Hiệu trưởng trường đại học thường được dịch là Rector hoặc President; hiệu trưởng trường phổ thông là Principal (hoặc Headteacher theo kiểu Anh). Trưởng khoa là Dean, trưởng bộ môn là Head of Department. Khoa dịch là Faculty, School hoặc Department tuỳ quy mô và cách trường đã chọn.
Không có cách dịch nào áp cho mọi trường, vì các hệ thống giáo dục dùng cùng một chữ cho những thứ khác nhau: college ở Mỹ có thể là trường đại học bốn năm, ở Anh lại thường là trường dưới bậc đại học; school có thể là trường phổ thông hoặc một khoa lớn trong đại học. Nguyên tắc vững nhất là dùng tên tiếng Anh mà chính trường đã công bố và dịch các đơn vị bên trong theo logic của trường đó.
Bài này đi qua cách dịch "đại học" và "trường đại học", tên đơn vị trong trường, chức danh lãnh đạo và giảng dạy, tên trường phổ thông, cùng các lỗi hay gặp trong hồ sơ, bằng cấp và thư từ.
"Đại học" và "trường đại học": không chỉ là University
Theo pháp luật giáo dục đại học hiện hành, Việt Nam phân biệt đại học (cơ sở đa ngành, có các trường thành viên, như các đại học quốc gia và đại học vùng) và trường đại học (một cơ sở đào tạo độc lập). Cả hai đều thường được dịch là University, nên trong tiếng Anh sự phân biệt dễ biến mất.
Khi sự phân biệt quan trọng, cấu trúc tên giúp giữ lại: "Trường Đại học X, Đại học Quốc gia Y" thành "University of X, Vietnam National University, Y" – trường thành viên trước, đại học chủ quản sau, cách bằng dấu phẩy. Nhiều trường thành viên đã có tên tiếng Anh cố định theo cấu trúc này; hãy dùng đúng như vậy.
Học viện thường là Academy; trường cao đẳng là College. Chữ College cần chú ý: với người đọc Mỹ, college có thể là trường cấp bằng cử nhân; với người đọc Anh hay Úc, college thường gợi bậc thấp hơn đại học. Nếu bằng cao đẳng nằm trong hồ sơ gửi ra nước ngoài, mô tả bậc học (ví dụ qua tên bằng) giúp người đọc khỏi hiểu theo hệ của họ.
Viện trong trường có thể là Institute hoặc School. Một số đại học kỹ thuật Việt Nam đã tổ chức lại khoa, viện thành các "trường" bên trong (School of …). Đây chính là ví dụ cho thấy phải theo tên trường tự chọn: cùng chữ "School", ở trường này là đơn vị lớn tương đương khoa, ở chỗ khác là cả một trường phổ thông.
Đơn vị và chức danh trong trường đại học
Cách dịch dưới đây là phổ biến; trường đã có tên tiếng Anh chính thức thì theo trường. Chú ý cặp đơn vị – người đứng đầu đi cùng nhau: Faculty đi với Dean, Department đi với Head.
| Tiếng Việt | Cách dịch thường dùng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hội đồng trường | University Council | Có trường dùng Board of Trustees (kiểu Mỹ) |
| Chủ tịch hội đồng trường | Chair of the University Council | |
| Hiệu trưởng | Rector; President | Vice-Chancellor là cách gọi Anh, Úc |
| Phó hiệu trưởng | Vice Rector; Vice President | Đi cặp với chữ đã chọn cho hiệu trưởng |
| Khoa | Faculty; School; Department | Tuỳ quy mô và tên trường đã chọn |
| Trưởng khoa | Dean | Phó trưởng khoa: Vice Dean; Deputy Dean |
| Bộ môn | Department; Division | |
| Trưởng bộ môn | Head of Department | Chair ở một số trường Mỹ |
| Phòng Đào tạo | Office of Academic Affairs; Academic Affairs Office | Tên phòng ban rất khác nhau giữa các trường |
| Phòng Công tác sinh viên | Office of Student Affairs | |
| Giảng viên | Lecturer | Chức danh khoa học xem bài về học hàm học vị |
| Cố vấn học tập | Academic Advisor |
Cặp Rector/Vice Rector và President/Vice President cần đi đôi. Một bản dịch ghi "President" cho hiệu trưởng và "Vice Rector" cho phó hiệu trưởng khiến người đọc nghĩ hai người thuộc hai cơ cấu khác nhau.
Rector, President hay Vice-Chancellor: chọn theo trường, không theo sở thích
Ba chữ này phản ánh ba truyền thống. Rector phổ biến ở châu Âu lục địa và nhiều nước châu Á, Mỹ Latinh. President là cách gọi ở Mỹ và nhiều đại học châu Á theo mô hình Mỹ. Vice-Chancellor là người điều hành thực tế ở các đại học Anh, Úc, trong khi Chancellor là chức danh danh dự. Tất cả đều là người đứng đầu điều hành của trường.
Các trường Việt Nam dùng cả Rector lẫn President. Chọn chữ nào là việc của trường; người dịch chỉ cần tra văn bản tiếng Anh của trường, trang thông tin, hay chữ ký trên văn bằng. Nếu trường chưa có quy ước, Rector là lựa chọn trung tính và đã được nhiều trường công dùng; President hợp với trường có định hướng mô hình Mỹ.
Điều nên tránh là dùng Principal cho hiệu trưởng đại học. Với người đọc quốc tế, Principal gợi hiệu trưởng trường phổ thông (dù ở một số trường đại học Anh, Scotland, Canada, chữ này lại dùng cho người đứng đầu – đó là ngoại lệ, không phải quy tắc). Cũng tránh Headmaster cho đại học vì cùng lý do.
Với các trường tư thục, mô hình quản trị có thêm hội đồng quản trị hoặc nhà đầu tư, và chức danh tiếng Anh có thể pha giữa cách gọi doanh nghiệp và đại học: Chairman of the Board, President, Provost. Bản dịch không nên ép các chức danh này về khuôn trường công; hãy theo đúng cơ cấu và tên mà trường đã đăng ký, công bố, và giữ thứ bậc giữa các chức danh như trong quy chế của trường.
Ví dụ tự đặt: một thư xác nhận sinh viên ký "Hiệu trưởng – PGS.TS. Lê Văn D". Bản dịch: "Rector – Assoc. Prof. Le Van D, PhD", nếu trường dùng Rector. Nếu có "KT. Hiệu trưởng – Phó Hiệu trưởng", thì "For the Rector – Vice Rector".
Tên trường và chức danh ở bậc phổ thông, mầm non
Bậc phổ thông có hệ thống tên khá ổn định. Khó nhất là chọn giữa cách gọi Mỹ và Anh, và giữ đúng bậc học trong hồ sơ du học.
| Tiếng Việt | Cách dịch thường dùng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Trường mầm non | Preschool; Kindergarten | Kindergarten ở Mỹ là lớp trước lớp 1 |
| Trường tiểu học | Primary School; Elementary School | Primary (Anh), Elementary (Mỹ) |
| Trường trung học cơ sở (THCS) | Lower Secondary School | Junior High School / Middle School cũng gặp |
| Trường trung học phổ thông (THPT) | Upper Secondary School; High School | |
| Trường THPT chuyên | High School for the Gifted; Specialized High School | Theo tên trường đã công bố |
| Trường liên cấp | Multi-level school; K-12 school | Mô tả, không phải tên riêng |
| Hiệu trưởng (phổ thông) | Principal; Headteacher | |
| Phó hiệu trưởng (phổ thông) | Vice Principal; Deputy Headteacher | |
| Giáo viên chủ nhiệm | Homeroom Teacher; Form Teacher | Mỹ / Anh |
| Tổ trưởng chuyên môn | Head of Subject Group; Subject Head |
Trong học bạ hay giấy xác nhận dùng cho hồ sơ du học, tên bậc học phải nhất quán với tên trường. Viết "Lower Secondary School" ở tên trường mà lại "middle school" ở phần mô tả không sai, nhưng gây cảm giác cẩu thả với người thẩm định.
Lỗi hay gặp khi dịch tên trường và chức danh trong trường
Các lỗi dưới đây xuất hiện nhiều trong giấy xác nhận, thư giới thiệu và hồ sơ năng lực của các cơ sở giáo dục.
- Dịch lại tên trường đã có tên tiếng Anh: tự dịch "Trường Đại học Kinh tế" thành một biến thể khác với tên trên văn bằng. Đối tác tra cứu sẽ không tìm thấy trường.
- "Faculty" cho người: trong tiếng Anh Mỹ, faculty còn có nghĩa là đội ngũ giảng viên. Câu "the faculty approved" có thể hiểu là khoa hoặc tập thể giảng viên; trong văn bản quan trọng, viết rõ "the Faculty of Law" hoặc "faculty members".
- "Chief of Faculty": không phải cách gọi thông dụng. Trưởng khoa là Dean.
- Lẫn Department giữa các cấp: nếu khoa đã là Department thì bộ môn nên là Division hoặc Section để giữ thứ bậc.
- Tên phòng ban dịch từng chữ: "Phòng Khảo thí và Đảm bảo chất lượng" thành "Room of Testing and Quality Ensuring". Cách tự nhiên hơn: "Office of Testing and Quality Assurance".
- Dùng cách gọi của trường khác: thấy trường A dùng President rồi tự áp cho trường B đang dùng Rector.
Phần lớn lỗi này sửa được bằng một việc: hỏi trường danh sách tên đơn vị tiếng Anh. Trường nào có hợp tác quốc tế thường đã có danh sách này ở phòng hợp tác quốc tế (International Relations Office hoặc Office of International Affairs).
Chiều ngược: chức danh trường nước ngoài sang tiếng Việt
Sinh viên đi du học và phụ huynh đọc thư của trường nước ngoài hay gặp những chức danh không có sẵn trong tiếng Việt. Provost ở đại học Mỹ thường là người phụ trách học thuật cao nhất sau President, dịch là phó hiệu trưởng phụ trách học thuật (hoặc giữ nguyên Provost kèm giải thích). Chancellor ở Anh là chức danh danh dự, người điều hành thật là Vice-Chancellor; nhưng ở một số hệ thống đại học Mỹ, Chancellor lại là người đứng đầu một cơ sở trong hệ thống. Dịch máy móc "Chancellor" thành "hiệu trưởng" hay "thủ tướng" đều có thể sai.
Registrar là người hoặc phòng quản lý hồ sơ học vụ, đăng ký môn học, cấp bảng điểm – gần với phòng đào tạo hoặc phòng quản lý học vụ của trường Việt Nam. Dean of Students là người phụ trách đời sống, kỷ luật, hỗ trợ sinh viên, gần với trưởng phòng công tác sinh viên, không phải "trưởng khoa sinh viên". Admissions Office là phòng tuyển sinh; Bursar hay Bursar's Office là phòng tài vụ, nơi thu học phí.
Với trường phổ thông, Head of Year (Anh) là giáo viên phụ trách cả một khối lớp, Guidance Counselor (Mỹ) là chuyên viên tư vấn học đường – hướng nghiệp. Những chức danh này nên dịch theo chức năng và giữ nguyên văn trong ngoặc ở lần đầu, để khi cần liên hệ, người đọc biết tìm đúng người.
Chạy thử: dịch một giấy xác nhận sinh viên
Ví dụ tự đặt: giấy xác nhận do "Phòng Công tác sinh viên, Trường Đại học X" cấp, có dòng "Khoa: Kinh tế quốc tế; Lớp: K60A; Hệ: Chính quy", ký "KT. Hiệu trưởng – Phó Hiệu trưởng". Trường X đã có tên tiếng Anh chính thức và dùng chữ Rector.
Bản dịch hợp lý: tên đơn vị cấp "Office of Student Affairs, University of X" – tên phòng có thể dịch theo chức năng chính khi trường chưa có tên tiếng Anh cho phòng này, kèm tên tiếng Việt trong ngoặc nếu là hồ sơ nộp cơ quan nước ngoài. "Faculty: International Economics; Class: K60A; Mode of study: Full-time". Dòng ký: "For the Rector – Vice Rector".
Ba điểm đáng chú ý. Một, "Hệ: Chính quy" không dịch là "Regular system" mà là Full-time hoặc Full-time (formal) program – thứ người đọc nước ngoài thật sự cần biết là học toàn thời gian hay không. Hai, mã lớp như K60A giữ nguyên, không cố giải nghĩa. Ba, nếu khoa đã dùng chữ School trên văn bằng thì giấy xác nhận cũng phải dùng School, dù ở đây Faculty nghe quen hơn.
Câu hỏi thường gặp
Khoa nên dịch là Faculty hay School?
Theo tên trường đã dùng. Faculty phổ biến ở hệ Anh, châu Âu và nhiều trường Việt Nam; School thường dùng cho đơn vị lớn, có khi gồm nhiều ngành, theo kiểu Mỹ. Department hợp với khoa nhỏ. Khi trường chưa có quy ước, Faculty là lựa chọn trung tính.
Hiệu trưởng trường mầm non dịch thế nào?
Principal hoặc Head of School là phổ biến; một số cơ sở dùng Director, nhất là trường tư thục. Nếu là giấy xác nhận dùng cho hồ sơ của trẻ, giữ đúng chức danh in trên con dấu và chữ ký, dịch sát và nhất quán.
Dịch tên trường có cần giữ chữ Trường không?
Không cần dịch chữ Trường thành một từ riêng. "Trường Trung học phổ thông Nguyễn Trãi" là "Nguyen Trai High School" hoặc "Nguyen Trai Upper Secondary School". Chữ School hoặc University đã mang nghĩa đó.
Trưởng phòng đào tạo trong trường đại học dịch thế nào?
Thường là Director of Academic Affairs hoặc Head of the Academic Affairs Office. Chữ Director ở đây là người đứng đầu một phòng chức năng. Chọn kiểu nào tuỳ trường, nhưng giữ thống nhất cho mọi phòng ban cùng cấp.
Có nên ghi tên tiếng Việt của trường bên cạnh tên tiếng Anh không?
Trong hồ sơ gửi ra nước ngoài, ghi tên tiếng Việt trong ngoặc ở lần đầu giúp đối chiếu với văn bằng và con dấu. Trong thư từ thông thường, tên tiếng Anh chính thức là đủ.
Thầy cô ở trường quốc tế có dùng chức danh khác không?
Có. Trường quốc tế thường theo mô hình của nước gốc, với các chức danh như Head of School, Head of Primary, Curriculum Coordinator. Khi dịch văn bản của họ sang tiếng Việt, giữ nguyên chức danh tiếng Anh kèm mô tả ngắn sẽ rõ hơn tự đặt tên Việt mới.