Các đơn vị dân gian Việt Nam không có từ tương đương trong tiếng Anh, nên khi dịch, cách đúng là giữ tên đơn vị (không dấu hoặc in nghiêng) và quy đổi ra mét vuông hay kilogam ngay bên cạnh, ví dụ "2 sao (720 m²)". Dịch "sào" thành "acre" hay "mẫu" thành "hectare" là sai, vì giá trị chênh nhau rất xa.
Khó hơn nữa là cùng một tên nhưng mỗi vùng một giá trị: sào Bắc Bộ là 360 m², sào Trung Bộ khoảng 500 m²; mẫu tương ứng là 3.600 m² và khoảng 5.000 m²; còn Nam Bộ quen dùng "công", với công tầm nhỏ 1.000 m² và công tầm lớn 1.296 m². Người dịch phải biết văn bản nói về vùng nào, và nếu không chắc thì hỏi lại chứ không tự chọn.
Bài này đưa bảng các đơn vị đo ruộng đất, khối lượng và vàng hay gặp, cách dịch chúng trong bài báo, hợp đồng, hồ sơ, cùng các ghi chú về sai số vùng miền. Các giá trị dưới đây là giá trị thông dụng; giấy tờ đất đai chính thức của Việt Nam ghi diện tích bằng mét vuông, nên khi có giấy tờ, số mét vuông trên đó là căn cứ.
Đơn vị đo ruộng đất
Giá trị theo cách tính thông dụng hiện nay. Ở một số địa phương, đặc biệt các tỉnh miền Trung và miền Tây, cách tính có thể khác; khi số liệu quan trọng, hỏi lại người cung cấp văn bản.
| Đơn vị | Vùng dùng nhiều | Bằng (m²) | Gợi ý dịch |
|---|---|---|---|
| thước (đất) | Bắc Bộ | 24 | thuoc (24 m²) |
| sào | Bắc Bộ | 360 (= 15 thước) | sao (360 m²) |
| mẫu | Bắc Bộ | 3.600 (= 10 sào) | mau (3,600 m²) |
| sào | Trung Bộ | khoảng 500 | sao (approx. 500 m²) |
| mẫu | Trung Bộ | khoảng 5.000 | mau (approx. 5,000 m²) |
| công tầm nhỏ | Nam Bộ | 1.000 | cong (1,000 m²) |
| công tầm lớn | Nam Bộ | 1.296 | cong (1,296 m²) |
| hecta (ha) | cả nước | 10.000 | hectare (ha) |
Hecta là đơn vị hệ mét, dịch thẳng là hectare, không cần chú thích. Lưu ý trong cột cuối, số đã đổi sang quy ước tiếng Anh (dấu phẩy tách hàng nghìn) vì đó là phần viết trong bản tiếng Anh. "Mẫu" ở Nam Bộ khi được dùng thường chỉ hecta ("một mẫu" = 1 ha) theo cách nói nhiều nơi, càng cho thấy không thể dịch mẫu bằng một con số cố định.
Vì sao sào, công mỗi nơi một khác
Các đơn vị ruộng đất truyền thống được định nghĩa theo cây thước hoặc cây sào dùng để đo, và chiều dài cây đo khác nhau giữa các vùng, các thời kỳ. Diện tích một sào hay một công là bình phương của một số lần chiều dài cây đo, nên chỉ cần cây đo dài hơn một chút, diện tích đã chênh đáng kể. Công tầm lớn ở Nam Bộ dựa trên cây tầm dài 3 mét: một công là 12 tầm × 12 tầm, tức 36 m × 36 m = 1.296 m². Công tầm nhỏ được làm tròn thành 1.000 m², cũng là đơn vị nhiều nơi quen dùng hiện nay.
Điều này có hai hệ quả cho người dịch. Thứ nhất, không có "giá trị đúng duy nhất"; bản dịch phải bám vào giá trị mà chính văn bản hoặc người cung cấp xác nhận. Thứ hai, trong văn bản có giá trị pháp lý hoặc giao dịch, mọi đơn vị dân gian nên được kèm số mét vuông. Gặp văn bản ghi "ruộng 3 sào" mà người viết sống ở miền Trung còn ruộng ở miền Bắc, hoặc ngược lại, càng phải hỏi. Nếu bản gốc chỉ ghi "3 sào" mà không rõ vùng, bản dịch có thể ghi "3 sao (a traditional unit of land area; 1 sao equals 360 m² in northern Vietnam)" và ghi chú cho người đặt dịch.
Từ năm 2025, nhiều tỉnh đã hợp nhất (cả nước còn 34 tỉnh thành), nên câu "ở tỉnh này dùng sào loại nào" đôi khi không còn tương ứng với tên tỉnh mới. Khi dịch tài liệu nông nghiệp có địa danh cũ, người dịch nên giữ thông tin vùng miền thay vì cố quy về tên tỉnh mới.
Đơn vị khối lượng trong chợ, nông sản và vàng
Nhóm này dễ hơn đơn vị đất vì phần lớn đã được quy theo hệ mét trong đời sống, nhưng vẫn có bẫy.
| Đơn vị | Bằng (cách dùng hiện nay) | Gợi ý dịch sang tiếng Anh |
|---|---|---|
| lạng | 100 g | 100 grams (khẩu ngữ miền Bắc) |
| cân (miền Bắc), ký (miền Nam) | 1 kg | kilogram, kg |
| yến | 10 kg | 10 kg (không dịch là "a yen") |
| tạ | 100 kg | 100 kg; "quintal" chỉ khi người đọc quen |
| tấn | 1.000 kg | tonne, metric ton |
| lượng (cây) vàng | 37,5 g | tael (37.5 g); "luong"/"cay" kèm quy đổi |
| chỉ vàng | 3,75 g | chi (3.75 g), một phần mười lượng |
| phân vàng | 0,375 g | một phần mười chỉ |
Hai bẫy: "lạng" trong văn bản cổ không phải 100 g mà khoảng 37–38 g, và "cân" theo kiểu cũ (cân ta) khoảng 0,6 kg; tài liệu lịch sử, văn chương cổ cần chú thích thay vì quy đổi theo nghĩa hiện nay. Từ "tael" trong tiếng Anh không có một giá trị duy nhất: lượng vàng Việt Nam là 37,5 g, tael ở Hồng Kông là khoảng 37,8 g, còn cân lượng thị trường ở Trung Quốc đại lục hiện nay là 50 g. Vì vậy dịch "1 lượng vàng" luôn kèm "37.5 g".
Đơn vị đong và đếm theo dân gian
Giạ, thúng, bao. Giạ là đơn vị đong lúa phổ biến ở Nam Bộ, nhưng giá trị theo khối lượng thay đổi theo loại lúa và theo nơi; nhiều tài liệu quy một giạ lúa khoảng 20 kg, nhưng đó chỉ là quy ước tham khảo. Thúng, bao, bì cũng vậy. Bản dịch nên giữ tên đơn vị và ghi số kilogam nếu bản gốc có, không tự quy đổi.
Chục trong buôn bán trái cây. Ở nhiều chợ miền Nam, "một chục" trái cây không phải mười trái mà có thể là 12, 14 hay 16 trái tuỳ loại và tuỳ nơi. Dịch "một chục xoài" thành "ten mangoes" có thể sai. Nếu văn bản là hợp đồng mua bán, đơn vị phải được quy ra số trái hoặc kilogam.
Tấc, thước, phân (chiều dài). Tấc là 10 cm, thước (chiều dài) theo nghĩa hiện nay thường là 1 m, phân là 1 cm. Văn bản cổ dùng thước ta có chiều dài khác; khi gặp trong văn chương hay tài liệu lịch sử, chú thích là "đơn vị đo truyền thống" thay vì đổi máy móc.
Mét khối gỗ, khối đất. "Một khối" trong xây dựng là một mét khối (m³), dịch là "cubic metre". Không dịch là "one block".
Cách dịch đơn vị dân gian trong các loại văn bản
Mỗi loại văn bản cần một mức xử lý khác nhau. Trình tự dưới đây giúp chọn đúng.
- Hồ sơ, hợp đồng, giấy tờ đất đai: lấy số mét vuông hoặc kilogam trên giấy tờ làm chính, giữ đơn vị dân gian nếu bản gốc có, đặt trong ngoặc kèm giá trị. Không tự quy đổi khi bản gốc không ghi số chính thức; báo cho người đặt dịch.
- Báo cáo dự án, tài liệu nông nghiệp cho đối tác nước ngoài: quy tất cả về hecta, kilogram, tonne. Ghi chú một lần ở đầu tài liệu về cách quy đổi đã dùng.
- Bài báo, phóng sự: giữ đơn vị dân gian cho có màu sắc, kèm quy đổi ở lần đầu: "a 3-sao plot (about 1,080 m²)".
- Văn chương, hồi ký: giữ đơn vị, có thể thêm chú thích cuối trang hoặc bảng thuật ngữ. Không chèn con số vào giữa lời thoại nếu làm câu văn gượng.
- Mọi trường hợp: kiểm phép nhân sau khi đổi. 5 sào Bắc Bộ là 1.800 m², không phải 18.000 m²; 3 công tầm lớn là 3.888 m².
Ví dụ giả định: bản gốc "Gia đình có 2 mẫu 3 sào ruộng lúa ở đồng bằng sông Hồng". Quy đổi theo sào Bắc Bộ: 2 × 3.600 + 3 × 360 = 8.280 m², khoảng 0,83 ha. Bản dịch: "The family farms 2 mau 3 sao of rice land (about 8,280 m², or 0.83 ha) in the Red River Delta."
Lỗi hay gặp khi dịch đơn vị dân gian và cách tránh
Các lỗi dưới đây đều làm số liệu sai mà câu văn vẫn trôi chảy, nên rất khó bị phát hiện khi đọc lướt.
| Lỗi | Hậu quả | Cách tránh |
|---|---|---|
| Dịch "sào" thành "acre", "mẫu" thành "hectare" | Diện tích sai hơn mười lần hoặc gần ba lần | Giữ tên đơn vị, kèm số mét vuông |
| Dùng giá trị sào Bắc Bộ cho văn bản miền Trung | Lệch khoảng 40% | Xác định vùng trước khi quy đổi |
| Coi "một công" luôn là 1.000 m² | Thiếu gần 30% nếu là công tầm lớn | Hỏi lại hoặc ghi cả hai khả năng |
| Dịch "một chục" thành "ten" trong hợp đồng trái cây | Sai số lượng giao nhận | Quy ra số trái hoặc kilogam |
| Dịch "lạng" trong văn bản cổ thành 100 g | Sai gần ba lần | Chú thích là đơn vị cũ |
| Dịch "lượng vàng" thành "tael" không kèm gam | Người đọc nước ngoài hiểu theo tael khác | Luôn ghi 37,5 g |
| Giữ tên đơn vị mà không quy đổi | Người đọc nước ngoài không hình dung được | Quy đổi ở lần xuất hiện đầu tiên |
Điểm chung của cả bảy lỗi là người dịch đã chọn một giá trị mà không ghi ra. Khi giá trị được ghi kèm ngay trong bản dịch, bất kỳ ai đọc cũng có thể phát hiện và sửa nếu giá trị đó không đúng với vùng hoặc với giấy tờ gốc.
Chiều ngược lại: dịch acre, bushel, pound sang tiếng Việt
Khi dịch tài liệu nông nghiệp từ tiếng Anh sang tiếng Việt, không nên quy acre về sào hay mẫu dù nghe gần gũi, vì người đọc mỗi vùng hiểu sào, mẫu một kiểu. Đổi về hecta hoặc mét vuông là cách trung lập: 100 acre là khoảng 40,5 ha.
Bushel là đơn vị thể tích dùng cho ngũ cốc ở Mỹ, quy ra khối lượng tuỳ loại hạt: một bushel lúa mì, ngô hay đậu tương được quy ước theo khối lượng khác nhau. Tin thị trường nông sản thường giữ "giạ" hoặc "bushel" vì giá niêm yết theo đơn vị này; bản dịch có thể ghi "bushel (giạ Mỹ)" ở lần đầu và không tự quy ra kilogam nếu không có hệ số của đúng loại hạt.
Năng suất "bushels per acre" nên giữ nguyên hoặc quy về tấn trên hecta với hệ số đúng của loại cây trồng, ghi rõ cách quy đổi. Đây là chỗ một hệ số sai nhỏ cho ra so sánh năng suất sai lớn giữa Việt Nam và nước khác, và có thể dẫn đến kết luận sai trong một bản báo cáo.
Câu hỏi thường gặp
1 sào bằng bao nhiêu mét vuông?
Sào Bắc Bộ bằng 360 m², sào Trung Bộ khoảng 500 m². Vì giá trị khác nhau theo vùng, khi dịch hay ký giấy tờ nên ghi kèm số mét vuông cụ thể thay vì chỉ ghi số sào.
1 công đất bằng bao nhiêu mét vuông?
Ở Nam Bộ có hai loại thông dụng: công tầm nhỏ bằng 1.000 m² và công tầm lớn bằng 1.296 m². Nhiều nơi hiện nay hiểu một công là 1.000 m², nhưng cần hỏi lại khi con số có giá trị giao dịch.
Dịch "sào" sang tiếng Anh có nên dùng "acre" không?
Không. Một acre khoảng 4.047 m², gấp hơn mười lần sào Bắc Bộ. Cách đúng là giữ tên "sao" và ghi số mét vuông, ví dụ "2 sao (720 m²)", hoặc quy hẳn sang mét vuông hay hecta.
Một lượng vàng là bao nhiêu gam?
Một lượng, còn gọi là một cây vàng, bằng 37,5 g, gồm mười chỉ, mỗi chỉ 3,75 g. Trong tiếng Anh có thể dịch là tael nhưng phải kèm 37.5 g, vì tael ở các nơi khác có giá trị khác.
"Một yến gạo" dịch sang tiếng Anh thế nào?
Dịch là 10 kilograms of rice. Không dịch là "a yen of rice" vì yen dễ bị hiểu là đồng tiền Nhật. Tương tự, "hai tạ thóc" là 200 kilograms of paddy.
Có nên giữ đơn vị dân gian trong bản dịch hồ sơ xin visa không?
Nếu hồ sơ có giấy tờ đất đai, cơ quan nước ngoài cần con số mét vuông hoặc hecta theo giấy chứng nhận. Đơn vị dân gian có thể giữ trong ngoặc nếu bản gốc có, nhưng con số mét vuông mới là thông tin chính.