DichDung.comDịch Đúng
Thuật ngữ chuẩn theo lĩnh vực

Thuật ngữ ngân hàng Anh–Việt: thế chấp, tín chấp, tất toán, nợ xấu, ghi nợ, ghi có

Tín chấp là unsecured loan, tất toán là settle hay close, debit trên sao kê là tiền ra. Các thuật ngữ ngân hàng hay dịch sai và cách đọc đúng giấy tờ, sao kê song ngữ.

Close-up of hands placing a closed leather passbook and a plain envelope on a polished bank counter, soft side light, deep navy and brass palette, shallow focus

Cách dịch thường dùng: thế chấp – mortgage (với bất động sản) hoặc dùng tài sản làm collateral; vay tín chấp – unsecured loan; tất toán khoản vay – full repayment, pay off, settle; tất toán sổ tiết kiệm – close a term deposit; nợ xấu – non-performing loan (NPL) hoặc bad debt. Trên sao kê, debit / ghi nợ là tiền ra khỏi tài khoản của bạn, credit / ghi có là tiền vào.

Nhóm thuật ngữ này đi thẳng vào túi tiền nên hiểu sai rất đắt: đọc nhầm điều khoản phí trả nợ trước hạn, nhầm dư nợ với hạn mức, nhầm "ghi nợ" là mình đang nợ ngân hàng. Bài này dành cho người đọc hợp đồng, sao kê song ngữ, người dịch tài liệu tài chính cá nhân. Không phải lời khuyên vay hay gửi tiền; điều kiện cụ thể luôn theo hợp đồng và quy định hiện hành.

Vay và bảo đảm: bảng tra nhanh

Các chữ dưới đây xuất hiện trong hợp đồng tín dụng, thư chấp thuận cho vay, biểu phí. Cột cuối nêu chỗ dễ nhầm.

Tiếng ViệtCách dịch thường dùngDễ nhầm với
Khoản vay có tài sản bảo đảmsecured loan
Vay tín chấpunsecured loancredit loan (không tự nhiên)
Tài sản bảo đảmcollateral; securityguarantee
Thế chấpmortgage (bất động sản); pledge of collateralpledge (cầm cố)
Cầm cốpledgemortgage
Bảo lãnhguaranteewarranty
Giải ngândisbursementpayment
Dư nợoutstanding balance; outstanding principalcredit limit
Hạn mức tín dụngcredit limit; credit lineloan amount
Thời gian ân hạngrace periodloan term
Giải chấprelease of mortgage; release of collateralcancellation

Cặp thế chấp và cầm cố là chỗ hay sai trong bản dịch. Theo cách hiểu phổ biến của luật dân sự Việt Nam, khi cầm cố, tài sản được giao cho bên nhận giữ; khi thế chấp, bên vay vẫn giữ tài sản. Tiếng Anh pledge gần với cầm cố, mortgage gần với thế chấp bất động sản. Với động sản thế chấp (ô tô, máy móc), nhiều bản dịch dùng security interest hoặc nói rõ collateral remains in the borrower’s possession. Khi văn bản gốc là tiếng Việt, người đọc nước ngoài cần thấy rõ ai giữ tài sản, nên đừng gom chung thành mortgage.

Ghi nợ và ghi có: vì sao sao kê hay làm người đọc hoảng

Trên sao kê tài khoản thanh toán, ghi nợ (debit) là khoản tiền bị trừ khỏi tài khoản của bạn, ghi có (credit) là khoản tiền được cộng vào. Người không quen thường đọc "ghi nợ" thành "mình đang nợ", rồi hoảng khi thấy cột ghi nợ dài. Thực ra đó chỉ là cột tiền ra.

Cách gọi này xuất phát từ góc nhìn kế toán của ngân hàng: tiền khách gửi là khoản ngân hàng nợ khách. Khi khách rút tiền hay chuyển đi, khoản nợ đó giảm, được ghi bên nợ trong sổ của ngân hàng. Người dịch không cần giải thích lịch sử này, nhưng khi dịch sao kê cho người đọc phổ thông, có thể thêm chú thích một dòng ở đầu bảng: "Ghi nợ/Debit: tiền ra; Ghi có/Credit: tiền vào".

Thẻ cũng theo cùng logic: thẻ ghi nợ (debit card) trừ thẳng vào tiền trong tài khoản; thẻ tín dụng (credit card) cho bạn chi tiêu bằng hạn mức ngân hàng cấp rồi trả sau. Trên sao kê thẻ tín dụng, credit là khoản giảm dư nợ thẻ (bạn trả tiền, được hoàn tiền), debit là khoản chi tiêu làm dư nợ tăng. Cùng một chữ, hai loại sao kê, cảm giác ngược nhau, nên bản dịch phải giữ đúng chữ của từng loại.

Một chữ khác trên sao kê: số dư là balance; available balance là số dư khả dụng (có thể dùng ngay), ledger balance hoặc current balance là số dư sổ sách, có thể gồm khoản đang chờ xử lý. Hai con số có thể khác nhau trong một hai ngày, và đây là lý do nhiều người tưởng tiền "biến mất".

Tất toán, trả trước hạn, tái tục: cụm từ trong vòng đời khoản vay và tiền gửi

Tất toán khoản vay. Trả hết toàn bộ dư nợ gốc, lãi và phí để đóng khoản vay: full repayment, pay off the loan, settle the loan in full. Số tiền cần trả để tất toán tại một ngày là payoff amount hoặc settlement amount.

Trả nợ trước hạn. Prepayment hoặc early repayment; có thể trả một phần (partial prepayment) hay toàn bộ. Phí trả nợ trước hạn là prepayment fee hoặc early repayment charge. Chữ penalty cũng hay gặp nhưng mang sắc thái phạt; theo đúng chữ của biểu phí gốc.

Tất toán tiền gửi. Rút toàn bộ và đóng sổ tiết kiệm: close the term deposit, withdraw at maturity. Rút trước hạn là early withdrawal, thường được hưởng lãi suất thấp hơn theo điều khoản của sản phẩm.

Đáo hạn và tái tục. Đáo hạn là maturity (ngày đáo hạn – maturity date). Tái tục tự động là automatic renewal hoặc rollover. Lưu ý: trong văn nói, "đáo hạn" còn được dùng cho dịch vụ cho vay ngắn ngày để trả nợ cũ rồi vay lại; nghĩa này không có trong hợp đồng ngân hàng và tiếng Anh gọi là bridge loan hay mô tả bằng câu.

Kỳ hạn. Term: tiền gửi có kỳ hạn – term deposit, time deposit hoặc fixed deposit tuỳ vùng; tiền gửi không kỳ hạn – demand deposit. Thời hạn vay – loan term hoặc loan tenor.

Nợ quá hạn, nợ xấu và nhóm nợ

Nợ quá hạn là khoản đến hạn mà chưa trả: overdue hoặc past-due loan. Số ngày quá hạn là days past due (DPD), chữ viết tắt hay gặp trong báo cáo tín dụng. Một khoản trả chậm vài ngày đã là quá hạn, nhưng chưa chắc đã thành nợ xấu.

Nợ xấu trong hệ thống ngân hàng Việt Nam thường được hiểu là các khoản nợ thuộc nhóm 3, 4, 5 theo cách phân loại nợ của Ngân hàng Nhà nước. Năm nhóm thường được dịch: nhóm 1 – standard (đủ tiêu chuẩn), nhóm 2 – special mention hoặc watch (cần chú ý), nhóm 3 – substandard (dưới tiêu chuẩn), nhóm 4 – doubtful (nghi ngờ), nhóm 5 – loss (có khả năng mất vốn). Tiêu chí xếp nhóm cụ thể do quy định hiện hành đặt ra và có thể thay đổi; bản dịch chỉ chuyển tên nhóm, không tự giải thích ngưỡng ngày.

Trong báo cáo ngân hàng, non-performing loan (NPL) và NPL ratio (tỷ lệ nợ xấu) là chữ chuẩn. Bad debt thiên về kế toán doanh nghiệp, chỉ khoản phải thu khó đòi; bad debt expense là chi phí nợ khó đòi. Hai chữ gần nhau nhưng một bên là ngân hàng nhìn khoản cho vay, một bên là doanh nghiệp nhìn khách nợ.

Xoá nợ có hai nghĩa rất khác: write-off là ngân hàng dùng dự phòng để xoá khoản nợ khỏi bảng cân đối, khách vẫn còn nghĩa vụ trả; debt forgiveness hay debt cancellation là miễn hẳn nghĩa vụ. Dịch write-off thành "xoá nợ" trong một câu cho người đi vay đọc dễ khiến họ tưởng mình không còn phải trả.

Phí, tỷ giá và chữ "miễn phí"

Biểu phí ngân hàng dùng mấy chữ gần nhau: fee là phí nói chung (phí thường niên – annual fee, phí quản lý tài khoản – account maintenance fee); charge cũng là phí, thường dùng cho khoản bị thu theo từng lần (service charge, late payment charge); commission trong ngân hàng là phí dịch vụ tính theo tỷ lệ, như phí mở thư tín dụng, chứ không phải "hoa hồng" theo nghĩa trả cho người môi giới. Dịch commission thành "hoa hồng" trong biểu phí làm người đọc tưởng có người trung gian.

Tỷ giá có ba cột hay gặp: mua tiền mặt (cash buying rate), mua chuyển khoản (transfer buying rate), bán (selling rate). "Mua" và "bán" là từ góc ngân hàng: ngân hàng mua ngoại tệ của bạn theo giá mua, bán cho bạn theo giá bán. Bản dịch đảo góc nhìn này là đảo luôn con số người đọc phải dùng. Foreign transaction fee trên sao kê thẻ là phí giao dịch ngoại tệ, thu khi bạn chi tiêu bằng đồng tiền khác đồng tiền của thẻ.

Chữ "miễn phí" cũng cần cẩn thận. Free là không thu; waived là có phí nhưng được miễn, thường kèm điều kiện (miễn phí năm đầu, miễn khi chi tiêu đủ mức). Dịch fee waived for the first year thành "miễn phí" không kèm "năm đầu" là bỏ mất điều kiện quan trọng nhất của câu. Ngược lại, khi dịch quảng cáo tiếng Việt "miễn phí thường niên" sang tiếng Anh, hãy xem điều kiện ở dòng chữ nhỏ để chọn no annual fee hay annual fee waived.

Lãi suất: các cụm chữ hay đi kèm

Lãi suất có nhiều cách tính và cách công bố. Bản dịch phải giữ đúng loại lãi suất, vì con số cùng là 10% (ví dụ giả định) nhưng khác loại thì chi phí thật khác hẳn.

Tiếng ViệtCách dịch thường dùngGhi chú
Lãi suất cố địnhfixed interest rateCố định trong một thời kỳ ghi trong hợp đồng
Lãi suất thả nổifloating / variable interest rateĐiều chỉnh theo lãi suất tham chiếu
Lãi suất tham chiếu, cơ sởreference rate; base rateTên cụ thể theo từng ngân hàng
Biên độmargin; spreadPhần cộng thêm vào lãi suất tham chiếu
Lãi tính trên dư nợ giảm dầninterest on declining balanceKhác lãi phẳng
Lãi phẳngflat rateTính trên gốc ban đầu suốt kỳ vay
Lãi suất năm thực tếeffective annual rate; APR (theo luật từng nước)APR có định nghĩa pháp lý riêng ở một số nước
Lãi phạt chậm trảlate payment interest; default interest

Cặp lãi phẳng và lãi trên dư nợ giảm dần là chỗ người đọc thiệt nhiều nhất nếu bản dịch gộp làm một. Khi dịch quảng cáo, thư chào hay hợp đồng, giữ nguyên cách tính đã nêu trong bản gốc; nếu bản gốc không nói rõ, ghi chú để người đọc hỏi lại bên cho vay.

Đọc giấy tờ ngân hàng song ngữ: những việc nên làm

Tìm điều khoản ngôn ngữ ưu tiên. Hợp đồng song ngữ thường có điều khoản nói bản nào được ưu tiên khi hai bản khác nhau. Đọc điều này đầu tiên để biết bản nào thật sự ràng buộc.

Đối chiếu con số, không chỉ chữ. Lãi suất, phí, kỳ hạn, ngày đến hạn phải khớp nhau ở hai bản, kể cả dấu thập phân: 1,5% trong bản tiếng Việt là 1.5% trong bản tiếng Anh.

Đánh dấu chữ đa nghĩa. Charge có thể là phí, có thể là biện pháp bảo đảm (fixed charge, floating charge trong luật Anh); security có thể là tài sản bảo đảm hoặc chứng khoán. Đọc cả câu trước khi hiểu.

Hỏi chính ngân hàng khi không chắc. Bản dịch giúp hiểu nội dung; cách tính phí, lãi cụ thể của một sản phẩm phải hỏi ngân hàng phát hành và đối chiếu với quy định hiện hành.

Câu hỏi thường gặp

Loan và credit khác nhau thế nào?

Loan là một khoản vay cụ thể với số tiền, kỳ hạn, lịch trả. Credit là khái niệm rộng hơn, chỉ việc cấp tín dụng nói chung, gồm cả hạn mức, thẻ tín dụng, thấu chi. Tín dụng ngân hàng dịch bank credit, còn khoản vay mua nhà là a home loan.

Thấu chi dịch là gì?

Overdraft. Thấu chi là cho phép chi vượt số dư tài khoản thanh toán trong một hạn mức, lãi tính trên số tiền thực chi vượt. Hạn mức thấu chi là overdraft limit. Đừng dịch thành over-spending, chữ này chỉ việc tiêu quá tay nói chung.

Ủy nhiệm chi và lệnh chuyển tiền có giống nhau không?

Ủy nhiệm chi là chứng từ khách hàng lập để yêu cầu ngân hàng trích tiền từ tài khoản của mình trả cho người khác, thường dịch payment order. Lệnh chuyển tiền nói chung là transfer order hoặc remittance. Với chuyển tiền quốc tế, thông điệp giữa các ngân hàng có tên riêng theo hệ thống, giữ nguyên tên đó.

Chủ tài khoản và người được ủy quyền dịch thế nào?

Chủ tài khoản là account holder; tài khoản đồng sở hữu là joint account, các chủ là joint account holders. Người được ủy quyền sử dụng tài khoản là authorized person hoặc authorized signatory nếu có quyền ký chứng từ.

Phong toả và đóng băng tài khoản có khác nhau không?

Trong văn nói hai chữ thường dùng thay nhau. Tiếng Anh hay dùng freeze hoặc block an account. Khi dịch văn bản pháp lý, giữ đúng chữ của văn bản gốc vì căn cứ và thủ tục phong toả do quy định hiện hành điều chỉnh, có thể khác với việc ngân hàng tạm khoá vì lý do an toàn.

Bài viết liên quan