DichDung.comDịch Đúng
Số liệu, ngày tháng và đơn vị

Dịch giờ và múi giờ: 12 a.m. là mấy giờ, ET, PT, GMT, UTC+7 và giờ mùa hè

12 a.m. là nửa đêm, 12 p.m. là giữa trưa. Cách đổi giờ ET, PT, GMT sang giờ Việt Nam, bẫy giờ mùa hè, ngày lệch khi qua múi giờ và cách viết giờ trong bản dịch.

Low angle view of a quiet airport departure hall at night, a lone traveller silhouette with a rolling suitcase under a large wall clock, cool blue light with warm amber accents

12 a.m. là 0 giờ (nửa đêm), còn 12 p.m. là 12 giờ trưa. Đây là quy ước phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, nhưng vì nhiều người vẫn nhầm, các văn bản cẩn thận tránh hẳn hai cách viết này và ghi "12 noon", "12 midnight", hoặc dùng đồng hồ 24 giờ (00:00, 12:00).

Giờ Việt Nam là UTC+7 quanh năm, không đổi giờ mùa hè. Muốn đổi một giờ hẹn từ nước ngoài sang giờ Việt Nam, cần biết múi giờ của nơi đó vào đúng ngày đó, vì Mỹ, châu Âu, Úc đổi giờ theo mùa. Ví dụ, 20:00 giờ miền Đông nước Mỹ là 7:00 hoặc 8:00 sáng hôm sau ở Việt Nam, tuỳ thời điểm trong năm.

Bài này giải thích a.m./p.m. và các mốc dễ nhầm, bảng viết tắt múi giờ thường gặp, cách đổi giờ có giờ mùa hè, chuyện ngày bị lệch khi qua múi giờ và cách viết giờ trong bản dịch tiếng Việt cho rõ.

a.m., p.m. và các mốc dễ nhầm

Bảng đổi từ cách viết 12 giờ của tiếng Anh sang cách nói và cách viết của tiếng Việt.

Tiếng AnhĐồng hồ 24 giờTiếng Việt nên viết
12:00 a.m., 12 midnight00:000 giờ, nửa đêm (đầu ngày)
12:30 a.m.00:300 giờ 30, 12 giờ rưỡi đêm
6:00 a.m.06:006 giờ sáng
12:00 p.m., 12 noon12:0012 giờ trưa
1:00 p.m.13:0013 giờ, 1 giờ chiều
7:30 p.m.19:3019 giờ 30, 7 giờ rưỡi tối
11:59 p.m.23:5923 giờ 59

a.m. viết tắt từ tiếng Latinh ante meridiem (trước giữa trưa), p.m. là post meridiem (sau giữa trưa). Giữa trưa và nửa đêm về logic không thuộc "trước" hay "sau", nên 12 a.m. và 12 p.m. là hai chỗ nhầm kinh điển. Tiếng Việt có lợi thế: "trưa", "đêm", "sáng", "chiều", "tối" đã gắn sẵn vào giờ, chỉ cần chọn đúng từ. Riêng các mốc ranh giới như 5 giờ (sáng hay chiều), 6 giờ tối hay chiều, 12 giờ đêm hay trưa, nên kèm số 24 giờ khi văn bản quan trọng.

Cách viết giờ trong văn bản tiếng Việt

Văn bản hành chính, hợp đồng. Thường viết "14 giờ 30 phút, ngày 3 tháng 4 năm 2026" hoặc "14 giờ 30". Dạng này rõ, không cần sáng chiều.

Văn bản thông thường, báo chí. "14h30", "14:30" đều gặp. "14h30" là cách viết phổ biến trong đời sống Việt Nam nhưng không phải ký hiệu chuẩn quốc tế (ký hiệu giờ là h, nhưng dạng 14h30 chủ yếu dùng ở Pháp và Việt Nam). Trong bản dịch sang tiếng Anh, đổi thành "14:30" hoặc "2:30 p.m."

Lời nói và phụ đề. "Hai giờ rưỡi chiều" tự nhiên hơn "mười bốn giờ ba mươi". Với phụ đề, lời thoại, nên dịch theo cách người Việt nói.

Không trộn hệ. Viết "14 giờ chiều" là thừa và dễ gây thắc mắc (14 giờ đã là buổi chiều). Hoặc "14 giờ", hoặc "2 giờ chiều".

Khoảng giờ. "9 a.m. – 5 p.m." dịch là "từ 9 giờ đến 17 giờ" hoặc "9:00–17:00". "Open 24/7" là "mở cửa 24 giờ mỗi ngày, 7 ngày mỗi tuần", gọn hơn là "mở cửa cả ngày, mọi ngày trong tuần".

Viết tắt múi giờ hay gặp và độ lệch với giờ Việt Nam

Bảng ghi độ lệch so với UTC và so với giờ Việt Nam (UTC+7). Các múi có giờ mùa hè ghi cả hai mùa. Mốc chuyển giờ mùa hè do từng nước quy định và có thể thay đổi, nên khi hẹn giờ quan trọng cần kiểm lại cho đúng ngày.

Viết tắtTênSo với UTCViệt Nam nhanh hơn
ICTIndochina Time (Việt Nam, Thái Lan, Lào, Campuchia)UTC+70 giờ
CST (châu Á)China Standard Time (Trung Quốc)UTC+8chậm hơn 1 giờ
JST, KSTgiờ Nhật Bản, Hàn QuốcUTC+9chậm hơn 2 giờ
GMT / BSTgiờ Anh: mùa đông / mùa hèUTC+0 / UTC+17 giờ / 6 giờ
CET / CESTgiờ Trung Âu (Đức, Pháp…): đông / hèUTC+1 / UTC+26 giờ / 5 giờ
EST / EDT (gọi chung ET)giờ miền Đông Mỹ: đông / hèUTC−5 / UTC−412 giờ / 11 giờ
PST / PDT (gọi chung PT)giờ Thái Bình Dương Mỹ: đông / hèUTC−8 / UTC−715 giờ / 14 giờ
AEST / AEDTgiờ miền Đông Úc (Sydney): đông / hèUTC+10 / UTC+11chậm hơn 3 / 4 giờ

Chú ý viết tắt trùng: CST vừa là giờ Trung Quốc (UTC+8) vừa là giờ miền Trung nước Mỹ (UTC−6); IST có thể là giờ Ấn Độ (UTC+5:30), Ireland hoặc Israel. Gặp viết tắt mơ hồ, đọc ngữ cảnh hoặc ghi đổi sang dạng UTC±. Ấn Độ lệch nửa giờ, Nepal lệch 45 phút (UTC+5:45), nên không phải múi giờ nào cũng tròn giờ.

GMT và UTC: có khác nhau không

Trong văn bản đời thường, GMT và UTC được dùng như nhau để chỉ giờ gốc ở kinh tuyến 0. Về kỹ thuật thì khác: GMT (Greenwich Mean Time) là giờ mặt trời trung bình tại Greenwich, ra đời trong thế kỷ 19 cho hàng hải và đường sắt; UTC (Coordinated Universal Time) là thang giờ chuẩn dựa trên đồng hồ nguyên tử, có điều chỉnh bằng giây nhuận để bám sát chuyển động quay của Trái Đất. Chênh lệch giữa hai thang chưa tới một giây, không đáng kể với lịch hẹn hay hạn chót.

Trong tiếng Việt, "giờ GMT" và "giờ quốc tế" đôi khi bị dùng như nhau, còn "giờ Hà Nội", "giờ Việt Nam" và "giờ Đông Dương" (ICT) cùng chỉ UTC+7. Bản dịch sang tiếng Anh nên chọn cách viết người nhận dễ đối chiếu nhất: "Vietnam time (UTC+7)" rõ hơn "ICT" vì nhiều người nước ngoài không biết viết tắt này, còn "GMT+7" vẫn hay gặp trong lời mời họp trực tuyến.

Có một điểm thực tế quan trọng: GMT còn là tên giờ mùa đông của nước Anh. Vào mùa hè, London dùng BST (UTC+1). Một email từ London ghi "3 p.m. UK time" vào tháng 7 là 14:00 UTC, tức 21:00 giờ Việt Nam; nếu người dịch đổi theo "GMT" là ra 22:00, sai một giờ. Vì vậy "UK time" hay "London time" không đồng nghĩa với "GMT" quanh năm.

Khi dịch, nếu bản gốc ghi "GMT+7" thì có thể giữ nguyên hoặc viết "UTC+7"; cả hai đều được hiểu. Văn bản kỹ thuật, hàng không, viễn thông dùng UTC và có khi viết "Z" (Zulu time) như 14:00Z, tức 14:00 UTC, 21:00 giờ Việt Nam.

Đổi giờ từ nước ngoài sang giờ Việt Nam từng bước

Ví dụ giả định: thư mời hội thảo trực tuyến ghi "Tuesday, 10 March 2026, 8:00 p.m. ET". Cần biết giờ đó là mấy giờ ở Việt Nam.

  1. Xác định múi giờ thật vào ngày đó. ET là giờ miền Đông Mỹ. Năm 2026, Mỹ chuyển sang giờ mùa hè vào Chủ nhật thứ hai của tháng 3, tức ngày 8 tháng 3. Ngày 10 tháng 3 đã là giờ mùa hè EDT, UTC−4.
  2. Đổi về UTC. 20:00 EDT = 20:00 + 4 giờ = 24:00 UTC, tức 00:00 UTC ngày thứ Tư 11 tháng 3.
  3. Đổi sang giờ Việt Nam. UTC+7: 00:00 + 7 giờ = 07:00 sáng thứ Tư 11 tháng 3.
  4. Kiểm lại thứ và ngày. Thư ghi thứ Ba ở Mỹ, nhưng ở Việt Nam đã là sáng thứ Tư. Bản dịch tiếng Việt nên ghi cả hai: "20:00 thứ Ba 10/3 giờ miền Đông Mỹ, tức 7:00 sáng thứ Tư 11/3 giờ Việt Nam".
  5. Nếu chỉ ghi "ET" mà không rõ ngày, ghi chú rằng giờ Việt Nam là 7:00 hoặc 8:00 sáng hôm sau tuỳ mùa, thay vì chọn bừa một con số.

Cùng giờ đó nhưng vào tháng 1 (giờ mùa đông EST, UTC−5) thì là 8:00 sáng ở Việt Nam. Chỉ cần quên giờ mùa hè, cả nhóm sẽ vào họp sớm hoặc muộn một tiếng. Mốc chuyển giờ của châu Âu khác của Mỹ (thường là Chủ nhật cuối tháng 3 và cuối tháng 10), nên có vài tuần mỗi năm độ lệch giữa New York và London không phải 5 giờ như thường lệ.

Cách nói giờ tiếng Anh và tiếng Đức dễ dịch sai

Quarter past, half past, quarter to. "Quarter past six" là 6 giờ 15; "half past six" là 6 giờ 30; "quarter to seven" và "ten to seven" là 6 giờ 45 và 6 giờ 50. Lỗi hay gặp là dịch "quarter to seven" thành 7 giờ 15 vì chỉ bắt được chữ "seven".

"Half eight" kiểu Anh và "halb acht" tiếng Đức. Đây là bẫy kinh điển khi dịch qua lại nhiều thứ tiếng. Trong tiếng Anh khẩu ngữ ở Anh, "half eight" là 8 giờ 30 (rút gọn từ "half past eight"). Trong tiếng Đức, "halb acht" là 7 giờ 30, nghĩa là còn nửa tiếng nữa mới tới 8 giờ; tiếng Hà Lan và một số tiếng khác cũng tính kiểu này. Một lịch hẹn dịch máy từ tiếng Đức sang tiếng Anh rồi sang tiếng Việt có thể lệch đúng một giờ.

Military time. "1900 hours" (đọc "nineteen hundred hours") là 19:00 theo cách nói trong quân đội, hàng không, cứu hộ. Dịch là "19 giờ", không dịch thành "1.900 giờ".

Evening, night, tonight, overnight. "Evening" thường là từ khoảng 18 giờ đến trước giờ đi ngủ, dịch là "tối"; "night" có thể là "tối" hoặc "đêm" tuỳ ngữ cảnh. "Overnight delivery" là giao trong đêm, tức sáng hôm sau đã nhận. "In the small hours", "in the early hours" là "vào lúc rạng sáng", khoảng từ 1 đến 4 giờ sáng, không phải "vào những giờ đầu" của một ngày làm việc.

Ngày bị lệch khi qua múi giờ: hạn chót, vé máy bay, thời điểm phát hành

Việt Nam đi trước châu Âu và châu Mỹ, nên một sự kiện "ngày 31" ở bên kia có thể đã là "ngày 1" ở Việt Nam. Với hạn nộp hồ sơ trực tuyến, điều này có hai hệ quả trái chiều. Nếu hạn là "11:59 p.m. Eastern Time, 31 January", người nộp ở Việt Nam thật ra còn đến khoảng trưa ngày 1 tháng 2 theo giờ Việt Nam. Ngược lại, nếu hạn ghi theo giờ Việt Nam mà người nhận ở châu Âu, họ có ít thời gian hơn họ tưởng.

Vé máy bay và lịch trình ghi giờ địa phương của từng sân bay, không quy đổi. Chuyến bay khởi hành 23:30 từ Thành phố Hồ Chí Minh, hạ cánh 06:10 ở Frankfurt nghe như bay chưa tới 7 tiếng, nhưng thực tế dài hơn nhiều vì đã lùi 5–6 giờ. Bản dịch lịch trình không được tự đổi giờ hạ cánh sang giờ Việt Nam; nếu cần thì thêm chú thích.

Với thông báo phát hành, ra mắt sản phẩm, giờ mở bán, bản dịch cho người Việt đọc nên ghi giờ Việt Nam là chính và giữ giờ gốc trong ngoặc. Người đọc tại Việt Nam không phải tự tính, còn người đối chiếu vẫn thấy nguồn.

Câu hỏi thường gặp

Việt Nam có đổi giờ mùa hè không?

Hiện nay không. Việt Nam dùng UTC+7 quanh năm. Vì vậy độ lệch giữa giờ Việt Nam và các nước có giờ mùa hè thay đổi hai lần mỗi năm, và cần kiểm theo đúng ngày của sự kiện.

12 giờ đêm ngày 31 là cuối ngày 31 hay đầu ngày 31?

Trong lời nói, người Việt thường hiểu "12 giờ đêm ngày 31" là thời điểm kết thúc ngày 31. Nhưng về đồng hồ, 00:00 ngày 31 là đầu ngày. Văn bản quan trọng nên viết "23 giờ 59 ngày 31" hoặc "0 giờ ngày 1" để không ai hiểu khác.

PT, ET, CT là gì?

Là cách gọi chung giờ Thái Bình Dương, giờ miền Đông và giờ miền Trung của Mỹ, không phân biệt mùa. ET có thể là EST (UTC−5) hoặc EDT (UTC−4) tuỳ thời điểm. Khi đổi sang giờ Việt Nam, cần xác định ngày để biết đang ở mùa nào.

Dịch "o'clock" có cần không?

Không cần dịch thành chữ riêng. "Three o'clock" là "ba giờ" hoặc "ba giờ đúng". Nếu ngữ cảnh không rõ sáng hay chiều, dựa vào câu chuyện để thêm "sáng", "chiều" cho tự nhiên.

Có nên đổi giờ trong bản dịch hợp đồng sang giờ Việt Nam không?

Không. Bản dịch hợp đồng phải giữ đúng giờ và múi giờ của bản gốc vì đó là nội dung đã thoả thuận. Nếu muốn tiện cho người đọc, có thể thêm ghi chú của người dịch, nhưng không thay con số gốc.

Giờ trên vé tàu, vé xe ở nước ngoài có ghi kiểu 24 giờ không?

Phần lớn châu Âu và châu Á ghi theo kiểu 24 giờ, Mỹ hay ghi kiểu 12 giờ có a.m., p.m. Khi dịch lịch trình cho người Việt, đổi sang kiểu 24 giờ giúp tránh nhầm sáng chiều, nhất là với chuyến đêm.

Bài viết liên quan