DichDung.comDịch Đúng
Số liệu, ngày tháng và đơn vị

Dịch thời hạn trong hợp đồng: within, by, until, before, no later than khác gì

"By 30 June" có tính ngày 30 không? "Within 30 days" đếm từ đâu? Bảng dịch các cụm thời hạn, ngày làm việc và ngày lịch, cùng cách viết hạn chót không ai cãi được.

Close-up of two hands exchanging a sealed envelope across a light oak desk, a fountain pen and wall clock blurred in the background, soft afternoon light, muted olive and ivory tones

Trong tiếng Anh, "by 30 June" là chậm nhất vào ngày 30 tháng 6, có tính ngày 30; "before 30 June" là trước ngày 30, thường hiểu là không tính ngày 30; "until 30 June" là kéo dài đến ngày 30, và việc có gồm cả ngày 30 hay không có thể gây tranh cãi. "Within 30 days" là trong vòng 30 ngày, nhưng tính từ mốc nào phải xem cụm đi kèm (of, from, after).

Ở văn bản thường, lệch một ngày không sao. Ở hợp đồng, thông báo nộp hồ sơ, điều kiện bảo hành, lệch một ngày có thể là mất quyền khiếu nại hoặc chịu phạt chậm. Chính vì các từ này mơ hồ ngay trong tiếng Anh, văn bản pháp lý tiếng Anh dùng cụm chặt hơn như "on or before", "no later than", "including".

Bài này đưa bảng dịch các cụm thời hạn hay gặp, phân biệt ngày làm việc với ngày lịch, giải thích cách đọc "tháng" và "năm" trong thời hạn, rồi gợi ý cách viết hạn chót trong bản dịch sao cho không ai hiểu khác. Đây là kiến thức về ngôn ngữ, không thay cho tư vấn pháp lý về một hợp đồng cụ thể.

Bảng dịch các cụm thời hạn hay gặp

Cột "có tính ngày mốc" phản ánh cách hiểu thông dụng; khi hợp đồng có tranh chấp, cách hiểu cuối cùng còn tuỳ luật áp dụng và điều khoản định nghĩa của chính hợp đồng.

Tiếng AnhDịch tiếng ViệtCó tính ngày mốc?
by 30 Junechậm nhất ngày 30 tháng 6Có
on or before 30 Junevào hoặc trước ngày 30 tháng 6Có, rõ ràng
no later than 30 Junekhông muộn hơn ngày 30 tháng 6Có
before 30 Junetrước ngày 30 tháng 6Thường là không
until 30 Juneđến ngày 30 tháng 6Mơ hồ, nên làm rõ
up to and including 30 Juneđến hết ngày 30 tháng 6Có, rõ ràng
through 30 June (tiếng Anh Mỹ)đến hết ngày 30 tháng 6Có
after 30 Junesau ngày 30 tháng 6Thường là không
from 1 to 30 Junetừ ngày 1 đến ngày 30 tháng 6Thường tính cả hai đầu, nên ghi "đến hết"

Tiếng Việt cũng có cặp tương tự: "trước ngày 30" và "chậm nhất ngày 30" khác nhau một ngày. Bản dịch phải giữ đúng mức chặt của bản gốc, không được dịch "by" thành "trước" vì nghe tự nhiên hơn. Khi bản gốc mơ hồ (until), người dịch không tự làm rõ thay các bên mà dịch trung thành và, nếu cần, ghi chú cho người đặt dịch biết chỗ mơ hồ.

"Within 30 days" đếm từ đâu

Cụm within chỉ nói độ dài, còn mốc bắt đầu nằm ở giới từ đi sau. Within 30 days of receipt là trong vòng 30 ngày kể từ khi nhận; within 30 days after delivery là trong vòng 30 ngày sau khi giao hàng; within 30 days from the date of this notice là trong vòng 30 ngày kể từ ngày của thông báo này. Bản dịch phải chuyển cho đúng mốc: nhận, giao, ký, phát hành hay hiệu lực đều là những ngày khác nhau.

Vấn đề tiếp theo là ngày mốc có được tính là ngày thứ nhất không. Cách tính phổ biến ở nhiều hệ thống pháp luật là không tính ngày xảy ra sự kiện, bắt đầu đếm từ ngày hôm sau. Bộ luật Dân sự Việt Nam cũng có quy định riêng về cách tính thời hạn theo ngày, tuần, tháng, năm và về trường hợp ngày cuối rơi vào ngày nghỉ; người cần áp dụng cho một hợp đồng cụ thể nên đọc văn bản hiện hành hoặc hỏi luật sư. Ví dụ giả định: thông báo nhận ngày 1 tháng 3, thời hạn "within 10 days of receipt"; theo cách không tính ngày mốc, ngày thứ mười là ngày 11 tháng 3.

Điều người dịch cần làm không phải là tính hộ, mà là không làm mất thông tin: giữ đúng mốc, giữ đúng chữ "kể từ" hay "sau", và không gộp "within 30 days of" với "within 30 days after" thành cùng một cách dịch nếu bản gốc phân biệt.

Ngày làm việc, ngày lịch và ngày ngân hàng

Calendar days. Ngày lịch, tính cả thứ Bảy, Chủ nhật và ngày lễ. "30 calendar days" dịch là "30 ngày lịch" hoặc "30 ngày (tính cả ngày nghỉ)". Nếu hợp đồng chỉ ghi "days" mà không định nghĩa, cách hiểu thông dụng là ngày lịch, nhưng còn tuỳ luật áp dụng.

Business days, working days. Ngày làm việc. Câu hỏi khó là ngày làm việc của nơi nào: Việt Nam và nước đối tác có lịch nghỉ lễ khác nhau, Tết Nguyên đán ở Việt Nam không trùng ngày nghỉ của châu Âu. Hợp đồng chặt chẽ thường định nghĩa "Business Day" là ngày ngân hàng mở cửa ở một hoặc hai thành phố cụ thể. Bản dịch phải dịch nguyên định nghĩa đó, không rút gọn thành "ngày làm việc".

Banking days. Ngày ngân hàng làm việc, dùng trong thanh toán, thư tín dụng. Một số ngân hàng làm việc sáng thứ Bảy, một số thì không; vì vậy "banking day" không đồng nhất với "ngày làm việc" của doanh nghiệp.

Clear days. Ngày trọn vẹn, không tính ngày gửi và ngày diễn ra sự kiện. Hay gặp trong thông báo họp ở văn bản kiểu Anh: "14 clear days' notice" là báo trước đủ 14 ngày trọn, không tính hai đầu. Dịch là "14 ngày trọn" kèm giải thích nếu người đọc không quen.

Ngược chiều Việt sang Anh. "Ngày làm việc" trong văn bản Việt Nam thường hiểu là trừ thứ Bảy, Chủ nhật và ngày lễ, nhưng một số cơ quan, doanh nghiệp làm việc sáng thứ Bảy. Bản tiếng Anh nên dịch là "working days" và giữ nguyên mọi định nghĩa có sẵn; không tự thêm "excluding Saturdays" nếu bản gốc không ghi.

Thời hạn tính bằng tháng và năm

Within one month nghe đơn giản nhưng có hai cách tính phổ biến: đến ngày cùng số của tháng sau (ký ngày 15 tháng 3, hết hạn ngày 15 tháng 4), hoặc đúng 30 ngày. Hai cách lệch nhau tuỳ tháng có 28, 30 hay 31 ngày. Ca khó nhất là mốc rơi vào cuối tháng: ký ngày 31 tháng 1, "một tháng sau" là 28 hoặc 29 tháng 2, hay 2–3 tháng 3? Nhiều hệ thống pháp luật có quy tắc riêng cho ca này. Người dịch giữ nguyên "một tháng", không tự đổi thành "30 ngày".

Tương tự, annual (hằng năm), per annum (mỗi năm, thường dùng cho lãi suất), anniversary date (ngày tròn năm kể từ mốc) là ba khái niệm khác nhau. "Payable annually" là trả mỗi năm một lần, nhưng là vào ngày nào trong năm thì phải xem điều khoản khác. "On each anniversary of the Effective Date" là vào ngày tròn năm kể từ ngày hiệu lực, không phải vào ngày 1 tháng 1.

Với gia hạn, cần phân biệt extend by 6 months (gia hạn thêm 6 tháng) và extend to 6 months (gia hạn thành tổng cộng 6 tháng). Bỏ sót chữ "thêm" hay chữ "thành" là đổi nghĩa hoàn toàn. Đây là lỗi cùng họ với "increase by" và "increase to" trong số liệu phần trăm.

Giờ trong hạn chót: "end of day", "midnight" và múi giờ

Một thời hạn tính theo ngày vẫn có thể lệch nhiều giờ nếu hai bên ở hai múi giờ. Các cụm dưới đây cần dịch cẩn thận.

  • by close of business (COB), end of business (EOB): trước khi kết thúc giờ làm việc trong ngày. Giờ làm việc của nơi nào thì cần ngữ cảnh; nếu văn bản ghi "5:00 p.m. local time" thì dịch đúng giờ đó.
  • end of day (EOD): cuối ngày, mơ hồ hơn COB. Có người hiểu là hết giờ làm, có người hiểu là trước nửa đêm.
  • by midnight on 30 June: nửa đêm đầu hay cuối ngày 30? Thường ý người viết là hết ngày 30, nhưng "midnight" về mặt kỹ thuật có thể là 00:00 ngày 30. Văn bản chặt viết "by 23:59 on 30 June".
  • (Hanoi time), (GMT+7), (CET): múi giờ ghi kèm phải được giữ nguyên trong bản dịch. Bỏ múi giờ là lỗi nặng vì hạn chót của bên kia có thể đã qua khi bên này còn đang trong ngày.
  • "within 24 hours": tính theo giờ, không quy về "trong ngày". 24 giờ kể từ 15:00 là 15:00 hôm sau.

Khi dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh, nếu văn bản gốc chỉ ghi "trước ngày 30/6" mà bên nhận ở nước khác, người đặt dịch nên cân nhắc nhờ người soạn văn bản bổ sung giờ và múi giờ. Đó là sửa nội dung, không phải việc của người dịch, nhưng người dịch có thể nhắc.

Chiều Việt sang Anh: các cụm thời hạn tiếng Việt hay bị dịch lệch

Văn bản tiếng Việt cũng có những cụm thời hạn mà bản dịch tiếng Anh hay làm mất độ chặt. Bảng dưới gợi ý cách dịch giữ đúng ý.

Tiếng ViệtDịch gợi ýLỗi hay gặp
chậm nhất ngày 30/6no later than 30 June"before 30 June" (làm mất ngày 30)
trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày nhậnwithin 15 days from the date of receiptbỏ mốc "kể từ", chỉ ghi "within 15 days"
từ ngày 1/7 đến hết ngày 31/12from 1 July up to and including 31 December"from 1 July until 31 December"
trước ngày 30/6before 30 June (nếu bản gốc thật sự không tính ngày 30)tự đổi thành "by" cho tự nhiên
quá thời hạn trênafter the expiry of the above period"over the above deadline"
được gia hạn một lần, không quá 30 ngàymay be extended once by no more than 30 days"extended to 30 days"

Tiếng Việt "trước ngày" trong văn bản đời thường đôi khi được dùng với ý "chậm nhất ngày", nhưng người dịch không được tự suy diễn. Nếu ngữ cảnh khiến bạn nghi người soạn muốn tính cả ngày đó, ghi chú cho người đặt dịch biết để họ xác nhận, rồi mới chọn "by" hay "before".

Viết hạn chót trong bản dịch để không ai hiểu khác

Quy trình dưới đây dùng khi bạn là người soạn văn bản song ngữ hoặc người duyệt bản dịch, không phải khi dịch trung thành một văn bản đã ký.

  1. Ghi ngày bằng chữ tháng, không chỉ bằng số: "30 June 2026" thay cho "30/06/2026".
  2. Chọn cụm bao gồm rõ ràng: "on or before", "no later than", "up to and including" thay cho "by" hay "until" khi bạn có quyền chọn.
  3. Nêu mốc tính rõ: "within 30 calendar days after the date of receipt of the invoice" dài nhưng không cãi được.
  4. Nói rõ loại ngày: ngày lịch hay ngày làm việc, và ngày làm việc theo lịch nghỉ của nơi nào.
  5. Ghi giờ và múi giờ khi hai bên khác múi: "by 17:00 Hanoi time (UTC+7)".
  6. Kiểm sự khớp giữa hai bản: thời hạn ở bản tiếng Việt và bản tiếng Anh phải cho cùng một ngày khi tính thử với một ví dụ.

Bước cuối là phép thử hữu ích nhất: lấy một ngày giả định, tính hạn theo bản tiếng Việt và theo bản tiếng Anh. Nếu ra hai ngày khác nhau, một trong hai bản đang sai hoặc mơ hồ.

Câu hỏi thường gặp

"Until further notice" dịch thế nào?

Dịch là "cho đến khi có thông báo mới" hoặc "cho đến khi có thông báo khác". Cụm này không có ngày cụ thể, nên bản dịch không được thêm mốc thời gian nào.

"Effective as of 1 July" có nghĩa là hiệu lực từ ngày nào?

Là có hiệu lực kể từ ngày 1 tháng 7, tính cả ngày 1. Cụm "as of" có thể chỉ một ngày trong quá khứ so với ngày ký, tức hiệu lực hồi tố; bản dịch giữ nguyên ngày và không tự diễn giải thêm.

"Prior to" có khác "before" không?

Về nghĩa gần như giống nhau, prior to trang trọng hơn và hay gặp trong hợp đồng. Cả hai thường được hiểu là không tính ngày mốc. Nếu cần tính cả ngày mốc, văn bản chặt viết "on or prior to".

"Không quá 30 ngày" dịch sang tiếng Anh thế nào?

Có thể dịch "within 30 days" hoặc "not exceeding 30 days", tuỳ câu. Nếu là thời hạn phải làm việc gì, "within 30 days of" kèm mốc là tự nhiên. Nếu là thời lượng tối đa, ví dụ thời gian lưu trú, "not exceeding 30 days" sát hơn.

"Ngày hết hạn" trên giấy tờ dịch là expiry date hay expiration date?

Cả hai đều đúng: expiry date phổ biến trong tiếng Anh kiểu Anh, expiration date phổ biến ở Mỹ. Nên chọn theo nước nhận hồ sơ hoặc theo mẫu biểu của nơi nhận, và giữ thống nhất trong một bộ hồ sơ.

Có nên dịch "ASAP" thành một thời hạn cụ thể không?

Không. ASAP (as soon as possible) là "càng sớm càng tốt" và không có ngày cụ thể. Nếu người đặt dịch cần một hạn chót rõ ràng, việc đó phải do người soạn văn bản bổ sung, người dịch không tự quy ra số ngày.

Bài viết liên quan