kW công suất làm lạnh; người Việt quen gọi là máy "1 ngựa", nhưng đó là cách gọi thị trường chứ không phải phép đổi chính xác. Bản dịch kỹ thuật giữ BTU/h và thêm kW.

Horsepower, mã lực. Có hai loại: mã lực cơ học kiểu Anh – Mỹ (hp) khoảng 745,7 W, và mã lực mét (PS, CV) khoảng 735,5 W. Xe châu Âu hay ghi PS, xe Mỹ ghi hp; chênh khoảng 1,4% nên với thông số công bố, giữ đúng đơn vị gốc và thêm kW.

lb-ft (mô-men xoắn). 1 lb-ft ≈ 1,356 N·m. Bản dịch tài liệu ô tô Mỹ nên đổi sang N·m vì đó là đơn vị dùng ở Việt Nam, và cẩn thận với dạng ghi "ft-lb" vốn cũng được dùng cho cùng đại lượng trong nhiều tài liệu.

Khi nào không đổi đơn vị

Không phải đơn vị nào cũng cần đổi. Thành ngữ và lối nói hình ảnh dịch theo nghĩa: "give them an inch and they will take a mile" là "được đằng chân lân đằng đầu"; "miles better" là "hơn hẳn"; "inch by inch" là "từng chút một". Đổi thành "2,54 cm" là làm hỏng câu văn.

Tên riêng và thông số định danh giữ nguyên: "màn hình 15,6 inch" là cách gọi kích cỡ đã quen ở Việt Nam, không đổi thành "39,6 cm"; "ống 1/2 inch" trong ngành nước, "lốp 17 inch" trong ngành xe cũng vậy. Độ cao bay trong hàng không tính bằng feet theo thông lệ quốc tế ("cruising at 35,000 feet"), bản dịch có thể giữ feet và thêm quy đổi ("khoảng 10.700 m") cho người đọc phổ thông.

Văn chương và lời thoại nên cân nhắc nhịp câu: nhân vật nói "he must be six feet tall" có thể dịch "cao cỡ mét tám" cho tự nhiên, thay vì "cao 1,83 m". Ở đây người dịch đã làm tròn theo cách người Việt nói, và đó là lựa chọn hợp với văn cảnh. Với bài báo, tài liệu thông tin thì nên chính xác hơn văn chương, vì người đọc có thể dùng chính con số đó để so sánh hoặc trích lại.

Câu hỏi thường gặp

1 dặm bằng bao nhiêu km?

Một dặm Anh (mile) bằng khoảng 1,609 km. Một hải lý (nautical mile) dùng trong hàng hải, hàng không bằng đúng 1,852 km. Khi dịch, cần xem văn bản dùng loại nào; tốc độ tàu thuyền tính bằng hải lý mỗi giờ (knot).

Có nên đổi mph sang km/h trong bản dịch tin tức không?

Nên đổi, vì người đọc Việt quen km/h. 60 mph khoảng 97 km/h, có thể làm tròn "gần 100 km/h" nếu bản gốc là số ước lượng. Nếu là giới hạn tốc độ trên biển báo ở Mỹ, giữ mph và thêm km/h trong ngoặc.

Pound trong cân nặng người dịch thế nào?

Đổi sang kilogam: 150 lb khoảng 68 kg. Ở Anh, cân nặng hay ghi bằng stone và pound, ví dụ 11 st 4 lb là 158 pound, khoảng 72 kg. Lưu ý pound còn là tên đồng tiền Anh; ngữ cảnh sẽ cho biết.

Barrel dầu là bao nhiêu lít?

Một barrel dầu mỏ là 42 gallon Mỹ, khoảng 159 lít. Tin năng lượng thường giữ đơn vị "thùng" vì giá dầu được niêm yết theo thùng; bản dịch có thể ghi "thùng (khoảng 159 lít)" ở lần đầu.

Dịch "square feet" sang mét vuông cần làm tròn thế nào?

Nhân với khoảng 0,0929 rồi làm tròn về mét vuông nguyên, vì diện tích nhà rao bán thường là số ước lượng. 2.500 square feet là khoảng 232 m². Hợp đồng thuê nhà thì nên giữ con số gốc và ghi quy đổi trong ngoặc.

Thân nhiệt 100,4°F là bao nhiêu độ C?

Khoảng 38°C. Các hướng dẫn y tế ở Mỹ hay dùng 100,4°F làm mốc sốt. Khi dịch tài liệu y tế, đổi sang độ C và giữ một chữ số thập phân, nhưng việc đánh giá triệu chứng phải theo hướng dẫn của bác sĩ.

Bài viết liên quan