Tên nước trong tiếng Việt có ba lớp chồng lên nhau: lớp Hán Việt mượn qua chữ Hán (Anh, Pháp, Đức, Mỹ, Ý, Nga, Hà Lan, Thụy Điển), lớp phiên âm theo cách đọc tiếng Việt (Ca-na-đa, Bra-xin, Ác-hen-ti-na), và lớp giữ nguyên tên gốc bằng chữ Latinh (Canada, Brazil, Argentina). Nước nào đã có tên Hán Việt quen dùng thì gần như mọi văn bản đều giữ; với các nước còn lại, báo chí và sách hiện nay nghiêng về tên gốc, còn một số văn bản hành chính vẫn dùng dạng phiên âm có gạch nối.
Không có lớp nào "đúng" tuyệt đối. Điều làm bản dịch sai là trộn lớp tuỳ hứng, dùng tên đã bị chính nước đó thay đổi, hoặc dịch nhầm giữa tên ngắn và tên chính thức. Phần dưới giải thích lớp nào từ đâu ra, bảng đối chiếu các nước hay gặp, và quy tắc chọn theo loại văn bản.
Lớp Hán Việt: tên nước đi qua sách báo chữ Hán
Cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, phần lớn kiến thức về thế giới đến với người Việt có học qua sách báo Trung Hoa. Người Trung Quốc ghi tên nước phương Tây bằng những chữ Hán có âm gần giống: England thành Anh Cát Lợi, France thành Pháp Lan Tây, Deutschland thành Đức Ý Chí, Italia thành Ý Đại Lợi, America thành A Mỹ Lợi Gia. Đọc các chữ ấy theo âm Hán Việt, người Việt có những cái tên dài, rồi rút gọn lại còn một chữ: Anh, Pháp, Đức, Ý, Mỹ.
Điều thú vị là các tên ngắn này giờ không còn gợi chút âm thanh nào của tên gốc. "Mỹ" chỉ là âm tiết thứ hai của A Mỹ Lợi Gia; "Đức" là âm đầu của Đức Ý Chí. Người nước ngoài học tiếng Việt thường ngạc nhiên vì không đoán được, nhưng với người Việt, đây là lớp từ vựng ổn định nhất. Không ai viết "Phrăng-xơ" thay cho Pháp trong một văn bản nghiêm túc.
Lớp này còn gồm nhiều tên hai, ba âm tiết vẫn dùng hằng ngày: Hà Lan, Thụy Sĩ, Thụy Điển, Na Uy, Đan Mạch, Phần Lan, Ba Lan, Hy Lạp, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Thổ Nhĩ Kỳ, Ai Cập, Ấn Độ, Áo, Bỉ. Có những tên Hán Việt từng phổ biến rồi lùi vào lịch sử: Tân Tây Lan (nay thường viết New Zealand), Phi Luật Tân (Philippines), Nam Dương (Indonesia), Miến Điện (nay là Myanmar), Ba Tư (tên cổ gắn với Iran). Gặp các tên này trong văn bản cũ, người dịch giữ nguyên trong trích dẫn và dùng tên hiện hành trong lời mình.
Lớp phiên âm và lớp tên gốc: hai cách cho các nước còn lại
Các nước không có tên Hán Việt quen dùng được viết theo một trong hai cách. Cách thứ nhất là phiên âm theo âm tiết tiếng Việt, nối bằng gạch: Ca-na-đa, Bra-xin, Ác-hen-ti-na, Mê-hi-cô, Xin-ga-po, Ô-xtrây-li-a. Cách này ra đời từ thời chữ Quốc ngữ phổ cập, nhằm giúp người không biết ngoại ngữ đọc được. Đến nay, dạng phiên âm vẫn thường thấy trong văn bản hành chính, thông cáo đối ngoại và sách giáo khoa ở một số giai đoạn.
Cách thứ hai là giữ nguyên tên gốc bằng chữ Latinh: Canada, Brazil, Argentina, Mexico, Singapore, Australia. Lý do ngày càng được ưa chuộng: người đọc phổ thông nay quen chữ Latinh nước ngoài, tên gốc tra cứu được ngay trên mạng, và tránh việc mỗi nơi phiên âm một kiểu. Hạn chế là người đọc không biết đọc thế nào cho đúng, và với nước không dùng chữ Latinh, "tên gốc" thực ra là một dạng chuyển tự qua tiếng Anh.
Giữa hai cách có một vùng xám: một số tên phiên âm đã quen tới mức thành từ tiếng Việt, như Lào, Cu Ba, Campuchia, Triều Tiên (gốc Hán Việt), Mông Cổ. Với những tên này, việc đổi sang "Cuba" hay "Cambodia" trong văn bản tiếng Việt lại trở thành khác thường. Người dịch nên tôn trọng tên đã nhập hẳn vào tiếng Việt, và chỉ chọn giữa phiên âm với tên gốc cho những nước chưa có dạng quen dùng.
Bảng đối chiếu một số tên nước hay gặp
Bảng ghi dạng thường gặp trong báo chí và sách tiếng Việt hiện nay. Cột "dạng khác" là những dạng vẫn thấy trong văn bản cũ hoặc văn bản hành chính, không phải dạng sai.
| Tên tiếng Anh | Dạng thường dùng trong tiếng Việt | Dạng khác còn gặp |
|---|---|---|
| United Kingdom | Vương quốc Anh, Anh | Liên hiệp Anh, Anh Quốc |
| United States | Mỹ, Hoa Kỳ | Hợp chúng quốc Hoa Kỳ (tên đầy đủ) |
| Germany | Đức | Cộng hòa Liên bang Đức (tên đầy đủ) |
| Netherlands | Hà Lan | Holland (không chính xác khi chỉ cả nước) |
| Switzerland | Thụy Sĩ | Thụy Sỹ |
| Australia | Úc, Australia | Ô-xtrây-li-a |
| New Zealand | New Zealand | Niu Di-lân, Tân Tây Lan |
| Philippines | Philippines | Phi-líp-pin, Phi Luật Tân |
| Canada | Canada | Ca-na-đa, Gia Nã Đại |
| Brazil | Brazil | Bra-xin |
| Türkiye (trước là Turkey) | Thổ Nhĩ Kỳ | Türkiye |
| Myanmar | Myanmar | Mi-an-ma, Miến Điện (tên cũ) |
Hai cặp hay gây nhầm nhất là Anh và Hà Lan. "Anh" trong tiếng Việt có thể chỉ England (một phần), Great Britain (đảo Anh, gồm England, Scotland, Wales) hoặc United Kingdom (cả nước, gồm thêm Bắc Ireland). Khi văn bản gốc phân biệt, bản dịch phải phân biệt theo: "xứ Anh", "Anh Quốc", "Vương quốc Anh". Với Hà Lan, Holland thực ra chỉ hai tỉnh phía tây; chính phủ Hà Lan từ năm 2020 khuyến nghị dùng "the Netherlands" trong truyền thông chính thức.
Tên nước đã đổi: dùng tên mà chính nước đó chọn
Một nguyên tắc ổn định trong ngoại giao và xuất bản là tôn trọng tên mà một quốc gia tự chọn cho mình trong ngôn ngữ quốc tế. Vài thập niên gần đây có nhiều trường hợp đổi tên hoặc đổi dạng tên tiếng Anh mà bản dịch hay bỏ sót: Myanmar (thay cho Burma, từ năm 1989), Cabo Verde (thay Cape Verde, đăng ký với Liên Hợp Quốc năm 2013), Czechia (tên ngắn của Cộng hòa Séc, đăng ký năm 2016), Eswatini (thay Swaziland, năm 2018), North Macedonia (năm 2019), Türkiye (Liên Hợp Quốc chấp nhận năm 2022).
Trong tiếng Việt, các thay đổi này tác động khác nhau. Thổ Nhĩ Kỳ vẫn là Thổ Nhĩ Kỳ, vì tên Hán Việt không phải bản dịch của "Turkey"; việc đổi sang Türkiye chủ yếu ảnh hưởng bản dịch sang tiếng Anh. Còn với nước dùng tên gốc trong tiếng Việt, như Eswatini hay Cabo Verde, bản dịch tiếng Việt nên theo tên mới. Một số nước đề nghị không dịch tên mình sang ngôn ngữ khác: Côte d’Ivoire là ví dụ điển hình, nên các văn bản quốc tế dùng tên tiếng Pháp thay vì "Ivory Coast"; tiếng Việt thường viết Bờ Biển Ngà hoặc Côte d’Ivoire.
Khi dịch văn bản lịch sử, giữ tên đúng thời điểm: một bài về thập niên 1960 nói "Miến Điện" hay "Burma" là đúng bối cảnh. Có thể thêm tên hiện hành trong ngoặc ở lần đầu để người đọc tra cứu. Riêng tên Việt Nam trong tiếng Anh, Liên Hợp Quốc và văn bản chính thức của Việt Nam dùng dạng tách hai chữ Viet Nam; dạng Vietnam phổ biến hơn trong báo chí và xuất bản quốc tế. Hai dạng đều được chấp nhận, văn bản đối ngoại chính thức thường ưu tiên Viet Nam.
Tên ngắn, tên đầy đủ và tên các vùng lãnh thổ
Tên ngắn dùng trong văn thường, tên đầy đủ dùng trong văn bản pháp lý. Hợp đồng, điều ước, giấy tờ ngoại giao thường ghi tên đầy đủ (Cộng hòa Liên bang Đức – Federal Republic of Germany) ở lần đầu, rồi dùng tên ngắn. Bài báo, sách phổ thông dùng tên ngắn từ đầu. Đừng tự rút ngắn tên trong điều khoản pháp lý của bản gốc, cũng đừng tự thêm tên đầy đủ khi bản gốc không có.
Một số tên ngắn trùng nhau, phải kèm phần phân biệt. Có hai nước Congo (Cộng hòa Congo và Cộng hòa Dân chủ Congo), nhiều nước mang chữ Guinea (Guinea, Guinea-Bissau, Guinea Xích Đạo), và hai nhà nước trên bán đảo Triều Tiên mà tiếng Việt gọi là Hàn Quốc và Triều Tiên. Trong tiếng Anh, chữ "Korea" đứng một mình thường được hiểu là Hàn Quốc (South Korea), nhưng văn bản trang trọng nên ghi rõ.
Vùng lãnh thổ đặc biệt cần cẩn trọng. Một số vùng có quy chế riêng hoặc là đối tượng tranh chấp. Bản dịch không phải chỗ để người dịch thể hiện quan điểm: hãy dịch đúng cách văn bản gốc gọi tên, và khi bản dịch phục vụ cơ quan nhà nước hay tổ chức quốc tế, dùng danh sách tên do chính cơ quan đó quy định.
Tính từ quốc gia và tên dân tộc là một tầng khác. "Người Hà Lan" là Dutch chứ không phải Netherlandish; "người Thụy Sĩ" là Swiss; "người Philippines" là Filipino. Lỗi này thường lọt vào bản dịch Việt – Anh vì người dịch chỉ tra tên nước. Khi lập bảng thuật ngữ cho một dự án, ghi luôn cả tính từ và tên gọi người dân.
Tên nước làm định ngữ: người Anh, hàng Nhật, kiểu Tây
Tên nước trong tiếng Việt không chỉ đứng một mình mà còn làm định ngữ: người Pháp, tiếng Đức, hàng Nhật, món Ý, phong cách Bắc Âu. Khi dịch sang tiếng Anh, mỗi cụm cần một từ riêng, và đây là nơi bản dịch hay vấp. "Người Anh" có thể là British (công dân Vương quốc Anh) hoặc English (người xứ Anh); "tiếng Anh" luôn là English; "hàng Anh" thường là British goods hoặc UK-made. "Người Hà Lan" là Dutch, "hàng Thụy Sĩ" là Swiss-made, "người Philippines" là Filipino, "món Thái" là Thai food.
Tiếng Việt còn có những từ chỉ vùng rộng, mơ hồ, không phải tên nước: Tây (phương Tây, có lúc chỉ riêng người Pháp trong văn cảnh thời thuộc địa), Âu, Âu Mỹ, Bắc Âu, Trung Đông. Dịch sang tiếng Anh phải đoán đúng phạm vi người viết muốn nói: "đồ Tây" có thể là Western clothes, "cơm Tây" là Western food, còn "Tây ba lô" là backpacker. Không có một từ tiếng Anh nào thay được tất cả.
Khẩu ngữ cũng có những tên gọi nước theo kiểu thân mật hoặc mang sắc thái, đôi khi nghe như coi thường. Trong văn bản trang trọng, bản dịch sang tiếng Việt nên dùng tên chuẩn, và bản dịch từ tiếng Việt sang ngôn ngữ khác cũng chuyển những tên khẩu ngữ ấy về tên chuẩn, trừ khi chính sắc thái đó là nội dung cần truyền đạt, như lời thoại nhân vật trong truyện. Khi đó, người dịch cần chọn từ có sắc thái tương đương thay vì làm trung tính hoá.
Quy tắc chọn tên nước trong một bản dịch
Năm bước dưới đây giúp một văn bản dài, nhiều người cùng dịch, vẫn nhất quán.
- Xem nơi nhận có quy định không. Cơ quan nhà nước, tạp chí, nhà xuất bản thường có quy định riêng. Có quy định thì theo quy định, kể cả khi bạn thấy dạng khác hay hơn.
- Giữ tên Hán Việt đã ổn định. Anh, Pháp, Đức, Mỹ, Nga, Ý, Nhật, Hàn, Trung Quốc, Ấn Độ, Ai Cập, Hà Lan, Bỉ, Áo, Thụy Sĩ… không đổi sang dạng khác.
- Chọn một hệ cho các nước còn lại. Hoặc tên gốc (Canada, Brazil), hoặc phiên âm (Ca-na-đa, Bra-xin). Văn bản phổ thông hiện nay nghiêng về tên gốc; văn bản theo mẫu hành chính có thể dùng phiên âm.
- Dùng tên hiện hành trong lời người viết, giữ tên cũ trong trích dẫn. Thêm tên hiện hành trong ngoặc ở lần đầu nếu người đọc có thể không biết.
- Ghi tất cả vào bảng thuật ngữ của dự án. Mỗi dòng gồm tên nước, tính từ, tên người dân, dạng đã chọn. Người soát cuối chỉ cần đối chiếu bảng.
Một ví dụ giả định: bản dịch báo cáo du lịch có câu "Khách từ Úc, Ca-na-đa và New Zealand tăng mạnh". Câu này trộn ba hệ: Hán Việt rút gọn (Úc), phiên âm (Ca-na-đa) và tên gốc (New Zealand). Bản sửa nhất quán: "Khách từ Úc, Canada và New Zealand tăng mạnh" — giữ "Úc" vì đây là tên quen dùng, hai nước còn lại theo tên gốc.
Câu hỏi thường gặp
Viết Thụy Sĩ hay Thụy Sỹ mới đúng?
Cả hai đều gặp. Sự khác nhau nằm ở quy ước dùng i hay y cuối âm tiết, một vấn đề chính tả tiếng Việt còn nhiều cách lưu hành chứ không riêng tên nước này. Bạn chọn theo quy định của nơi xuất bản, nếu không có thì chọn một dạng và giữ nhất quán trong cả văn bản cùng các văn bản liên quan.
Có nên viết Hoa Kỳ thay vì Mỹ trong văn bản trang trọng không?
Trong văn bản ngoại giao và hành chính, Hoa Kỳ thường được dùng; báo chí và văn bản thông thường dùng Mỹ nhiều hơn. Hai tên chỉ cùng một nước, khác nhau ở sắc thái trang trọng. Điều quan trọng là không đổi qua đổi lại trong cùng văn bản, trừ khi trích nguyên văn.
Vì sao người Trung Quốc gọi Mỹ là Mỹ Quốc mà tiếng Việt lại có thêm Hoa Kỳ?
Hoa Kỳ là tên Hán Việt khác, gốc từ chữ Hán gợi lá cờ sao sọc, từng phổ biến trong văn bản chữ Hán cũ. Tiếng Việt giữ cả hai dạng, trong khi tiếng Trung hiện đại phổ biến dạng Mỹ Quốc. Đây là ví dụ cho thấy lớp Hán Việt trong tiếng Việt có lịch sử riêng, không phải bản sao của tiếng Trung hiện nay.
Dịch sang tiếng Anh tên nước có dấu phụ như Türkiye có phải giữ dấu không?
Nếu văn bản dùng tên Türkiye thì nên giữ dấu ü vì đó là dạng được đăng ký. Một số hệ thống không gõ được dấu sẽ viết Turkiye, có thể chấp nhận khi bất khả kháng. Văn bản nào vẫn dùng Turkey thì không sai về ngữ pháp, nhưng nên theo quy định của tổ chức nhận văn bản.
Tên nước trong tiếng Việt có viết hoa tất cả các âm tiết không?
Theo cách viết phổ biến, tên nước Hán Việt viết hoa chữ cái đầu mỗi âm tiết: Hà Lan, Tây Ban Nha. Tên phiên âm có gạch nối viết hoa chữ đầu và nối các âm tiết bằng gạch: Ác-hen-ti-na. Tên gốc giữ nguyên cách viết hoa của nó: New Zealand. Tên đầy đủ có danh từ chung như "cộng hòa" thì tuỳ quy định viết hoa của nơi xuất bản.
Khi dịch Việt sang Anh, gặp tên nước Hán Việt cũ như Phi Luật Tân thì làm sao?
Dịch theo tên tiếng Anh hiện hành của nước đó là Philippines, vì người đọc tiếng Anh không biết tên Hán Việt. Nếu đoạn văn đang bàn về chính cái tên cũ, ví dụ phân tích lịch sử từ ngữ, thì giữ tên Việt bằng chữ nghiêng và giải thích trong ngoặc hoặc chú thích.