Năm dấu câu này có mặt ở cả tiếng Việt lẫn tiếng Anh nhưng không được dùng với cùng tần suất và cùng chức năng. Dấu chấm phẩy tiếng Anh nối hai câu độc lập có quan hệ gần; tiếng Việt dùng nó chủ yếu để ngăn các mục liệt kê dài, nhất là trong văn bản hành chính. Dấu chấm lửng có hai việc khác nhau: ngắt lửng câu nói, và đánh dấu chỗ lược bớt trong lời trích. Dấu chấm hỏi không đặt sau câu hỏi gián tiếp. Dấu chấm than thì tiếng Anh quảng cáo dùng nhiều hơn mức người đọc văn bản trang trọng tiếng Việt chấp nhận.
Ngoài tiếng Anh, người dịch còn gặp những ngôn ngữ dùng dấu khác hẳn: tiếng Tây Ban Nha mở câu hỏi bằng dấu hỏi lộn ngược, tiếng Hy Lạp dùng ký tự giống dấu chấm phẩy làm dấu chấm hỏi, tiếng Ả Rập dùng dấu hỏi quay ngược chiều. Bản dịch phải dùng dấu của ngôn ngữ đích.
Bài này đi qua từng dấu, chỉ ra chỗ hai ngôn ngữ lệch nhau và những lỗi bản dịch hay mắc, kèm ví dụ tự đặt.
Dấu chấm phẩy: tiếng Anh nối câu, tiếng Việt ngăn mục
Trong tiếng Anh, dấu chấm phẩy có hai việc chính. Việc thứ nhất là nối hai mệnh đề độc lập có quan hệ gần mà không cần liên từ: The office opens at eight; the counter opens at nine. Việc thứ hai là ngăn các mục trong một danh sách mà bản thân mỗi mục đã chứa dấu phẩy: branches in Hue, Vietnam; Vientiane, Laos; and Phnom Penh, Cambodia.
Tiếng Việt cũng có cả hai cách dùng nhưng tần suất khác. Trong văn bản thông thường, người viết tiếng Việt ít khi nối hai câu bằng chấm phẩy; họ dùng dấu chấm, dấu phẩy hoặc một liên từ. Vì vậy khi dịch Anh sang Việt, nhiều dấu chấm phẩy nên chuyển thành dấu chấm hoặc dấu phẩy để câu tiếng Việt tự nhiên: "Văn phòng mở cửa lúc tám giờ, quầy tiếp nhận mở lúc chín giờ."
Ngược lại, văn bản hành chính và văn bản pháp luật tiếng Việt dùng chấm phẩy rất đều đặn ở cuối các mục liệt kê đánh a), b), c) hoặc 1., 2., 3., với mục cuối kết thúc bằng dấu chấm. Khi dịch những văn bản này sang tiếng Anh, cấu trúc tương ứng của văn bản pháp lý tiếng Anh cũng dùng chấm phẩy cuối mục và and hoặc or sau chấm phẩy của mục áp chót. Giữ đúng "và" hay "hoặc" ở chỗ này là việc của nghĩa, không chỉ của dấu.
Danh sách mà mỗi mục có dấu phẩy bên trong, như ví dụ chi nhánh ở trên, khi sang tiếng Việt thường có hai lối ra. Lối thứ nhất giữ chấm phẩy để ngăn mục: "chi nhánh tại Huế, Việt Nam; Viêng Chăn, Lào; và Phnôm Pênh, Campuchia". Lối thứ hai, thường tự nhiên hơn, là đổi cấu trúc để bớt dấu phẩy bên trong: "chi nhánh tại Huế (Việt Nam), Viêng Chăn (Lào) và Phnôm Pênh (Campuchia)". Lối nào cũng được, miễn người đọc đếm đúng số mục; điều cần tránh là chép nguyên chuỗi dấu phẩy rồi bỏ mất chấm phẩy, khiến danh sách ba nơi đọc như sáu nơi.
Dấu hai chấm: báo trước, giải thích và những chỗ tiếng Việt dùng nhiều hơn
Dấu hai chấm trong cả hai ngôn ngữ báo trước một phần giải thích, một danh sách hay một lời dẫn trực tiếp. Tiếng Việt dùng dấu hai chấm ở một vài chỗ mà tiếng Anh không: sau "Kính gửi", sau tên trường trong biểu mẫu ("Họ và tên:"), trước lời thoại trực tiếp trong văn kể ("Bà bảo:"). Tiếng Anh dùng dấu phẩy trước lời dẫn ngắn (She said, “…”) và dấu phẩy sau lời chào trong thư Mỹ thân mật, hoặc dấu hai chấm trong thư thương mại Mỹ trang trọng (Dear Sir or Madam:).
Một lỗi phổ biến của người viết tiếng Anh là đặt dấu hai chấm giữa động từ và tân ngữ của nó: The package includes: a charger, a cable and a manual. Nhiều sổ tay tiếng Anh coi đây là thừa, vì phần trước dấu hai chấm chưa phải một mệnh đề hoàn chỉnh. Cách viết chuẩn là bỏ dấu hai chấm, hoặc thêm một cụm như the following. Trong tiếng Việt, "Hộp gồm: bộ sạc, dây cáp và sách hướng dẫn" lại được chấp nhận rộng rãi, nhất là trong văn bản liệt kê.
Khi dịch giữa hai ngôn ngữ, đừng chép dấu hai chấm theo vị trí. Hãy hỏi: phần trước dấu có tự đứng được như một câu không, và văn bản đích quen viết thế nào trong loại văn bản này. Chữ hoa sau dấu hai chấm cũng theo quy ước của ngôn ngữ đích.
Dấu chấm lửng: hai chức năng khác nhau
Chức năng thứ nhất: ngắt lửng, bỏ dở, kéo dài. Trong lời thoại và văn kể, dấu chấm lửng cho thấy người nói ngập ngừng, bỏ dở hoặc để ý còn bỏ ngỏ. Chức năng này có ở cả tiếng Việt và tiếng Anh. Khi dịch văn học, người dịch giữ chấm lửng ở đúng chỗ nhịp câu ngập ngừng, nhưng không nên rắc thêm; tiếng Việt văn xuôi thường ít chấm lửng hơn tiếng Việt trong tin nhắn.
Chức năng thứ hai: lược bớt trong lời trích. Khi trích một đoạn và bỏ bớt phần giữa, tiếng Anh đặt dấu chấm lửng ở chỗ lược, và nhiều quy chuẩn học thuật đặt trong ngoặc vuông […] để phân biệt với chấm lửng của chính tác giả. Văn bản tiếng Việt dùng (…) hoặc […]. Khi dịch lời trích đã bị lược, người dịch giữ dấu hiệu lược ở đúng vị trí tương ứng trong câu tiếng Việt, dù trật tự từ đã thay đổi.
Một ký tự hay ba dấu chấm. Chấm lửng có thể gõ bằng ba dấu chấm liền hoặc bằng một ký tự riêng. Hai dạng hiển thị gần giống nhau nhưng là hai chuỗi khác nhau với máy. Bản dịch nên thống nhất một dạng, vì tìm kiếm và bộ nhớ dịch có thể không coi chúng là một.
Không dùng chung với "v.v.". "Các loại giấy tờ như hộ chiếu, căn cước, v.v..." là lặp: cả "v.v." và dấu chấm lửng đều nói "còn nữa". Chọn một trong hai.
Chấm lửng không thay được thông tin. Trong văn bản kỹ thuật, hợp đồng, hướng dẫn, dấu chấm lửng cuối danh sách khiến người đọc không biết danh sách gồm những gì. Nếu bản gốc tiếng Anh viết đầy đủ, bản dịch không được rút gọn thành chấm lửng.
Dấu chấm hỏi: câu hỏi gián tiếp và dấu hỏi của ngôn ngữ khác
Câu hỏi gián tiếp không có dấu chấm hỏi, trong cả tiếng Anh lẫn tiếng Việt chuẩn mực: The officer asked whether the documents were translated. → "Cán bộ hỏi giấy tờ đã được dịch chưa." Lỗi hay gặp trong bản tiếng Việt là đặt dấu hỏi ở cuối câu như vậy, vì có từ "chưa" hoặc "không" khiến người viết cảm thấy đó là câu hỏi. Bản tiếng Anh do người Việt viết cũng hay mắc lỗi ngược: đặt dấu hỏi sau I wonder whether… hoặc giữ trật tự câu hỏi trực tiếp trong câu gián tiếp.
Tiếng Tây Ban Nha mở câu hỏi bằng dấu ¿ và câu cảm thán bằng dấu ¡, đóng bằng ? và ! như thường. Khi dịch sang tiếng Việt, chỉ giữ dấu đóng. Tiếng Hy Lạp dùng ký tự trông như dấu chấm phẩy làm dấu chấm hỏi; tiếng Ả Rập và tiếng Ba Tư dùng dấu hỏi quay ngược chiều; tiếng Trung và tiếng Nhật dùng dấu hỏi toàn khổ. Người dịch từ các ngôn ngữ này phải đổi sang dấu hỏi thường, và người dịch sang các ngôn ngữ này phải dùng đúng dấu của chúng, kể cả khi phông chữ hiển thị hai dấu gần giống nhau.
Câu hỏi tu từ là một chỗ tinh tế khác. Tiếng Anh quảng cáo và văn thuyết phục hay mở bằng câu hỏi tu từ: Tired of slow deliveries? Tiếng Việt cũng có lối này, nhưng chuỗi nhiều câu hỏi liên tiếp dịch sát dễ thành giọng bán hàng gượng ép. Người dịch có thể giữ một câu hỏi và chuyển các câu khác thành câu khẳng định.
Dấu chấm than: giọng văn hơn là ngữ pháp
Tiếng Anh trong quảng cáo, thư tiếp thị và giao diện ứng dụng dùng dấu chấm than khá nhiều: Welcome!, Great job!, Order now! Sang tiếng Việt, dịch giữ nguyên mọi dấu chấm than có thể khiến văn bản nghe như đang hét, nhất là trong văn bản gửi khách hàng lớn tuổi hoặc đối tác trang trọng. Nhiều nhóm sản phẩm Việt giảm bớt chấm than trong giao diện tiếng Việt, chỉ giữ ở những thông báo chúc mừng thật sự.
Ngược lại, khi dịch văn bản trang trọng tiếng Việt sang tiếng Anh, những câu như "Trân trọng kính mời!" hay "Rất mong nhận được sự hợp tác!" thường không cần chấm than trong tiếng Anh. Thư thương mại tiếng Anh trang trọng hầu như không dùng chấm than; We look forward to your cooperation. với dấu chấm là đủ lịch sự.
Trong cảnh báo an toàn, chấm than lại có chức năng thật: đánh dấu mức độ nguy hiểm. Các tiêu chuẩn về nhãn cảnh báo thường quy định từ tín hiệu như "Nguy hiểm", "Cảnh báo", "Chú ý" và cách trình bày; người dịch theo đúng quy định của thị trường đích thay vì tự thêm hay bớt dấu. Hai dấu chấm than liền nhau thì không có chỗ đứng trong bản dịch chuyên nghiệp, ở bất kỳ ngôn ngữ nào.
Bảng tra nhanh: lỗi hay gặp và cách sửa
Bảng gom những lỗi về năm dấu câu này hay xuất hiện trong bản dịch Anh – Việt và Việt – Anh (ví dụ tự đặt).
| Lỗi trong bản dịch | Ví dụ | Cách sửa |
|---|---|---|
| Giữ chấm phẩy tiếng Anh giữa hai câu tiếng Việt | Hồ sơ đã nhận; kết quả sẽ báo sau. | Hồ sơ đã nhận. Kết quả sẽ báo sau. |
| Hai chấm giữa động từ và tân ngữ trong tiếng Anh | The kit includes: gloves and masks. | The kit includes gloves and masks. |
| Dấu hỏi sau câu hỏi gián tiếp | Khách hỏi khi nào có kết quả? | Khách hỏi khi nào có kết quả. |
| "v.v." đi kèm chấm lửng | hộ chiếu, căn cước, v.v... | hộ chiếu, căn cước, v.v. |
| Giữ ¿ của tiếng Tây Ban Nha | ¿Bạn đã nộp chưa? | Bạn đã nộp chưa? |
| Chấm than dày đặc trong thư trang trọng | Rất mong hợp tác!! | Rất mong được hợp tác. |
Phần lớn các lỗi trong bảng có thể dò bằng chức năng tìm kiếm: tìm dấu chấm phẩy trong bản tiếng Việt và xem từng chỗ, tìm "v.v..." và hai chấm than liền nhau, tìm ¿ và ¡ còn sót. Chỉ có lỗi câu hỏi gián tiếp là cần đọc hiểu, vì máy không biết câu nào là câu hỏi thật.
Câu hỏi thường gặp
Văn bản tiếng Việt có nên dùng dấu chấm phẩy giữa hai câu không?
Được, khi hai vế có quan hệ rất gần và người viết muốn chúng đọc liền nhau hơn so với tách bằng dấu chấm. Nhưng tần suất nên thấp hơn tiếng Anh. Nếu một đoạn dịch có nhiều chấm phẩy theo bản gốc, hãy thử đổi phần lớn thành dấu chấm và đọc lại xem có tự nhiên hơn không.
Chấm lửng đặt sát chữ hay có khoảng trắng?
Trong tiếng Việt và tiếng Anh, chấm lửng khi ngắt lửng thường đặt sát chữ trước, rồi cách một khoảng trắng trước chữ tiếp theo. Khi đánh dấu chỗ lược trong trích dẫn, nhiều quy chuẩn đặt khoảng trắng hai bên hoặc dùng ngoặc vuông. Chọn theo quy chuẩn của nơi đăng.
Câu hỏi trong tiêu đề bài viết có cần dấu chấm hỏi không?
Có, nếu tiêu đề là câu hỏi trực tiếp, ví dụ "Bản dịch có cần đóng dấu không?". Nếu tiêu đề chỉ chứa một cụm từ dạng hỏi gián tiếp như "Khi nào cần bản dịch có dấu", thì không đặt dấu hỏi. Tiêu đề tiếng Anh theo cùng nguyên tắc.
Tin nhắn chăm sóc khách hàng dịch sang tiếng Việt có nên giữ chấm than không?
Có thể giữ một chấm than ở lời chào hoặc lời cảm ơn để giọng thân thiện, nhưng nên bỏ ở các câu thông tin như thời gian giao hàng, số tiền, điều kiện. Nhiều chấm than làm tin nhắn trông giống quảng cáo hoặc tin rác, khiến khách bỏ qua thông tin quan trọng.
Dịch từ tiếng Trung, dấu phẩy liệt kê "、" có cần đổi thành chấm phẩy không?
Thường không. Dấu phẩy liệt kê của tiếng Trung và tiếng Nhật dùng để ngăn các mục ngắn trong danh sách, tương đương dấu phẩy thường của tiếng Việt. Chỉ khi các mục dài và tự chứa dấu phẩy, bản dịch tiếng Việt mới cần chấm phẩy để ngăn mục cho rõ.