DichDung.comDịch Đúng
Thuật ngữ chuẩn theo lĩnh vực

Thuật ngữ lao động Việt–Anh: thử việc, nghỉ việc, cho thôi việc, sa thải

Resign, dismiss, lay off, make redundant, terminate không thay nhau được. Cách dịch các thuật ngữ lao động – nhân sự Việt Nam cho đúng bản chất và tránh lỗi trong thư từ.

Silhouette of an office worker carrying a cardboard box through a glass corridor at dusk, city lights blurred outside, cool blue and soft amber palette, wide composition

Cách dịch thường dùng: thử việc – probation; người lao động xin nghỉ việc – resign (đơn xin nghỉ việc là resignation letter); cho thôi việc vì thay đổi cơ cấu, công nghệ, lý do kinh tế – lay off hoặc make redundant; sa thải như một hình thức kỷ luật – dismissal (kỷ luật sa thải – disciplinary dismissal); chấm dứt hợp đồng lao động – termination of the labour contract.

Năm chữ này mô tả năm tình huống khác nhau về ai chủ động, vì lý do gì và người lao động nhận được những khoản nào. Dịch "cho thôi việc" thành fired trong thư gửi đối tác nước ngoài là gán cho người lao động một lỗi họ không có. Bài viết theo khái niệm của Bộ luật Lao động 2019 ở mức nguyên lý; điều kiện, thời hạn, mức trợ cấp cụ thể luôn kiểm văn bản hiện hành.

Các cách chấm dứt quan hệ lao động

Bảng dưới phân theo ai chủ động và vì sao. Cột cuối là chữ nên tránh vì đổi bản chất.

Tiếng ViệtCách dịch thường dùngTránh
Chấm dứt hợp đồng lao động (chung)termination of the labour contractcancellation
Người lao động đơn phương chấm dứt, xin nghỉresignation; unilateral termination by the employeequit (văn nói)
Người sử dụng lao động đơn phương chấm dứtunilateral termination by the employerfire
Cho thôi việc vì cơ cấu, công nghệ, kinh tếlay-off; redundancydismissal
Sa thải (hình thức kỷ luật)disciplinary dismissallay-off
Hết hạn hợp đồngexpiry of the labour contractend of job
Thoả thuận chấm dứttermination by mutual agreement
Nghỉ hưuretirement

Điểm mấu chốt là lỗi thuộc về ai. Sa thải trong pháp luật Việt Nam là hình thức kỷ luật lao động nặng nhất, áp dụng khi người lao động vi phạm trong những trường hợp luật định. Cho thôi việc vì thay đổi cơ cấu hay lý do kinh tế thì không do lỗi của người lao động. Tiếng Anh tách tương tự: dismissal (nhất là disciplinary dismissal, dismissal for misconduct) mang yếu tố lỗi; redundancy và lay-off thì không. Dịch lẫn là ghi sai lý do vào hồ sơ của người lao động.

Resign, quit, fire, let go: giọng của từng chữ

Resign – chữ trung tính, trang trọng. Dùng trong thư từ, biên bản, đơn từ. Tender one’s resignation là nộp đơn xin nghỉ, giọng rất trang trọng.

Quit – văn nói. Hợp với lời kể, phụ đề, tin nhắn. Trong văn bản nhân sự, dùng resign.

Fire – văn nói, mang sắc thái bị đuổi vì lỗi. Không dùng trong văn bản chính thức. Dịch "bị cho thôi việc" thành was fired khiến người đọc tưởng người đó phạm lỗi.

Let go – nói giảm nói tránh. We had to let some staff go nghe nhẹ nhàng, thường là cắt giảm. Khi dịch sang tiếng Việt, "phải cho một số nhân viên nghỉ việc" giữ được giọng.

Lay off – Mỹ và Anh hiểu hơi khác. Ở Mỹ, lay off là cho nghỉ việc vì lý do kinh doanh, có thể tạm thời hoặc vĩnh viễn. Ở Anh, laid off có thể chỉ việc tạm cho nghỉ, còn mất việc vĩnh viễn vì cắt giảm thường gọi là made redundant. Văn bản gửi người đọc Anh nên dùng redundancy cho trường hợp mất việc hẳn.

Thử việc, hợp đồng, các loại thời hạn

Thử việc là probation hoặc probationary period. Theo Bộ luật Lao động 2019, nội dung thử việc có thể ghi trong hợp đồng lao động hoặc thoả thuận bằng hợp đồng thử việc riêng; tiếng Anh gọi probation agreement hoặc probationary contract. Kết thúc thử việc "đạt yêu cầu" là successful completion of probation; "không đạt" là unsuccessful probation hoặc failed to meet the probation requirements. Tránh trial vì chữ này gợi "phiên toà" hoặc "dùng thử sản phẩm".

Bộ luật hiện hành chia hợp đồng lao động thành hợp đồng không xác định thời hạn – indefinite-term labour contract và hợp đồng xác định thời hạn – fixed-term labour contract. Bản dịch cũ có khi còn nhắc "hợp đồng mùa vụ"; loại này đã không còn là một loại riêng theo bộ luật hiện hành, nên khi dịch văn bản cũ cứ giữ đúng chữ của văn bản đó, đừng "cập nhật" thay người viết.

Người lao động – employee; người sử dụng lao động – employer. Chữ worker cũng dùng được, nhưng trong luật lao động Anh, worker và employee là hai tư cách pháp lý khác nhau về quyền lợi; với văn bản dịch cho người đọc Anh, employee an toàn hơn. Hợp đồng lao động thường dịch labour contract (theo cách gọi của văn bản Việt Nam) hoặc employment contract; chọn một và giữ nhất quán.

Lưu ý thêm: với công chức, viên chức, khái niệm gần với thử việc là tập sự, điều chỉnh bởi pháp luật về cán bộ, công chức, viên chức chứ không phải Bộ luật Lao động. Tiếng Anh vẫn có thể dùng probation, nhưng khi văn bản phân biệt hai chế độ, nên ghi "tập sự" là probationary service và giữ chữ gốc trong ngoặc để người đọc biết đây là chế độ khác.

Trợ cấp, bảo hiểm, ngày nghỉ

Các khoản tiền và quyền lợi khi nghỉ việc là phần người lao động nước ngoài và doanh nghiệp FDI hỏi nhiều nhất. Mỗi khoản có điều kiện riêng theo quy định hiện hành; bảng chỉ nêu tên.

Tiếng ViệtCách dịch thường dùngGhi chú
Trợ cấp thôi việcseverance allowanceKhác trợ cấp mất việc làm
Trợ cấp mất việc làmjob-loss allowanceGắn với trường hợp cho thôi việc vì cơ cấu, kinh tế
Bảo hiểm thất nghiệpunemployment insuranceTrợ cấp thất nghiệp: unemployment benefit
Bảo hiểm xã hộisocial insuranceKhông dịch social security
Thời hạn báo trướcnotice periodTrả lương thay báo trước: payment in lieu of notice
Nghỉ hằng nămannual leaveKhông phải "yearly holiday"
Nghỉ ốmsick leave
Nghỉ thai sảnmaternity leaveChế độ thai sản: maternity benefits
Nghỉ không hưởng lươngunpaid leave
Làm thêm giờovertimeTiền làm thêm giờ: overtime pay

"Trợ cấp thôi việc" và "trợ cấp mất việc làm" là hai khoản khác nhau, áp dụng cho hai nhóm trường hợp khác nhau. Gộp cả hai thành severance pay là cách nói thường ngày của tiếng Anh, nhưng trong bản dịch thư tư vấn hay quyết định chấm dứt hợp đồng, nên giữ hai chữ riêng để người đọc biết khoản nào đang được nói tới.

Kỷ luật, nội quy và đối thoại: chữ trong hồ sơ xử lý

Nội quy lao động thường dịch internal labour regulations hoặc work rules. Kỷ luật lao động là labour discipline; các hình thức xử lý kỷ luật theo bộ luật hiện hành gồm khiển trách (reprimand), kéo dài thời hạn nâng lương (extension of the salary-raise period), cách chức (demotion hoặc removal from position) và sa thải (dismissal). Danh sách này là của Việt Nam; người đọc nước ngoài quen với verbal warning, written warning, final warning, nên đừng thay hình thức Việt Nam bằng thang cảnh cáo của họ.

Biên bản vi phạm – record of violation; cuộc họp xử lý kỷ luật – disciplinary meeting hoặc disciplinary hearing; quyết định xử lý kỷ luật – disciplinary decision. Tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở là cách gọi rộng hơn công đoàn trong bộ luật hiện hành; dịch employee representative organization at the grassroots level, còn công đoàn cơ sở là grassroots trade union.

Thoả ước lao động tập thể – collective labour agreement hoặc collective bargaining agreement; đối thoại tại nơi làm việc – workplace dialogue; tranh chấp lao động – labour dispute. Với những chữ gắn với thiết chế riêng của Việt Nam, bản dịch nên bám chữ của văn bản gốc và thêm chú thích khi người đọc nước ngoài không có khái niệm tương ứng.

Chiều Anh – Việt: khái niệm nhân sự nước ngoài không có sẵn trong luật Việt Nam

At-will employment. Nguyên tắc ở phần lớn các bang của Mỹ: về cơ bản mỗi bên có thể chấm dứt quan hệ lao động bất kỳ lúc nào, trừ các trường hợp luật cấm như phân biệt đối xử. Tiếng Việt chưa có chữ cố định; dịch "lao động theo ý chí" kèm một câu giải thích, đừng dịch "lao động tự do" vì chữ này ở Việt Nam chỉ người làm việc không có hợp đồng.

Constructive dismissal. Người sử dụng lao động không đuổi trực tiếp nhưng thay đổi điều kiện làm việc nghiêm trọng đến mức người lao động buộc phải nghỉ, và luật coi như bị cho nghỉ. Báo chí hay gọi "sa thải trá hình"; trong văn bản pháp lý, mô tả bằng câu và giữ chữ gốc.

Performance improvement plan (PIP). Kế hoạch cải thiện hiệu suất, thường đặt ra mục tiêu và thời hạn cho người lao động chưa đạt yêu cầu. Không phải hình thức kỷ luật theo bộ luật Việt Nam, nên đừng dịch là "cảnh cáo".

Furlough. Cho nghỉ tạm thời, người lao động vẫn giữ quan hệ lao động, thường không lương hoặc hưởng một phần. Gần với "tạm hoãn" hoặc "cho nghỉ tạm thời", nhưng điều kiện pháp lý khác nhau giữa các nước; với văn bản Việt Nam, dùng đúng chữ "tạm hoãn thực hiện hợp đồng" hay "ngừng việc" theo văn bản gốc.

Non-compete clause. Điều khoản không cạnh tranh, hạn chế người lao động làm cho đối thủ sau khi nghỉ. Giá trị pháp lý của điều khoản này ở Việt Nam còn nhiều cách hiểu; bản dịch chỉ chuyển đúng nội dung, không thêm nhận định về hiệu lực.

Câu sai thường gặp và bản sửa

Các câu tự đặt dưới đây lấy từ những loại văn bản hay qua tay phòng nhân sự: thư báo, quyết định, email nội bộ.

Câu gốcBản dịch saiBản dịch nên dùng
Công ty cho thôi việc 20 lao động do thu hẹp sản xuất.The company fired 20 workers due to reduced production.The company laid off 20 employees due to reduced production.
Anh A đã nộp đơn xin nghỉ việc.Mr. A has applied for leave.Mr. A has submitted his resignation.
Chị B kết thúc thử việc đạt yêu cầu.Ms. B finished the trial OK.Ms. B has successfully completed her probation.
He was dismissed for gross misconduct.Anh ấy được cho nghỉ việc.Anh ấy bị sa thải do vi phạm kỷ luật nghiêm trọng.
Her role was made redundant.Vai trò của cô ấy bị thừa.Vị trí của cô ấy bị cắt giảm.

Câu thứ hai là lỗi hay gặp: "nghỉ việc" bị hiểu thành "nghỉ phép" (leave). Câu thứ tư thì ngược lại, làm nhẹ đi một sự việc có hệ quả lớn với người lao động. Cả hai đều do người dịch chọn chữ theo phản xạ mà không hỏi "ai chủ động, vì lý do gì".

Câu hỏi thường gặp

Termination và dismissal khác nhau thế nào?

Termination là chấm dứt nói chung, có thể do bất kỳ bên nào và vì bất kỳ lý do hợp pháp nào. Dismissal là chấm dứt do người sử dụng lao động quyết định, thường gắn với lỗi của người lao động. Mọi dismissal là termination, nhưng không phải ngược lại.

Unfair dismissal dịch là gì?

Thường dịch sa thải trái pháp luật hoặc chấm dứt hợp đồng trái pháp luật, tuỳ văn bản. Đây là khái niệm có nội dung pháp lý riêng ở Anh và nhiều nước; khi dịch tài liệu nước ngoài cho người Việt đọc, nên giữ chữ gốc trong ngoặc ở lần đầu.

Garden leave là gì?

Là thời gian người lao động đã thông báo nghỉ hoặc bị thông báo chấm dứt, vẫn nhận lương nhưng được yêu cầu không đến làm và không làm cho bên khác. Tiếng Việt chưa có chữ cố định; nên mô tả bằng câu thay vì dịch từng chữ.

Offboarding nên dịch thế nào?

Thường dịch quy trình nghỉ việc hoặc thủ tục bàn giao khi nghỉ việc, gồm bàn giao công việc, thu hồi tài sản, khoá tài khoản, phỏng vấn nghỉ việc. Exit interview là phỏng vấn nghỉ việc. Nhiều công ty Việt Nam giữ nguyên chữ offboarding trong văn bản nội bộ.

Notice period có phải thời gian thử việc không?

Không. Notice period là thời hạn báo trước khi chấm dứt hợp đồng, do luật hoặc hợp đồng quy định. Thời gian thử việc là probation period. Hai chữ đều nói về một khoảng thời gian nên hay bị lẫn trong bản dịch vội.

Bài viết liên quan