DichDung.comDịch Đúng
Thuật ngữ chuẩn theo lĩnh vực

Thuật ngữ y khoa Anh–Việt hay dịch lẫn: triệu chứng, dấu hiệu, hội chứng, rối loạn

Symptom và sign, syndrome và disorder, incidence và prevalence, side effect và complication: những cặp thuật ngữ y khoa hay bị dịch lẫn và cách chọn chữ cho đúng.

Macro shot of a stethoscope coiled on a white hospital bedsheet next to a blank clipboard, soft diffused window light, pale mint and white palette, minimal composition

Các cặp hay bị dịch lẫn nhất là: symptom (triệu chứng người bệnh tự cảm thấy, còn gọi triệu chứng cơ năng) và sign (dấu hiệu người khám quan sát hoặc đo được, còn gọi triệu chứng thực thể); disease (bệnh), disorder (rối loạn), syndrome (hội chứng), condition (tình trạng, bệnh lý); incidence (tỷ lệ mới mắc) và prevalence (tỷ lệ hiện mắc); side effect (tác dụng phụ) và complication (biến chứng).

Trong y khoa, đổi một chữ là đổi thông tin: "tỷ lệ mắc" không nói rõ là ca mới hay tổng số ca đang có, "viêm" không có nghĩa là "nhiễm trùng". Bài này dành cho người đọc tài liệu y tế song ngữ, người nhà bệnh nhân đọc giấy tờ nước ngoài, sinh viên và nhân viên công ty dược. Đây là kiến thức thuật ngữ, không phải hướng dẫn chẩn đoán hay điều trị.

Symptom và sign: ai là người nhận ra

Tiêu chí phân biệt rất gọn: symptom là điều người bệnh kể ra, chỉ họ cảm nhận được (đau, mệt, chóng mặt, buồn nôn); sign là điều người khám thấy hoặc đo được (sốt đo bằng nhiệt kế, gan to khi sờ, tiếng thổi ở tim, phát ban). Y văn tiếng Việt tách thành triệu chứng cơ năng và triệu chứng thực thể; văn bản phổ thông dùng "triệu chứng" và "dấu hiệu".

Lỗi hay gặp là dịch mọi sign thành "triệu chứng", hoặc dịch cụm signs and symptoms thành "các triệu chứng". Với tờ thông tin cho người bệnh, gộp như vậy thường chấp nhận được. Với bệnh án, báo cáo ca bệnh, đề cương nghiên cứu, việc tách hai loại có ý nghĩa: một biểu hiện chỉ có người bệnh kể lại có độ tin cậy khác một chỉ số đo được.

Cụm vital signs là dấu hiệu sinh tồn (mạch, nhiệt độ, huyết áp, nhịp thở, có nơi thêm độ bão hoà oxy). Warning signs trong tài liệu cho người bệnh là "dấu hiệu cảnh báo" hoặc "dấu hiệu nguy hiểm", những biểu hiện cần đi khám ngay. Cả hai cụm đều đã ổn định, không nên dịch khác.

Bệnh, rối loạn, hội chứng, tình trạng: bảng phân biệt

Bốn chữ này đều có thể đứng trong tên một bệnh. Chọn sai làm tên bệnh nghe lạ với bác sĩ Việt Nam hoặc làm sai nghĩa tài liệu.

Tiếng AnhTiếng Việt thường dùngNét nghĩa
diseasebệnhCó nguyên nhân, cơ chế, biểu hiện tương đối xác định
disorderrối loạnChức năng bị lệch khỏi bình thường; hay dùng trong tâm thần, chuyển hoá, giấc ngủ
syndromehội chứngTập hợp biểu hiện hay đi cùng nhau, nguyên nhân có thể chưa rõ hoặc nhiều nguyên nhân
conditiontình trạng, bệnh lý, bệnhChữ chung, dùng khi không muốn khẳng định là bệnh
illnessbệnh, sự ốmThiên về trải nghiệm của người bệnh
infectionnhiễm trùng, nhiễm khuẩn, nhiễm virusCó tác nhân vi sinh xâm nhập
inflammationviêmPhản ứng của cơ thể, không nhất thiết do vi sinh vật

Hàng cuối đáng nhớ nhất. Trong tiếng Việt, "viêm" hay được hiểu là "nhiễm trùng", nên có bản dịch biến inflammation thành "nhiễm trùng". Thực tế viêm có thể do chấn thương, dị ứng, bệnh tự miễn, không có vi khuẩn nào. Ngược lại, infection nên dịch đúng loại tác nhân khi biết rõ: nhiễm khuẩn cho vi khuẩn, nhiễm virus cho virus; "nhiễm trùng" là chữ chung được dùng rộng rãi.

Khi tên bệnh đã có cách gọi quen trong y văn Việt Nam thì dùng cách đó, kể cả khi nó không bám sát chữ tiếng Anh. Ví dụ attention deficit hyperactivity disorder thường được gọi là "rối loạn tăng động giảm chú ý", không ai dịch là "bệnh thiếu chú ý tăng động".

Thuật ngữ dịch tễ: những con số dễ đọc nhầm nhất

Incidence – tỷ lệ mới mắc. Số ca mới xuất hiện trong một khoảng thời gian, chia cho dân số có nguy cơ. Nói về tốc độ bệnh xuất hiện.

Prevalence – tỷ lệ hiện mắc. Tổng số người đang mắc tại một thời điểm hoặc trong một giai đoạn, chia cho dân số. Bệnh mạn tính, sống lâu thì prevalence cao dù incidence không cao. Dịch cả hai thành "tỷ lệ mắc" là mất đúng điều mà câu gốc muốn nói.

Mortality – tử vong; morbidity – bệnh tật, mắc bệnh. Mortality rate là tỷ suất tử vong trên dân số; case fatality rate là tỷ lệ tử vong trong số người mắc bệnh. Hai con số này có thể chênh nhau hàng chục lần với cùng một bệnh, nên dịch lẫn là sai nghiêm trọng.

Risk – nguy cơ; risk factor – yếu tố nguy cơ. Relative risk là nguy cơ tương đối, absolute risk là nguy cơ tuyệt đối. Bản tin y tế hay gây hoảng vì dịch "tăng gấp đôi nguy cơ" mà không cho biết nguy cơ gốc nhỏ đến đâu; người dịch không sửa được nội dung nhưng phải giữ đúng chữ tương đối hay tuyệt đối.

False positive, false negative – dương tính giả, âm tính giả. Sensitivity là độ nhạy (tỷ lệ phát hiện đúng người có bệnh), specificity là độ đặc hiệu (tỷ lệ loại đúng người không có bệnh). Đây là cặp chữ ổn định, không nên dịch "độ nhạy cảm" hay "tính chuyên biệt".

Tác dụng phụ, biến cố bất lợi và biến chứng

Side effect là tác dụng phụ: tác dụng ngoài mục đích chính của thuốc hoặc biện pháp điều trị, có thể có hại hoặc không. Adverse drug reaction là phản ứng có hại của thuốc, một khái niệm hẹp hơn có định nghĩa trong cảnh giác dược. Adverse event trong thử nghiệm lâm sàng là biến cố bất lợi: bất kỳ sự cố bất lợi nào xảy ra với người tham gia, chưa cần chứng minh là do thuốc gây ra. Dịch adverse event thành "tác dụng phụ" là gán luôn quan hệ nhân quả mà văn bản gốc chưa khẳng định.

Complication là biến chứng: một vấn đề mới phát sinh từ bệnh hoặc từ quá trình điều trị, phẫu thuật. Ví dụ biến chứng của đái tháo đường, biến chứng sau mổ. Biến chứng không phải tác dụng phụ của thuốc, và dịch lẫn hai chữ này trong giấy cam kết phẫu thuật có thể làm người bệnh hiểu sai điều mình đang đồng ý.

Một nhóm chữ khác hay gặp trong giấy tờ: contraindication – chống chỉ định, tức trường hợp không được dùng; indication – chỉ định, tức trường hợp được dùng; precaution – thận trọng; interaction – tương tác thuốc. Chữ indication rất dễ bị dịch từng chữ thành "dấu hiệu", đặc biệt trong câu như approved indications, nghĩa đúng là "các chỉ định đã được phê duyệt".

Cặp chữ chỉ mức độ, thời gian và kết quả

Những chữ dưới đây ngắn nhưng xuất hiện dày đặc trong giấy ra viện, kết quả xét nghiệm, tài liệu cho người bệnh:

  • Acute – cấp tính; chronic – mạn tính. Y văn hiện nay viết "mạn tính"; cách viết "mãn tính" vẫn gặp trong văn bản phổ thông. Chọn một cách và giữ nhất quán. Acute nói về diễn tiến nhanh, không đồng nghĩa với "nặng".
  • Benign – lành tính; malignant – ác tính. Tumor (Mỹ) hay tumour (Anh) là khối u, chưa chắc là ung thư; lesion là tổn thương, một chữ rất chung.
  • Diagnosis – chẩn đoán; prognosis – tiên lượng. Hai chữ này hay bị đảo trong bản dịch vội; tiên lượng là dự đoán diễn tiến và kết cục.
  • Remission – lui bệnh, thuyên giảm; relapse hoặc recurrence – tái phát. Không dịch remission là "khỏi bệnh" nếu văn bản gốc không nói vậy.
  • Inpatient – nội trú; outpatient – ngoại trú; discharge – ra viện. Discharge summary là giấy ra viện hoặc tóm tắt ra viện; trong ngữ cảnh khác discharge lại là dịch tiết, chất tiết.
  • Positive – dương tính; negative – âm tính. Kết quả "negative" là không phát hiện, thường là tin tốt, trái với nghĩa đời thường của chữ "tiêu cực".

Điểm chung: các chữ này mang thông tin then chốt về tình trạng người bệnh. Khi dịch giấy tờ y tế để mang đi khám ở nơi khác, một chữ sai mức độ hay sai chiều kết quả có thể khiến bác sĩ nhận hồ sơ phải hỏi lại từ đầu.

Tên nghề và chuyên khoa: physician, surgeon, resident

Doctor và physician. Doctor là chữ chung. Physician trong tiếng Anh Mỹ là bác sĩ nói chung, nhưng trong tiếng Anh Anh thường gợi bác sĩ nội khoa, đối lập với surgeon – bác sĩ phẫu thuật. Khi dịch chức danh trong hồ sơ, theo chữ của bản gốc, đừng tự nâng hay thu hẹp.

General practitioner. Bác sĩ đa khoa hoặc bác sĩ gia đình tuỳ hệ thống. Ở Anh, Úc, GP là bác sĩ tuyến đầu mà người dân đăng ký khám thường xuyên; tiếng Việt hay dịch "bác sĩ gia đình". Đừng dịch "bác sĩ đa khoa" thành general doctor, một cụm không tự nhiên.

Resident, intern, fellow. Ba bậc đào tạo sau đại học khác nhau giữa các nước. Resident ở Mỹ là bác sĩ đang đào tạo chuyên khoa tại bệnh viện; Việt Nam có "bác sĩ nội trú", một hình thức đào tạo riêng, không trùng khít. Khi không có tương đương, giữ chữ gốc trong ngoặc sau bản dịch.

Internal medicine không phải "y học nội bộ". Đó là nội khoa. Tương tự, family medicine là y học gia đình, emergency medicine là cấp cứu, obstetrics and gynecology là sản phụ khoa, pediatrics (Mỹ) hay paediatrics (Anh) là nhi khoa.

Nurse, midwife, pharmacist. Điều dưỡng, hộ sinh, dược sĩ. Chữ "y tá" vẫn được dùng trong văn nói, nhưng văn bản chuyên môn hiện nay dùng "điều dưỡng". Registered nurse là điều dưỡng có đăng ký hành nghề theo hệ thống của nước đó, không nên dịch là "y tá đã đăng ký".

Nguyên tắc chọn chữ khi dịch tài liệu y tế

Theo y văn tiếng Việt hiện hành, không tự đặt chữ mới. Tra trong giáo trình, hướng dẫn chẩn đoán và điều trị của cơ quan y tế, từ điển y học có uy tín. Một chữ tự đặt có thể "đúng nghĩa" nhưng bác sĩ không nhận ra.

Phân biệt người đọc. Tài liệu cho nhân viên y tế dùng thuật ngữ chuyên môn; tài liệu cho người bệnh nên dùng chữ phổ thông, có thể kèm thuật ngữ trong ngoặc. Cùng một nội dung, hai bản dịch có thể khác nhau về chữ mà đều đúng.

Giữ tên thuốc theo hoạt chất. Tên hoạt chất theo danh pháp quốc tế được giữ nguyên hoặc Việt hoá theo cách đã quen; tên biệt dược là tên thương mại, giữ nguyên. Không đổi tên thuốc này thành tên thuốc khác "tương đương".

Không làm mạnh hoặc làm nhẹ câu gốc. May cause là "có thể gây", không phải "gây"; rare là "hiếm gặp", không phải "không xảy ra". Mức chắc chắn trong câu y khoa là thông tin, người dịch phải giữ nguyên.

Với quyết định sức khoẻ, hỏi nhân viên y tế. Bản dịch giúp hiểu giấy tờ; quyết định dùng thuốc, điều trị phải do bác sĩ đưa ra dựa trên thăm khám. Nếu một thuật ngữ trên giấy tờ của bạn còn mơ hồ, hỏi lại chính nơi đã cấp giấy.

Câu hỏi thường gặp

Medical condition nên dịch là bệnh hay tình trạng?

Tuỳ câu. Trong biểu mẫu khai sức khoẻ, pre-existing medical conditions thường dịch là bệnh lý có sẵn hoặc bệnh có từ trước. Trong văn bản muốn tránh khẳng định là bệnh, như mang thai hay dị ứng, dùng tình trạng sức khoẻ. Chữ bệnh lý cũng hay gặp nhưng nghe chuyên môn hơn.

Pathology dịch là bệnh lý hay giải phẫu bệnh?

Pathology vừa là bệnh học, vừa là chuyên khoa giải phẫu bệnh. Pathology report thường là kết quả giải phẫu bệnh, tức kết quả xét nghiệm mô. Còn trong câu nói chung về bệnh của một cơ quan, pathology có thể dịch là bệnh lý.

Chronic disease và non-communicable disease có giống nhau không?

Không hoàn toàn. Non-communicable disease là bệnh không lây nhiễm, thường được gọi tắt NCD; phần lớn là bệnh mạn tính nhưng hai khái niệm không trùng khít. Một số bệnh lây nhiễm cũng diễn tiến mạn tính. Dịch theo đúng chữ của bản gốc.

Placebo nên giữ nguyên hay dịch là giả dược?

Giả dược là chữ đã quen trong y văn tiếng Việt và nên dùng. Placebo effect là hiệu ứng giả dược. Trong tài liệu cho người tham gia thử nghiệm, có thể giải thích thêm giả dược là chế phẩm trông giống thuốc thật nhưng không chứa hoạt chất.

Dose và dosage khác nhau thế nào?

Dose là liều, tức lượng thuốc của một lần dùng; dosage thường chỉ chế độ liều, gồm liều, số lần và thời gian dùng. Khi dịch, giữ đúng phân biệt này và không đổi bất kỳ con số hay đơn vị nào trong câu gốc.

Có nên dùng chữ bệnh nhân hay người bệnh?

Cả hai đều đúng. Nhiều văn bản y tế hiện nay ưa người bệnh vì nghe tôn trọng hơn; bệnh nhân vẫn phổ biến trong văn bản chuyên môn. Chọn theo giọng của tài liệu và giữ một chữ xuyên suốt.

Bài viết liên quan