DichDung.comDịch Đúng
Dịch sai và bài học

Hiệp ước Wuchale và Waitangi: hai bản ngôn ngữ vênh nghĩa và cái giá phải trả

Điều 17 Hiệp ước Wuchale và chữ “chủ quyền” ở Hiệp ước Waitangi: hai bản ngôn ngữ vênh nghĩa dẫn tới chiến tranh, tranh chấp, và bài học khi ký văn bản song ngữ.

Two aged parchment sheets lying side by side on a dark wooden table, a quill pen and wax seal between them, raking side light, olive and amber tones, macro shot

Hiệp ước Wuchale (Ethiopia – Ý, ký ngày 2/5/1889) và Hiệp ước Waitangi (người Māori – Vương quốc Anh, ký ngày 6/2/1840) là hai ví dụ kinh điển về văn bản song ngữ mà hai bản nói hai điều khác nhau. Ở Wuchale, Điều 17 bản tiếng Amhara nói Ethiopia có thể nhờ Ý làm trung gian đối ngoại, còn bản tiếng Ý được hiểu là Ethiopia phải làm vậy; Ý dựa vào đó tuyên bố bảo hộ, dẫn tới chiến tranh và trận Adwa năm 1896. Ở Waitangi, bản tiếng Anh nói các tù trưởng nhượng “chủ quyền”, còn bản tiếng Māori mà phần lớn họ ký chỉ nói tới “quyền cai quản”.

Hai vụ cách nhau nửa thế kỷ, ở hai châu lục, nhưng có chung một cấu trúc: bên soạn thảo kiểm soát việc dịch, bên kia chỉ đọc được một bản, và không ai thống nhất trước bản nào có giá trị khi vênh. Bài học ấy áp dụng thẳng cho hợp đồng song ngữ mà doanh nghiệp Việt Nam ký hằng ngày.

Hiệp ước Wuchale 1889: một động từ ở Điều 17

Năm 1889, Menelik II vừa trở thành hoàng đế Ethiopia và cần sự công nhận cùng vũ khí; Ý đang mở rộng thuộc địa ở vùng Biển Đỏ. Hai bên ký hiệp ước hữu nghị tại Wuchale, có hai bản tiếng Amhara và tiếng Ý. Phần lớn các điều khoản về biên giới và thương mại không gây tranh cãi lớn. Rắc rối nằm ở Điều 17, nói về quan hệ đối ngoại của Ethiopia với các cường quốc châu Âu.

Theo cách các sử gia mô tả, bản Amhara diễn đạt rằng Hoàng đế Ethiopia có thể dùng chính phủ Ý làm trung gian trong quan hệ với các nước khác — một khả năng, một sự tiện lợi. Bản Ý dùng cấu trúc được Rome diễn giải là Ethiopia đồng ý dùng chính phủ Ý cho mọi quan hệ đối ngoại — một nghĩa vụ. Dựa vào bản của mình, Ý thông báo với các cường quốc châu Âu rằng Ethiopia là xứ bảo hộ của Ý.

Menelik phát hiện ra khi các nước châu Âu trả lời thư của ông qua Rome thay vì trực tiếp. Ông phản đối, rồi tuyên bố bãi bỏ hiệp ước vào năm 1893. Căng thẳng leo thang thành chiến tranh; ngày 1/3/1896, quân Ethiopia đánh bại quân Ý tại Adwa. Hiệp ước Addis Ababa cùng năm huỷ bỏ Wuchale và công nhận Ethiopia độc lập. Đến nay sử gia vẫn tranh luận khác biệt ở Điều 17 là do người dịch sai sót hay do nhà đàm phán phía Ý cố ý soạn hai bản khác nhau.

Hiệp ước Waitangi 1840: “chủ quyền” trở thành “quyền cai quản”

Ở New Zealand, đại diện Vương quốc Anh là William Hobson soạn hiệp ước bằng tiếng Anh, rồi nhà truyền giáo Henry Williams cùng con trai Edward dịch sang tiếng Māori chỉ trong khoảng một đêm, ngày 4 sang 5/2/1840. Hiệp ước được ký lần đầu tại Waitangi ngày 6/2/1840, sau đó các bản sao được đem đi khắp nơi để lấy chữ ký. Trong khoảng 500 chữ ký của các tù trưởng, chỉ có 39 người ký vào bản tiếng Anh; số còn lại ký bản tiếng Māori.

Điều 1 bản tiếng Anh nói các tù trưởng nhượng cho Nữ hoàng Anh “mọi quyền và quyền lực của chủ quyền” (sovereignty). Bản tiếng Māori dùng từ kāwanatanga, một từ mới tạo từ kāwana (phiên âm chữ governor, thống đốc), có thể hiểu là quyền cai quản, quyền của thống đốc. Điều 2 bản tiếng Māori lại bảo đảm cho các tù trưởng tino rangatiratanga, tức quyền làm chủ trọn vẹn, đối với đất đai, làng mạc và “mọi báu vật”, trong khi bản tiếng Anh chỉ nói tới quyền sở hữu đất, rừng, ngư trường.

Kết quả là hai bên bước ra với hai cách hiểu: phía Anh cho rằng mình đã có chủ quyền, phía Māori cho rằng mình chỉ chấp nhận một thống đốc cai quản người châu Âu trong khi vẫn giữ quyền làm chủ của mình. Tranh chấp từ khác biệt này kéo dài đến tận ngày nay.

So sánh hai vụ theo từng yếu tố rủi ro

Đặt hai hiệp ước cạnh nhau giúp thấy rõ những yếu tố khiến một văn bản song ngữ trở thành nguồn tranh chấp:

Yếu tốWuchale 1889Waitangi 1840
Ai kiểm soát bản dịchPhía Ý soạn và chuẩn bị văn bảnPhía Anh soạn, nhà truyền giáo người Anh dịch
Bên yếu thế đọc được bản nàoMenelik đọc bản AmharaPhần lớn tù trưởng đọc bản Māori
Chỗ vênhMột động từ: “có thể” hay “đồng ý, phải”Hai khái niệm: chủ quyền và quyền làm chủ
Thời gian dịchKhông rõ, đàm phán kéo dàiKhoảng một đêm
Điều khoản bản nào ưu tiênKhông cóKhông có
Hậu quảChiến tranh, trận Adwa 1896, hiệp ước bị huỷTranh chấp đất đai, quyền lợi kéo dài hơn một thế kỷ

Hai dòng giống hệt nhau ở cột Wuchale và Waitangi là “không có” điều khoản ưu tiên bản ngôn ngữ nào. Đó là chỗ một luật sư hợp đồng ngày nay sẽ nhìn vào đầu tiên.

Hậu quả kéo dài: Toà án Waitangi và cách đọc lại hiệp ước

New Zealand lập Toà án Waitangi (Waitangi Tribunal) theo đạo luật năm 1975 để xem xét các khiếu nại liên quan tới việc vi phạm hiệp ước. Một điểm đáng chú ý: toà này được giao xem xét cả hai bản tiếng Anh và tiếng Māori, thay vì coi bản tiếng Anh là chuẩn. Đây là sự thừa nhận chính thức rằng không thể đọc hiệp ước chỉ qua một ngôn ngữ.

Năm 2014, trong một báo cáo về khiếu nại của các bộ tộc vùng Northland, toà này kết luận rằng các tù trưởng ký hiệp ước vào tháng 2/1840 đã không nhượng chủ quyền của họ; họ đồng ý chia sẻ quyền lực với thống đốc, mỗi bên có phạm vi riêng. Kết luận này không tự động thay đổi luật hiện hành của New Zealand, và các quan điểm chính trị trong nước về nó còn khác nhau, nhưng nó cho thấy bản dịch năm 1840 vẫn còn được tranh luận nghiêm túc sau gần hai thế kỷ.

Trong luật quốc tế và trong nhiều hệ thống pháp luật có một nguyên tắc diễn giải thường được nhắc: khi điều khoản mơ hồ, hiểu theo hướng bất lợi cho bên đã soạn thảo nó (contra proferentem). Với các hiệp ước giữa bên soạn thảo mạnh và bên yếu thế không đọc được ngôn ngữ kia, một số toà án và học giả lập luận nên ưu tiên cách hiểu của bên yếu thế. Đây là lĩnh vực còn nhiều tranh luận; bạn nên hỏi chuyên gia khi áp dụng vào trường hợp cụ thể.

Khi phải tạo từ mới cho một khái niệm chưa có

Chữ kāwanatanga trong Hiệp ước Waitangi là một ví dụ đáng học về một tình huống người dịch gặp thường xuyên: ngôn ngữ đích chưa có từ cho khái niệm của ngôn ngữ nguồn. Người Māori năm 1840 không có một nhà nước theo kiểu châu Âu, nên không có sẵn từ cho “chủ quyền quốc gia” theo nghĩa luật học phương Tây. Người dịch phải chọn: mượn âm, ghép từ, hay dùng một từ sẵn có gần nghĩa.

Henry Williams chọn ghép một từ mượn âm (kāwana, thống đốc) với một hậu tố chỉ trạng thái. Từ mới này đọc lên gợi hình ảnh một viên thống đốc cai quản, không gợi sự chuyển giao quyền lực tối cao. Một số nhà nghiên cứu cho rằng nếu muốn diễn đạt “chủ quyền”, từ gần hơn có sẵn trong tiếng Māori khi đó là mana hoặc chính rangatiratanga — từ mà bản dịch lại dùng ở Điều 2 để bảo đảm quyền cho phía Māori. Vì sao Williams chọn như vậy, là sơ suất hay tính toán, đến nay còn tranh luận.

Với văn bản hiện đại, bài học là: khi phải tạo hoặc mượn từ cho một khái niệm then chốt, hãy định nghĩa nó ngay trong văn bản. Hợp đồng chuyển giao công nghệ, li-xăng hay liên doanh thường có những khái niệm như “quyền sử dụng độc quyền”, “bí quyết kỹ thuật”, “kiểm soát” mà tiếng Việt và tiếng Anh không khớp hoàn toàn. Một điều khoản định nghĩa rõ ràng ở đầu hợp đồng, được hai bên đọc và đồng ý bằng cả hai ngôn ngữ, sẽ làm việc mà người dịch một mình không thể làm.

Bài học cho hợp đồng song ngữ của doanh nghiệp hôm nay

Các hợp đồng thương mại, liên doanh, phân phối mà doanh nghiệp Việt Nam ký với đối tác nước ngoài thường có hai cột tiếng Việt và tiếng Anh. Sáu việc rút ra từ hai hiệp ước:

  1. Ghi rõ bản ngôn ngữ ưu tiên khi có khác biệt, hoặc nếu hai bản có giá trị ngang nhau thì quy định cơ chế giải quyết khi vênh.
  2. Không để một bên toàn quyền dịch. Nếu đối tác soạn và dịch, bạn nên có người dịch độc lập đọc đối chiếu bản bạn sẽ dựa vào.
  3. Soi riêng các động từ nghĩa vụ: “có thể”, “phải”, “sẽ”, “đồng ý”, “cam kết” (may, shall, will, agree, undertake). Điều 17 Wuchale vênh đúng ở loại từ này.
  4. Soi các khái niệm không có tương đương sẵn như chủ quyền, quyền sở hữu, quyền sử dụng, độc quyền. Khi phải tạo từ mới, định nghĩa nó ngay trong văn bản.
  5. Không ký bản dịch làm vội trong một đêm. Văn bản quan trọng cần thời gian để bên thứ ba đọc lại.
  6. Lưu lại cả hai bản cùng biên bản đàm phán, để khi tranh chấp có thể chứng minh ý định của các bên.

Pháp luật về hợp đồng có yếu tố nước ngoài và cách toà án, trọng tài xử lý văn bản song ngữ khác nhau theo luật áp dụng; các bước trên là nguyên tắc chung, không thay tư vấn của luật sư cho từng hợp đồng.

Những điểm còn tranh luận và cách trích dẫn cho đúng

Ai chịu trách nhiệm cho khác biệt ở Wuchale. Có giả thuyết cho rằng nhà đàm phán Pietro Antonelli của Ý cố ý để hai bản lệch nhau; có giả thuyết cho rằng sai lệch phát sinh trong khâu dịch. Không nên viết như thể đã có kết luận.

Mức độ hiểu biết của các tù trưởng Māori. Có ghi chép về các cuộc thảo luận dài trước khi ký ở Waitangi, cho thấy họ không ký mù quáng. Câu hỏi là họ được giải thích điều gì, bằng lời nào — phần này dựa nhiều vào lời kể và còn tranh luận.

Vai trò của bản dịch so với các yếu tố khác. Chiến tranh Ý – Ethiopia gắn với tham vọng thuộc địa của Ý ở Sừng châu Phi; tranh chấp ở New Zealand gắn với quá trình chiếm đất suốt thế kỷ 19. Bản dịch là điểm khởi đầu của tranh chấp pháp lý, không phải toàn bộ nguyên nhân.

Các bản dịch ngược hiện đại. Nhiều bản dịch ngược bản Māori sang tiếng Anh hiện đại đã được công bố, và chúng không hoàn toàn giống nhau. Khi trích, nên ghi rõ đang dùng bản dịch ngược nào.

Cách gọi tên hiệp ước. Hiệp ước Wuchale có khi được viết Ucciali theo tiếng Ý; tên hai bên dùng khác nhau cũng là một dấu vết nhỏ của chính câu chuyện song ngữ này.

Câu hỏi thường gặp

Điều 17 Hiệp ước Wuchale nói gì?

Điều 17 nói về việc Ethiopia giao thiệp với các cường quốc châu Âu thông qua chính phủ Ý. Bản tiếng Amhara được hiểu là Ethiopia có thể dùng Ý làm trung gian, còn bản tiếng Ý được Rome diễn giải là Ethiopia phải làm vậy, từ đó Ý tuyên bố quyền bảo hộ.

Khác biệt ở Hiệp ước Wuchale là do dịch sai hay cố ý?

Sử gia vẫn tranh luận. Một số cho rằng nhà đàm phán phía Ý cố ý soạn hai bản khác nhau, số khác cho rằng có sai sót khi chuyển ngữ. Tư liệu hiện có không đủ để khẳng định chắc một bên, nên khi trích dẫn cần nêu cả hai khả năng.

Vì sao phần lớn tù trưởng Māori ký bản tiếng Māori?

Vì đó là ngôn ngữ họ đọc và thảo luận trong các buổi họp trước khi ký. Bản tiếng Māori được đem tới nhiều vùng để lấy chữ ký, trong khi bản tiếng Anh chỉ có 39 chữ ký, nên cách hiểu của bản tiếng Māori phản ánh điều mà đa số người ký nghĩ mình đồng ý.

Ngày Waitangi là ngày gì?

Ngày 6 tháng 2 hằng năm là ngày lễ quốc gia của New Zealand, kỷ niệm lần ký đầu tiên của Hiệp ước Waitangi năm 1840. Đây cũng là dịp các tranh luận về ý nghĩa của hiệp ước thường được nhắc lại trong đời sống công cộng ở nước này.

Hợp đồng song ngữ không ghi bản ưu tiên thì xử lý thế nào khi vênh?

Tuỳ luật áp dụng và cơ quan giải quyết tranh chấp. Thường toà án hoặc trọng tài sẽ tìm ý chí chung của các bên qua cả hai bản, thư từ và quá trình đàm phán. Kết quả khó đoán, nên tốt nhất là quy định rõ ngay khi ký.

Có nên để cả hai bản có giá trị ngang nhau không?

Có thể, nhất là khi hai bên đều không muốn bản của bên kia ưu tiên, nhưng khi đó phải đầu tư nhiều hơn vào việc đối chiếu hai bản và nên có điều khoản giải quyết khi có khác biệt, ví dụ dựa vào bản ngôn ngữ thứ ba hoặc ý định ghi trong biên bản.

Bài viết liên quan