DichDung.comDịch Đúng
Chức danh và tên cơ quan

Phó, quyền, phụ trách, kiêm nhiệm tiếng Anh: Deputy hay Vice, Acting hay In charge

Phó giám đốc là Deputy hay Vice? Quyền giám đốc là Acting, còn phụ trách, kiêm nhiệm, nguyên, thường trực dịch thế nào? Quy tắc và ví dụ cho từng tiền tố chức danh.

Close-up of two hands passing a blank folder across a polished meeting table, one in a dark suit sleeve, soft side light, shallow focus, charcoal and warm brown palette

"Phó" dịch là Deputy khi người đó là cấp phó trực tiếp, có thể thay cấp trưởng điều hành (Deputy Director, Deputy Minister), và là Vice khi đi với các chức danh mang tính đại diện như chủ tịch, hiệu trưởng (Vice Chairman, Vice President, Vice Rector). "Quyền" là Acting (Acting Director). "Phụ trách" là in charge (in charge of finance; Deputy Director in charge). "Kiêm" là concurrently. "Nguyên" là former.

Những tiền tố ngắn này quyết định thẩm quyền của người ký. "Quyền giám đốc" có thể ký mọi văn bản của giám đốc trong thời gian giữ quyền; "phó giám đốc phụ trách" có thể chỉ điều hành một lĩnh vực. Dịch sai, đối tác nước ngoài có thể nghi ngờ chữ ký, hoặc ngược lại, tin vào một thẩm quyền không có.

Bài này đi qua từng tiền tố, khi nào dùng chữ nào, các tổ hợp phức tạp (phó giám đốc phụ trách, quyền chủ tịch kiêm…) và cách viết trong chữ ký, danh thiếp.

Deputy và Vice: khác nhau ở đâu

Trong tiếng Anh, cả deputy và vice đều chỉ cấp phó, nhưng có thói quen kết hợp khác nhau. Deputy nhấn mạnh người có thể thay mặt cấp trưởng thực hiện nhiệm vụ khi cần: Deputy Prime Minister, Deputy Minister, Deputy Director, Deputy Head. Vice đi với những chức danh mang tính chủ toạ, đại diện: Vice President, Vice Chairman, Vice Chancellor, Vice Rector, Vice Dean.

Không có quy tắc ngữ pháp bắt buộc; đây là quy ước kết hợp từ (collocation). Người bản ngữ nghe "Vice Director" hay "Deputy Chairman" thì vẫn hiểu, nhưng thấy lạ hoặc thấy đặc trưng của một hệ thống cụ thể (Deputy Chairman có dùng ở một số công ty Anh). Với văn bản Việt Nam, quy ước an toàn: phó chủ tịch là Vice Chairman/Vice Chairperson, phó giám đốc là Deputy Director, phó hiệu trưởng theo chữ đã chọn cho hiệu trưởng (Vice Rector, Vice President, Vice Principal hay Deputy Principal).

Cách nhớ nhanh: nếu chức danh gốc là Chair, President, Rector, Chancellor, Dean – dùng Vice. Nếu là Minister, Director, Head, Manager, Governor – dùng Deputy. Nhiều tổ chức có ngoại lệ riêng (ví dụ ngân hàng trung ương nhiều nước dùng Deputy Governor), nên vẫn ưu tiên tên đã công bố.

Một lỗi thường gặp là dùng Sub- (Sub-Director, Sub-Manager) cho cấp phó. Tiếng Anh hiện đại gần như không dùng cách này cho chức danh, và nó gợi cấp thấp hơn nhiều so với "phó".

Các tiền tố chức danh và cách dịch

Bảng sau gom các tiền tố hay gặp nhất trong quyết định bổ nhiệm, chữ ký và danh sách đoàn. Ví dụ đều tự đặt.

Tiếng ViệtCách dịch thường dùngVí dụ
Phó (cấp phó điều hành)DeputyPhó giám đốc sở – Deputy Director of the Department of …
Phó (chủ tịch, hiệu trưởng…)VicePhó chủ tịch – Vice Chairman
QuyềnActingQuyền hiệu trưởng – Acting Rector
Phụ trách (một lĩnh vực)in charge of …Phó tổng giám đốc phụ trách kinh doanh – Deputy General Director in charge of Sales
Phụ trách (đơn vị chưa có trưởng)in charge; Officer-in-ChargePhó trưởng phòng phụ trách – Deputy Head in charge of the Division
Kiêmconcurrently; andGiám đốc kiêm kế toán trưởng – Director and concurrently Chief Accountant
Thường trựcStanding; PermanentPhó chủ tịch thường trực – Standing Vice Chairman
NguyênFormerNguyên Bộ trưởng – Former Minister
Đương nhiệmIncumbent; currentHiệu trưởng đương nhiệm – the incumbent Rector
Tạm thời, tạm quyềnInterim; ActingGiám đốc tạm thời – Interim Director
Danh dựHonoraryChủ tịch danh dự – Honorary Chairman
Trợ lýAssistant to …Trợ lý tổng giám đốc – Assistant to the General Director

Dòng "Trợ lý" có một bẫy riêng: Assistant Director trong tiếng Anh thường là một cấp quản lý (dưới Director, trên Manager), không phải người giúp việc cho giám đốc. "Trợ lý giám đốc" nên là Assistant to the Director – một chữ "to" đổi hẳn nghĩa.

Quyền, tạm thời, phụ trách: ba mức thẩm quyền khác nhau

Quyền (Acting): người được giao giữ chức vụ cấp trưởng trong thời gian chưa bổ nhiệm chính thức, thường có thẩm quyền như cấp trưởng. Trong tiếng Anh, Acting đặt ngay trước chức danh: Acting Director, Acting Chief Justice. Chữ ký dùng đúng chức danh đó, không viết "Director (acting)" ở chỗ này và "Acting Director" ở chỗ khác.

Tạm thời / lâm thời (Interim): thường dùng khi tổ chức chờ tuyển người mới, nhất là doanh nghiệp. Interim CEO là người điều hành tạm thời, thường được thuê hoặc chỉ định cho một giai đoạn. Văn bản Việt Nam ít dùng chữ "tạm thời" cho chức danh nhà nước, nên Interim chủ yếu xuất hiện khi dịch văn bản doanh nghiệp.

Phụ trách có hai nghĩa phải đọc ngữ cảnh. Nghĩa thứ nhất là phân công lĩnh vực: "Phó giám đốc phụ trách tài chính" – Deputy Director in charge of Finance. Nghĩa thứ hai là người được giao điều hành đơn vị khi chưa có cấp trưởng: "Phó trưởng phòng phụ trách" – Deputy Head in charge of the Division, hoặc trong một số hệ thống là Officer-in-Charge. Hai nghĩa này cho thẩm quyền khác nhau, và bản dịch phải làm rõ điều đó.

Ví dụ tự đặt: quyết định ghi "Giao bà Phạm Thị E, Phó Giám đốc, phụ trách Sở X cho đến khi có Giám đốc mới". Bản dịch hợp lý: "Ms. Pham Thi E, Deputy Director, is assigned to be in charge of the Department of X until a new Director is appointed." Viết gọn thành "Director in charge" là thổi phồng chức danh.

Kiêm, thường trực, nguyên: những chữ nhỏ gây nhầm lớn

Kiêm: một người giữ hai chức. Tiếng Anh tự nhiên nhất là nối bằng and hoặc dấu phẩy: "Chairman and CEO", "Director, Chief Accountant". Khi cần nhấn mạnh tính kiêm nhiệm trong văn bản pháp lý, dùng concurrently: "Deputy Minister, concurrently Director General of …". Tránh "cum" (Director-cum-Accountant): chữ này có trong tiếng Anh Ấn Độ, Anh cũ, nhưng nhiều người đọc thấy lạ.

Thường trực: tuỳ cơ quan. "Phó chủ tịch thường trực" thường là Standing Vice Chairman; "thứ trưởng thường trực" thường là Permanent Deputy Minister; "uỷ viên thường trực" là standing member. Thường trực trong "Thường trực Hội đồng nhân dân" là một bộ phận (Standing Committee), không phải một tiền tố cá nhân.

Nguyên: chỉ người đã thôi giữ chức. Dịch là Former, đặt trước chức danh: "Former Minister of …". Lỗi hay gặp là bỏ mất chữ nguyên, nhất là trên thư mời hội thảo, khiến người đọc tưởng người đó vẫn đương chức. Ngược lại, dùng ex- (ex-Minister) mang sắc thái báo chí, ít trang trọng hơn former.

Đương nhiệm thì thường không cần dịch, vì chức danh không có tiền tố đã ngụ ý đương nhiệm. Chỉ dùng incumbent khi cần đối lập với người tiền nhiệm hay ứng viên.

Dịch một chức danh nhiều tiền tố: thứ tự xử lý

Văn bản thực tế hay có chức danh chồng nhiều tiền tố, như "Nguyên Phó Chủ tịch thường trực kiêm Trưởng ban X". Xử lý theo thứ tự sau để không bỏ sót.

  1. Tách chức danh lõi: ở ví dụ, có hai chức lõi là Chủ tịch (của một tổ chức) và Trưởng ban X.
  2. Gắn tiền tố vào đúng chức lõi: "Phó" và "thường trực" gắn với Chủ tịch; "Trưởng" gắn với Ban X; "Nguyên" phủ cả cụm nếu người đó đã thôi cả hai chức.
  3. Chọn chữ theo quy ước: Phó Chủ tịch – Vice Chairman; thường trực – Standing; Trưởng ban – Head of the X Board.
  4. Ráp theo trật tự tiếng Anh: tiền tố trước, tên đơn vị sau: "Former Standing Vice Chairman and Head of the X Board".
  5. Kiểm phạm vi của "nguyên": nếu người đó chỉ thôi chức thứ nhất, viết rõ "Former Standing Vice Chairman; currently Head of the X Board".

Cách làm này cũng giúp phát hiện chỗ mơ hồ trong chính bản tiếng Việt. Khi không rõ "nguyên" phủ một hay hai chức, đừng đoán; hỏi lại người soạn văn bản.

Chữ ký, danh thiếp và danh sách đoàn

Trên chữ ký văn bản, tiền tố phải giữ đúng như quyết định bổ nhiệm. Người ký với tư cách "Quyền Giám đốc" thì chữ ký tiếng Anh là "Acting Director", không được rút gọn thành "Director" cho gọn. Ngược lại, người là phó giám đốc ký thay giám đốc thì dòng ký là "For the Director – Deputy Director", vì người ký không mang chức danh giám đốc.

Trên danh thiếp, tiền tố tạm thời như Acting nên được giữ nếu danh thiếp dùng trong thời gian đó. Nhiều người ngại in "Acting" vì nghe "chưa chính thức", nhưng bỏ đi là trình bày sai chức danh. Chữ nguyên thì không in trên danh thiếp đang dùng; nó chỉ xuất hiện khi người khác giới thiệu.

Trong danh sách đoàn, nhất quán là quan trọng nhất. Nếu đoàn có ba phó giám đốc, cả ba dùng cùng một chữ (Deputy Director), phân biệt bằng lĩnh vực phụ trách nếu cần. Bên tiếp đón dựa vào chức danh để sắp xếp nghi lễ; "Deputy" cho người này, "Vice" cho người kia khiến họ tưởng cấp bậc khác nhau.

Chiều ngược: các cấp phó trong chức danh nước ngoài

Đọc tin tức hay thư từ của đối tác nước ngoài, người Việt gặp nhiều cấp phó mà tiếng Việt không phân biệt chi tiết bằng. Bảng dưới là cách dịch hay gặp trên báo chí và trong văn bản tiếng Việt.

Chức danh gốcBối cảnhCách dịch thường dùng
Vice PresidentNhà nước (Mỹ)Phó Tổng thống
Vice PresidentDoanh nghiệp MỹPhó chủ tịch; giám đốc khối (tuỳ quy mô)
Senior Vice President, Executive Vice PresidentDoanh nghiệpPhó chủ tịch cấp cao; Phó chủ tịch điều hành
Deputy SecretaryBộ (Mỹ)Thứ trưởng
Under SecretaryBộ (Mỹ)Thứ trưởng (phụ trách một mảng)
Assistant SecretaryBộ (Mỹ)Trợ lý Bộ trưởng (ví dụ Trợ lý Ngoại trưởng)
Deputy Prime MinisterChính phủPhó Thủ tướng
Deputy GovernorNgân hàng trung ươngPhó Thống đốc
Vice-ChancellorĐại học (Anh, Úc)Hiệu trưởng (người điều hành thực tế)

Dòng cuối là ví dụ rõ nhất cho việc không dịch theo mặt chữ: Vice-Chancellor có chữ "vice" nhưng là người đứng đầu điều hành trường, vì Chancellor chỉ là chức danh danh dự. Dịch "Phó hiệu trưởng" là hạ một cấp của người đó.

Với Vice President trong doanh nghiệp Mỹ, cấp bậc rất khác nhau giữa các công ty: ở ngân hàng đầu tư, Vice President có thể là nhân viên mới vài năm kinh nghiệm; ở công ty sản xuất, đó có thể là người đứng đầu cả một khối. Khi bản dịch dùng cho việc ra quyết định (chọn người đàm phán, đánh giá đối tác), nên tìm hiểu thêm thay vì đoán từ chữ.

Câu hỏi thường gặp

Phó giám đốc dịch Vice Director có sai không?

Không sai về nghĩa, người đọc vẫn hiểu. Nhưng Vice Director ít gặp trong tiếng Anh bản ngữ, nên nghe không tự nhiên. Deputy Director là lựa chọn phổ biến hơn. Nếu tổ chức đã quy ước Vice Director trong văn bản chính thức, giữ theo tổ chức.

Acting và Interim khác nhau thế nào?

Acting thường chỉ người tạm giữ chức của cấp trưởng, thường là người trong tổ chức được giao, có thể kèm chức cũ. Interim hay dùng cho người được bổ nhiệm điều hành trong giai đoạn chuyển tiếp, kể cả người từ ngoài vào. Trong văn bản nhà nước Việt Nam, Acting là cách dịch phù hợp cho chữ quyền.

Phó chủ tịch thường trực nên là First Vice Chairman không?

Một số tổ chức nước ngoài dùng First Vice President cho phó chủ tịch thứ nhất. Với Việt Nam, Standing Vice Chairman là cách dịch phổ biến hơn cho phó chủ tịch thường trực. Chỉ dùng First nếu văn bản gốc có ý thứ tự thứ nhất.

Nguyên giám đốc dịch là Ex-Director hay Former Director?

Former Director trang trọng hơn và phù hợp với thư mời, văn bản chính thức. Ex-Director gặp trong báo chí, văn nói. Trong lý lịch, có thể bỏ cả hai và ghi khoảng thời gian giữ chức: Director, 2015–2020.

Trưởng ban, phó trưởng ban dịch thế nào?

Tuỳ loại ban. Ban chỉ đạo là Steering Committee, người đứng đầu là Head hoặc Chair; ban quản lý dự án là Project Management Board hoặc Unit, đứng đầu là Director. Phó trưởng ban đi theo chữ đã chọn: Deputy Head, Vice Chair hoặc Deputy Director.

Có cần dịch chữ ông, bà trước tên kèm chức danh không?

Trong câu văn tiếng Anh, Mr. và Ms. là đủ. Khi tên đã đi kèm chức danh trang trọng như Minister, Professor, có thể bỏ Mr./Ms. Tránh dùng Mrs. nếu không biết tình trạng hôn nhân và người đó không tự giới thiệu như vậy.

Bài viết liên quan