Trong tiếng Anh hiện đại, one billion là một tỷ (10⁹) và one trillion là một nghìn tỷ (10¹²); one million là một triệu. Đây là cách hiểu chuẩn ở Mỹ, Anh và gần như mọi văn bản tiếng Anh ngày nay. Câu "the project costs 3 billion dollars" dịch là "dự án tốn 3 tỷ đô la", không phải 3 nghìn tỷ.
Nhầm lẫn đến từ hai nguồn. Một là ở các ngôn ngữ châu Âu khác, chữ trông giống "billion" lại có nghĩa là một nghìn tỷ: tiếng Pháp billion, tiếng Đức Billion, tiếng Tây Ban Nha billón đều là 10¹², còn một tỷ là milliard, Milliarde, mil millones. Hai là thói quen đổi bậc của tiếng Việt: từ "tỷ" lên, tiếng Việt không có từ đơn mới mà ghép "nghìn tỷ", "triệu tỷ", nên người dịch dễ trượt một bậc.
Bài này đưa bảng đổi đầy đủ, giải thích vì sao có hai "thang" đếm, chỉ cách đọc các chữ viết tắt trong báo cáo tài chính và nêu các phép thử nhanh để bạn biết một con số trong bản dịch có hợp lý không.
Bảng đổi số lớn Anh – Việt
Bảng theo cách hiểu tiếng Anh hiện đại (thang ngắn). Cột cuối là cách viết gọn hay dùng trong báo chí tiếng Việt.
| Tiếng Anh | Lũy thừa | Tiếng Việt | Viết gọn |
|---|---|---|---|
| one thousand | 10³ | một nghìn (một ngàn) | 1.000 |
| one million | 10⁶ | một triệu | 1 triệu |
| ten million | 10⁷ | mười triệu | 10 triệu |
| one hundred million | 10⁸ | một trăm triệu | 100 triệu |
| one billion | 10⁹ | một tỷ | 1 tỷ |
| ten billion | 10¹⁰ | mười tỷ | 10 tỷ |
| one hundred billion | 10¹¹ | một trăm tỷ | 100 tỷ |
| one trillion | 10¹² | một nghìn tỷ | 1.000 tỷ |
| one quadrillion | 10¹⁵ | một triệu tỷ | 1 triệu tỷ |
Mẹo nhớ: mỗi bậc tiếng Anh hơn bậc trước một nghìn lần, còn tiếng Việt lên bậc mới ở triệu, tỷ, rồi dừng. Vì thế trillion không có từ đơn tương ứng trong tiếng Việt thông dụng; viết "nghìn tỷ". Chữ "tỷ" và "tỉ" đều gặp trong văn bản, nên chọn một cách và giữ thống nhất.
Thang ngắn và thang dài: vì sao "billion" từng có hai nghĩa
Có hai hệ đặt tên số lớn đã tồn tại song song nhiều thế kỷ. Thang dài (long scale) đặt tên mới sau mỗi một triệu lần: million là 10⁶, billion là 10¹² (một triệu triệu), trillion là 10¹⁸. Khoảng trống giữa million và billion được lấp bằng từ milliard cho 10⁹. Thang ngắn (short scale) đặt tên mới sau mỗi một nghìn lần: billion là 10⁹, trillion là 10¹².
Nước Mỹ dùng thang ngắn từ lâu. Nước Anh dùng thang dài trong một thời gian dài, rồi chuyển dần sang thang ngắn; mốc hay được nhắc là năm 1974, khi chính phủ Anh chính thức dùng billion theo nghĩa nghìn triệu trong số liệu thống kê. Từ đó, tiếng Anh ở hầu hết mọi nơi hiểu billion là một tỷ. Trong khi đó, phần lớn châu Âu lục địa và Mỹ Latinh vẫn giữ thang dài.
Với người dịch hiện nay, hệ quả thực tế là: văn bản tiếng Anh hiện đại thì billion = tỷ, gần như không có ngoại lệ. Cần cảnh giác ở hai chỗ: văn bản tiếng Anh cũ của Anh (trước những năm 1970), và văn bản tiếng Anh do người dùng thang dài viết hoặc dịch máy từ tiếng Pháp, Đức, Tây Ban Nha, nơi chữ "billion" có thể bị chép sang mà không đổi nghĩa.
Bẫy ở các ngôn ngữ dùng thang dài
Các từ dưới đây trông giống tiếng Anh nhưng mang giá trị khác. Dịch thẳng sang tiếng Việt theo mặt chữ là sai một nghìn lần.
| Ngôn ngữ | Từ cho 10⁹ (một tỷ) | Từ cho 10¹² (nghìn tỷ) |
|---|---|---|
| Tiếng Pháp | milliard | billion |
| Tiếng Đức | Milliarde (viết tắt Mrd.) | Billion (viết tắt Bio.) |
| Tiếng Tây Ban Nha | mil millones (đôi khi millardo) | billón |
| Tiếng Ý | miliardo | bilione |
| Tiếng Nga | миллиард (milliard) | триллион (trillion) |
Tiếng Nga là trường hợp đặc biệt: dùng milliard cho một tỷ nhưng trillion cho nghìn tỷ, tức theo thang ngắn ở bậc trên. Vì vậy không nên học thuộc "châu Âu là thang dài" một cách máy móc mà tra từng ngôn ngữ. Bồ Đào Nha cũng chia đôi: tiếng Bồ ở Brazil dùng bilhão cho một tỷ (thang ngắn), còn tiếng Bồ ở Bồ Đào Nha dùng bilião cho nghìn tỷ (thang dài). Văn bản tiếng Đức hay viết tắt Mio. (triệu), Mrd. (tỷ), Bio. (nghìn tỷ); thấy Bio. mà dịch là "tỷ" là sai.
Đọc chữ viết tắt trong báo cáo tài chính và báo chí
k, K. Nghìn. Salary 25k là 25 nghìn (đơn vị tiền tuỳ ngữ cảnh). Trong đời sống Việt Nam, "50k" là 50 nghìn đồng, nhưng văn bản trang trọng nên viết đủ.
m, mn, mln, M. Triệu. Báo chí tài chính tiếng Anh hay dùng $5m hoặc $5mn.
bn, bln, B. Tỷ. $2.4bn là 2,4 tỷ đô la.
tn, T. Nghìn tỷ. $1.1tn là 1,1 nghìn tỷ đô la, có thể viết 1.100 tỷ đô la.
M và MM trong kế toán Mỹ. Đây là bẫy kinh điển. Trong một số báo cáo tài chính và ngành dầu khí, ngân hàng ở Mỹ, M là nghìn (theo số La Mã M = 1.000) và MM là triệu (nghìn nghìn). $5MM là năm triệu đô la, không phải năm nghìn tỷ. Gặp M trong bảng tài chính, phải tìm dòng chú giải đơn vị ở đầu bảng.
"in thousands", "in millions". Dòng chú thích kiểu (in thousands of USD) ở đầu bảng nghĩa là mọi số trong bảng đã chia cho một nghìn. Số 12,500 trong bảng đó là 12,5 triệu đô la. Bản dịch phải giữ dòng này ("đơn vị: nghìn USD"), bỏ sót là toàn bộ bảng sai một nghìn lần.
Cách đổi khi viết bằng tiếng Việt cho người đọc dễ hiểu
Khi bản gốc là $3.75 billion, có ba cách viết tiếng Việt đều đúng: "3,75 tỷ USD", "3,75 tỷ đô la Mỹ", "3.750 triệu USD". Cách đầu phổ biến nhất trong báo chí. Lưu ý dấu thập phân đã đổi từ chấm sang phẩy. Khi bản gốc là $1.2 trillion, viết "1,2 nghìn tỷ USD" hoặc "1.200 tỷ USD"; cách sau dễ hình dung hơn với người đọc Việt.
Chiều ngược lại, từ tiếng Việt sang tiếng Anh, lỗi hay gặp là dịch "nghìn tỷ đồng" thành "thousand billion dong". Viết vậy không sai về số học nhưng không tự nhiên; tiếng Anh viết trillion dong. "15 nghìn tỷ đồng" là VND 15 trillion hoặc 15 trillion dong. "Hàng trăm tỷ" là hundreds of billions. "Hàng nghìn tỷ" là trillions.
Số tiền Việt Nam rất lớn khi đổi ra tiếng Anh vì đồng có mệnh giá nhỏ, nên người đọc nước ngoài hay bị choáng. Khi văn bản dành cho người đọc quốc tế (báo cáo cho đối tác, hồ sơ gọi vốn), nhiều đơn vị chọn ghi kèm giá trị quy đổi sang đô la trong ngoặc, với tỷ giá và ngày quy đổi rõ ràng. Việc quy đổi này là quyết định của người soạn văn bản, người dịch không tự thêm.
Ba phép thử để bắt lỗi trượt bậc
Lỗi trượt một bậc (nhầm tỷ thành nghìn tỷ hoặc triệu) thường lọt qua vì câu văn vẫn mượt. Ba phép thử dưới đây giúp người đọc bản dịch tự phát hiện mà không cần biết tiếng Anh.
- Thử độ lớn hợp lý. Đặt con số cạnh một mốc quen: ngân sách một tỉnh, doanh thu một công ty lớn, giá một căn hộ. Một doanh nghiệp vừa và nhỏ có "doanh thu 3 nghìn tỷ USD" là vô lý; con số đó vượt cả quy mô kinh tế của nhiều quốc gia.
- Thử bằng phép chia. Nếu bài nói "dự án 2 tỷ USD tạo 4.000 việc làm", chia ra mỗi việc làm khoảng 500 nghìn USD. Nếu bản dịch ghi 2 triệu USD, mỗi việc làm còn 500 USD, cũng là dấu hiệu sai.
- Thử bằng số liệu khác trong cùng văn bản. Tỷ lệ phần trăm, tổng các phần, so sánh năm trước. Con số trượt bậc thường làm các phép cộng và tỷ lệ trong cùng bài không còn khớp.
Ví dụ giả định: một bản dịch ghi "khoản vay 500 nghìn tỷ đồng cho một nhà máy chế biến". Phép thử độ lớn cho thấy con số vô lý với một nhà máy; kiểm lại bản gốc thấy VND 500 billion, tức 500 tỷ đồng. Người dịch đã hiểu billion theo thang dài.
Tiền tố giga, tera và ký hiệu khoa học: billion trá hình
Văn bản khoa học, năng lượng và công nghệ ít khi viết chữ billion mà dùng tiền tố đo lường. Kilo là nghìn (10³), mega là triệu (10⁶), giga là tỷ (10⁹), tera là nghìn tỷ (10¹²), peta là triệu tỷ (10¹⁵). Như vậy 1 GW (gigawatt) là một tỷ watt, bằng một nghìn megawatt; 5 Gt CO₂ (gigatonne) là 5 tỷ tấn khí CO₂; 2 TB là 2 terabyte. Bản dịch cho người đọc phổ thông nên giải nghĩa ở lần đầu: "5 gigatấn, tức 5 tỷ tấn".
Lỗi hay gặp là dịch Gt thành "nghìn tấn" vì nhầm với kt, hoặc giữ nguyên "Gt" rồi giải thích sai là "tấn khí". Một lỗi khác là đổi tiền tố khi đổi đơn vị: 1.2 GWh đổi sang "1,2 triệu kWh" là đúng (giga chia kilo bằng một triệu), đổi sang "1,2 tỷ kWh" là sai một nghìn lần. Khi đổi đơn vị có tiền tố, viết ra lũy thừa rồi trừ số mũ cho chắc.
Ký hiệu khoa học 1.2 × 10⁹ hay dạng máy tính 1.2E9 đều là 1,2 tỷ. Dạng E hay xuất hiện trong bảng xuất từ phần mềm; khi đưa vào bản dịch cho người đọc thường, nên viết lại thành số hoặc chữ. Trong bài báo khoa học thì giữ ký hiệu, chỉ đổi dấu thập phân theo quy ước của ấn phẩm tiếng Việt.
Phát âm, cách đọc và các dạng "hàng tỷ"
Trong bản dịch dùng để đọc lên (thuyết minh, lồng tiếng, bài phát biểu), số lớn cần được viết sao cho người đọc không vấp. "3.750.000.000" đọc lên rất dễ sai; viết "3,75 tỷ" hoặc "ba tỷ bảy trăm năm mươi triệu" thì người đọc nói trơn. Các cụm phỏng chừng như billions of people dịch là "hàng tỷ người", millions of là "hàng triệu", a billion-dollar company là "công ty trị giá tỷ đô".
Cần phân biệt billionaire (tỷ phú, tài sản từ một tỷ đô la trở lên) với cách dùng "tỷ phú" thông thường trong tiếng Việt, đôi khi chỉ người có vài tỷ đồng. Khi dịch tin tức kinh tế, "tỷ phú" mặc định hiểu theo đô la; nếu bản gốc tiếng Việt nói "tỷ phú" theo đồng, bản tiếng Anh không nên dịch là billionaire mà mô tả lại theo giá trị thật.
Một chi tiết nhỏ: tiếng Anh không thêm "s" khi billion đi sau con số (three billion, không phải three billions), nhưng có "s" khi dùng phỏng chừng (billions of). Bản tiếng Anh dịch từ tiếng Việt hay mắc lỗi này.
Câu hỏi thường gặp
Một tỷ bằng bao nhiêu triệu?
Một tỷ bằng một nghìn triệu, tức số 1 theo sau là chín chữ số 0, hay 10 mũ 9. Trong tiếng Anh hiện đại, một tỷ là one billion. Mười tỷ là ten billion, một trăm tỷ là one hundred billion.
Một nghìn tỷ tiếng Anh là gì?
Là one trillion, tức 10 mũ 12. Không nên viết thousand billion trong văn bản tiếng Anh vì không tự nhiên. Ví dụ "50 nghìn tỷ đồng" dịch là VND 50 trillion hoặc 50 trillion dong.
Tiếng Anh ở Anh hiện nay billion có còn là nghìn tỷ không?
Rất hiếm. Tiếng Anh ở Anh đã chuyển sang hiểu billion là nghìn triệu, tức một tỷ, từ những năm 1970, và các cơ quan thống kê, báo chí đều dùng theo nghĩa này. Chỉ văn bản cũ hoặc văn chương cổ mới cần xem lại.
Thấy chữ milliard trong văn bản tiếng Anh thì hiểu thế nào?
Milliard là một tỷ theo cách gọi châu Âu. Tiếng Anh hiện đại gần như không dùng từ này; nếu xuất hiện, thường là văn bản do người Pháp, Đức, Nga viết hoặc dịch từ các ngôn ngữ đó. Dịch là một tỷ.
Báo cáo ghi "$ in 000s" nghĩa là gì?
Nghĩa là mọi số trong bảng tính bằng nghìn đô la. Số 4,200 trong bảng là 4,2 triệu đô la. Bản dịch phải giữ chú thích này, ví dụ "đơn vị: nghìn USD", nếu không người đọc sẽ hiểu sai cả bảng.
Dịch "hàng chục tỷ" sang tiếng Anh thế nào?
Dùng tens of billions. Tương tự, hàng trăm tỷ là hundreds of billions, hàng nghìn tỷ là trillions. Nếu cần chính xác, nên ghi khoảng cụ thể thay vì cụm phỏng chừng, nhất là trong văn bản tài chính.