DichDung.comDịch Đúng
Thuật ngữ chuẩn theo lĩnh vực

Thuật ngữ xây dựng Việt–Anh: chủ đầu tư, tư vấn giám sát, nghiệm thu, hoàn công

Chủ đầu tư là investor hay Employer, nghiệm thu là acceptance hay taking-over, phát sinh là variation hay change order. Bảng thuật ngữ và bẫy khi đối chiếu FIDIC.

Low angle view of a concrete building frame under construction with scaffolding and a tower crane against a pale blue sky, crisp morning light, grey and ochre palette

Cách dịch thường dùng: chủ đầu tư – investor hoặc project owner (trong hợp đồng theo mẫu FIDIC là the Employer); nhà thầu – contractor; tư vấn giám sát – supervision consultant; nghiệm thu – acceptance (nghiệm thu hoàn thành bàn giao trong FIDIC gắn với Taking-Over Certificate); hoàn công – as-built, ví dụ bản vẽ hoàn công là as-built drawings.

Lý do dễ sai: thuật ngữ xây dựng tiếng Việt đi theo Luật Xây dựng và các nghị định quản lý dự án, còn hợp đồng có yếu tố nước ngoài thường dựa trên bộ điều kiện của FIDIC hoặc mẫu hợp đồng của nước khác. Hai hệ chữ gần nhau nhưng không trùng vai. Bài này đi theo vòng đời dự án và chỉ ra những chỗ dịch theo nghĩa đen sẽ làm sai quan hệ trách nhiệm.

Các bên tham gia dự án

Sai tên một bên là sai người chịu trách nhiệm. Bảng dưới gồm các vai thường gặp trong hồ sơ dự án và hợp đồng.

Tiếng ViệtCách dịch thường dùngTrong hợp đồng mẫu FIDIC
Chủ đầu tưinvestor; project ownerthe Employer
Ban quản lý dự ánproject management unit (PMU)Employer’s Personnel / Employer’s Representative
Tổng thầugeneral contractor; EPC contractorthe Contractor
Nhà thầu chínhmain contractorthe Contractor
Nhà thầu phụsubcontractorSubcontractor
Tư vấn thiết kếdesign consultant(tuỳ mẫu hợp đồng)
Tư vấn giám sátsupervision consultantgần với vai the Engineer, không trùng khít
Nhà cung cấp vật tư, thiết bịsupplier; vendorSupplier

Chữ investor cho "chủ đầu tư" đã quen ở Việt Nam, nhưng người đọc nước ngoài có thể hiểu investor là người bỏ vốn tài chính, không nhất thiết là bên ký hợp đồng thi công. Trong hợp đồng, nên dùng đúng chữ của mẫu hợp đồng các bên đã chọn: FIDIC gọi là Employer, nhiều mẫu khác dùng Owner hoặc Client. Trong văn bản hành chính Việt Nam dịch sang tiếng Anh, investor vẫn là cách phổ biến.

The Engineer trong FIDIC là một vai pháp lý trong hợp đồng: người do Employer chỉ định để quản lý hợp đồng, đưa ra chỉ thị, xác nhận khối lượng, quyết định một số vấn đề. Đó không phải "kỹ sư" theo nghĩa nghề nghiệp. Dịch the Engineer thành "kỹ sư" khiến câu như The Engineer shall determine… trở nên khó hiểu với người đọc Việt Nam; nhiều bản dịch giữ "the Engineer" hoặc dùng "Kỹ sư (theo hợp đồng)" viết hoa và có định nghĩa.

Giai đoạn chuẩn bị và thiết kế

Các chữ dưới đây xuất hiện trong báo cáo dự án, hồ sơ xin phép, tài liệu mời thầu. Nhiều chữ gắn với quy định quản lý dự án của Việt Nam, nên khi dịch sang tiếng Anh nên kèm chữ gốc lần đầu nếu người đọc cần đối chiếu với thủ tục.

  • Dự án đầu tư xây dựng – construction investment project.
  • Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi / khả thi – pre-feasibility study report / feasibility study report.
  • Tổng mức đầu tư – total investment; dự toán xây dựng – construction cost estimate.
  • Thiết kế cơ sở – basic design; thiết kế kỹ thuật – technical design; thiết kế bản vẽ thi công – construction drawings hoặc detailed design. Đừng dịch thiết kế bản vẽ thi công là shop drawings: đó là bản vẽ chi tiết do nhà thầu hoặc nhà cung cấp lập để chế tạo, lắp đặt.
  • Giấy phép xây dựng – construction permit hoặc building permit.
  • Hồ sơ mời thầu – bidding documents hoặc tender documents; hồ sơ dự thầu – bid, tender; bảo đảm dự thầu – bid security.

Cặp bid và tender khác nhau theo vùng: tiếng Anh Mỹ ưa bid, tiếng Anh Anh và nhiều tổ chức tài trợ quốc tế ưa tender. Chọn một kiểu cho cả bộ hồ sơ; trộn "bid security" với "tender documents" trong cùng gói thầu làm người đọc nghi đây là hai thủ tục khác nhau.

Giai đoạn thi công: những chữ nằm trong nhật ký công trường

Biện pháp thi công – method statement. Tài liệu mô tả cách nhà thầu sẽ làm một hạng mục, kèm biện pháp an toàn. Không dịch là construction measures, nghe như "các biện pháp" chung chung.

Tiến độ thi công – construction schedule hoặc programme. Trong FIDIC, bản tiến độ nhà thầu nộp gọi là Programme (chính tả Anh). Tiến độ bị chậm là delay; gia hạn thời gian hoàn thành là extension of time (EOT).

Nhật ký thi công – site diary hoặc construction log. Ghi hằng ngày nhân lực, thiết bị, thời tiết, công việc, sự cố; là chứng cứ quan trọng khi có tranh chấp, nên bản dịch phải giữ đủ ngày giờ và chữ ký.

Khối lượng và bảng khối lượng – quantities, bill of quantities (BOQ). Đơn giá – unit rate hoặc unit price; khoản tạm tính – provisional sum; dự phòng phí – contingency.

Phát sinh – variation hoặc change order. FIDIC dùng Variation; hợp đồng theo thông lệ Mỹ hay dùng change order. "Phát sinh khối lượng" do đo đạc thực tế khác dự toán không nhất thiết là variation; khi dịch, xem bản gốc nói về thay đổi phạm vi công việc hay chỉ chênh lệch khối lượng.

Tạm ứng, thanh toán, giữ lại. Tạm ứng – advance payment; thanh toán theo giai đoạn – interim payment; tiền giữ lại – retention money; bảo lãnh thực hiện hợp đồng – performance security hoặc performance bond.

Nghiệm thu và hoàn công: chỗ dễ dịch sai nhất

Tiếng Việt dùng một chữ "nghiệm thu" cho nhiều cấp: nghiệm thu công việc, nghiệm thu giai đoạn, nghiệm thu hoàn thành hạng mục hoặc công trình để đưa vào sử dụng. Tiếng Anh thông dụng là acceptance: biên bản nghiệm thu là acceptance minutes hoặc acceptance record, nghiệm thu công việc xây dựng là acceptance of construction work. Với nghiệm thu chạy thử thiết bị, hay gặp commissioning và acceptance test.

Trong FIDIC, mốc bàn giao công trình cho Employer gắn với Taking-Over Certificate, sau đó là thời hạn thông báo sai sót (Defects Notification Period) và cuối cùng là Performance Certificate. Dịch Taking-Over Certificate thành "biên bản nghiệm thu" là gần đúng về chức năng nhưng mất ý nghĩa pháp lý riêng của nó trong hợp đồng: rủi ro và trách nhiệm chăm sóc công trình chuyển sang bên kia từ mốc này. Nhiều bản dịch chọn "Biên bản/Chứng chỉ tiếp nhận" và giữ tên tiếng Anh trong ngoặc.

"Hoàn công" là chữ đặc thù của Việt Nam. Bản vẽ hoàn công là bản vẽ thể hiện công trình như đã thực sự được xây, gồm cả các thay đổi so với thiết kế – tiếng Anh là as-built drawings. Hồ sơ hoàn công gần với as-built documentation hoặc completion records. Còn "thủ tục hoàn công nhà ở" mà người dân hay nói, tức cập nhật nhà vào giấy chứng nhận sau khi xây, là một thủ tục hành chính; tiếng Anh không có chữ tương đương sẵn, nên mô tả bằng câu thay vì gán một chữ.

Bảo hành công trình trong hợp đồng Việt Nam thường dịch warranty; trong FIDIC, nghĩa vụ sửa sai sót sau bàn giao nằm trong cơ chế Defects Notification Period. Quyết toán – final account hoặc final settlement, tuỳ ngữ cảnh là quyết toán hợp đồng hay quyết toán vốn đầu tư dự án.

Chiều Anh – Việt: chữ trong FIDIC hay bị dịch theo nghĩa đen

Works – Công trình, không phải "các công việc". Trong FIDIC, Works gồm công trình vĩnh cửu và công trình tạm. Permanent Works là công trình vĩnh cửu, Temporary Works là công trình tạm phục vụ thi công như đà giáo, cốp pha, đường công vụ.

Plant – thiết bị công trình, không phải "nhà máy" hay "cây". Đây là máy móc, thiết bị sẽ trở thành một phần của công trình vĩnh cửu. Còn máy thi công mà nhà thầu mang tới rồi mang đi là Contractor’s Equipment. Dịch Plant thành "nhà máy" là lỗi kinh điển của người mới đọc FIDIC.

Site – Công trường. Viết hoa vì đã định nghĩa, thường là khu đất nơi công trình được xây và những nơi khác mà hợp đồng chỉ định.

General Conditions và Particular Conditions. Điều kiện chung và điều kiện riêng. Điều kiện riêng sửa đổi, bổ sung điều kiện chung cho từng dự án; khi hai phần mâu thuẫn, thứ tự ưu tiên do chính hợp đồng quy định.

Claim – yêu cầu, khiếu nại theo hợp đồng. Một bên đòi thêm tiền hoặc thêm thời gian theo thủ tục của hợp đồng. Dịch "kiện" là sai mức độ: claim chưa phải là khởi kiện ra toà hay trọng tài. Notice là thông báo, và trong FIDIC thông báo đúng hạn có hệ quả quan trọng đến quyền của các bên.

Câu sai thường gặp và bản sửa

Các câu tự đặt dưới đây gom những lỗi hay thấy trong báo cáo tuần, biên bản họp công trường và thư từ giữa các bên.

Câu gốcBản dịch saiBản dịch nên dùng
Tư vấn giám sát yêu cầu nhà thầu dừng đổ bê tông.The monitoring consultant asked the contractor to stop concrete.The supervision consultant instructed the contractor to stop the concrete pour.
Đã nghiệm thu cốt thép sàn tầng 3.The 3rd floor steel was approved.The third-floor slab reinforcement has been inspected and accepted.
Chủ đầu tư phê duyệt phát sinh.The investor approved the arising.The Employer approved the variation.
Nhà thầu nộp bản vẽ hoàn công.The contractor submitted the completion drawings.The contractor submitted the as-built drawings.
The Engineer shall issue a Taking-Over Certificate.Kỹ sư sẽ cấp giấy chứng nhận tiếp quản.The Engineer sẽ cấp Biên bản tiếp nhận công trình (Taking-Over Certificate).

Câu thứ ba có chữ arising là kiểu dịch từng chữ của "phát sinh"; tiếng Anh không dùng chữ này như danh từ cho thay đổi hợp đồng. Câu thứ hai bỏ mất phần "đã kiểm tra và chấp nhận", vốn là nội dung chính của một biên bản nghiệm thu.

Lời khuyên khi đọc hoặc đặt dịch hồ sơ xây dựng

Hỏi mẫu hợp đồng gốc trước. FIDIC có nhiều bộ điều kiện (thi công, EPC, thiết kế – xây dựng) và nhiều phiên bản. Bộ chữ phải theo đúng bộ và phiên bản đang áp dụng.

Giữ chữ viết hoa có định nghĩa. Trong hợp đồng, các chữ như Employer, Contractor, Works, Site viết hoa vì đã được định nghĩa. Bản tiếng Việt nên viết hoa tương ứng ("Công trình", "Công trường") để người đọc biết đó là thuật ngữ đã định nghĩa.

Đơn vị đo và quy cách giữ nguyên. Mác bê tông, đường kính thép, cao độ, đơn vị diện tích, thể tích phải giữ nguyên ký hiệu; không quy đổi nếu bản gốc không yêu cầu.

Thủ tục Việt Nam thì mô tả. Những chữ gắn với thủ tục hành chính của Việt Nam (hoàn công nhà ở, thẩm định thiết kế của cơ quan chuyên môn) nên dịch kèm mô tả, vì người đọc nước ngoài không có khái niệm tương ứng; quy định có thể thay đổi, nên kiểm văn bản hiện hành.

Câu hỏi thường gặp

Chủ nhà xây nhà ở riêng lẻ có gọi là chủ đầu tư không?

Trong ngôn ngữ của Luật Xây dựng, người bỏ vốn xây nhà ở riêng lẻ cũng là chủ đầu tư. Khi dịch sang tiếng Anh cho hợp đồng với nhà thầu nhỏ, homeowner hoặc owner tự nhiên hơn investor, vì chữ investor gợi dự án kinh doanh.

Tổng thầu EPC và tổng thầu thiết kế – thi công khác nhau thế nào khi dịch?

EPC là Engineering, Procurement and Construction, tức thiết kế, mua sắm và thi công; tổng thầu thiết kế – thi công là design and build hoặc design-build. Hai mô hình phân chia trách nhiệm khác nhau, nên không thay chữ này bằng chữ kia.

Shop drawing nên dịch là gì?

Bản vẽ chế tạo hoặc bản vẽ triển khai chi tiết do nhà thầu, nhà cung cấp lập để thi công, gia công, lắp đặt. Nhiều công trường giữ nguyên chữ shop drawing. Không nhầm với thiết kế bản vẽ thi công do tư vấn thiết kế lập.

Punch list là gì?

Danh sách tồn tại hoặc danh sách hạng mục cần khắc phục, lập khi kiểm tra trước bàn giao. Công trường Việt Nam hay gọi là danh sách tồn tại hoặc giữ nguyên punch list. Đây là chữ thông dụng trong thông lệ Mỹ, FIDIC không dùng nó làm thuật ngữ định nghĩa.

Kết cấu và kiến trúc dịch thế nào trong tên hạng mục?

Kết cấu là structure hoặc structural works, kiến trúc là architectural works, cơ điện là mechanical and electrical works, thường gọi tắt MEP. Giữ nguyên chữ viết tắt mà dự án đã dùng trong mọi bản vẽ và báo cáo.

Bài viết liên quan