Cách viết tên người nước ngoài trong tiếng Việt hiện nay, ở báo chí, sách dịch và văn bản học thuật, là giữ nguyên dạng gốc nếu ngôn ngữ đó dùng chữ Latinh (Shakespeare, Goethe, Gabriel García Márquez), và dùng dạng chuyển tự Latinh phổ biến nếu ngôn ngữ đó dùng chữ khác (Pushkin, Tolstoy). Dạng phiên âm theo âm tiết tiếng Việt như Sếch-xpia, Pu-skin, Lép Tôn-xtôi vẫn tồn tại trong sách cũ, sách giáo khoa một số giai đoạn và sách cho trẻ nhỏ.
Riêng tên người Trung Quốc, và một phần tên người Hàn Quốc, tiếng Việt đi theo lối khác hẳn là đọc Hán Việt; hai nhóm này có bài riêng. Bài này xử lý phần còn lại: lịch sử của các cách viết, lý lẽ mỗi bên, và những chi tiết nhỏ khiến một bản dịch nhìn là biết làm cẩu thả, như họ kép, tiểu từ, dấu phụ, số thứ tự sau tên vua.
Ba thời kỳ, ba cách viết
Ở thời kỳ đầu, tên người phương Tây đến với người Việt qua sách báo chữ Hán, nên được đọc theo âm Hán Việt của chữ Hán dùng để ghi âm. Napoléon thành Nã Phá Luân, Washington thành Hoa Thịnh Đốn, Rousseau thành Lư Thoa, Montesquieu thành Mạnh Đức Tư Cưu. Các tên này xuất hiện trong văn thơ của các nhà nho cấp tiến đầu thế kỷ XX, và đến nay chỉ còn giá trị lịch sử.
Khi chữ Quốc ngữ phổ cập, người viết chuyển sang phiên âm theo cách đọc: chia tên thành âm tiết tiếng Việt, nối bằng gạch, như Sếch-xpia, Mô-da, Bét-tô-ven, Vích-to Huy-gô. Lý do rất thực tế: phần lớn độc giả không biết ngoại ngữ, cần đọc được thành tiếng. Lối này phổ biến nhiều thập niên trong sách giáo khoa, báo chí và văn học dịch.
Từ cuối thế kỷ XX, cùng với việc học ngoại ngữ rộng rãi và sau đó là tra cứu trên mạng, xu hướng giữ nguyên dạng gốc chiếm ưu thế. Người đọc muốn gõ tên vào ô tìm kiếm và ra đúng người; tên phiên âm làm điều đó gần như không thể. Ngày nay phần lớn báo chí và sách dịch mới dùng dạng gốc, nhưng chưa có một văn bản quy phạm duy nhất áp cho mọi loại ấn phẩm, nên vẫn thấy hai lối song song.
Đặt ba cách viết cạnh nhau
Một số tên quen thuộc qua ba thời kỳ. Dạng Hán Việt nay chỉ gặp trong văn bản cũ; dạng phiên âm vẫn còn trong một số ấn phẩm.
| Dạng gốc | Hán Việt cũ | Phiên âm tiếng Việt | Dạng thường dùng hiện nay |
|---|---|---|---|
| Napoléon Bonaparte | Nã Phá Luân | Na-pô-lê-ông | Napoléon (Napoleon) |
| George Washington | Hoa Thịnh Đốn | Oa-sinh-tơn | George Washington |
| William Shakespeare | — | Sếch-xpia | William Shakespeare |
| Victor Hugo | — | Vích-to Huy-gô | Victor Hugo |
| Wolfgang Amadeus Mozart | — | Mô-da | Mozart |
| Лев Толстой | — | Lép Tôn-xtôi | Lev Tolstoy |
| Александр Пушкин | — | A-lếch-xan-đrơ Pu-skin | Aleksandr Pushkin |
Chú ý dòng Tolstoy và Pushkin: "dạng gốc" của tên Nga là chữ Kirin, nên cái gọi là "giữ nguyên" thực ra là chọn một hệ chuyển tự sang chữ Latinh. Với ngôn ngữ dùng chữ Hy Lạp, Ả Rập, Hebrew, Thái, Hindi… cũng vậy: luôn có nhiều dạng Latinh, và người dịch phải chọn một dạng phổ biến rồi giữ nhất quán.
Lý lẽ của mỗi bên trong tranh luận phiên âm hay giữ nguyên
Phía phiên âm: tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập, mỗi âm tiết một chữ; một chuỗi chữ cái lạ không đọc được làm đứt mạch đọc, nhất là với người lớn tuổi và trẻ nhỏ. Phiên âm cũng là cách nhiều ngôn ngữ khác làm, như tiếng Nhật dùng Katakana, tiếng Nga viết tên tiếng Anh bằng chữ Kirin. Đây không phải lập luận yếu.
Phía giữ nguyên: phiên âm làm mất danh tính. Từ "Sếch-xpia" không ai tra lại được "Shakespeare" nếu chưa biết trước; hai tên khác nhau có thể phiên ra giống nhau; mỗi người phiên một kiểu nên một nhân vật có ba bốn dạng. Ngoài ra, phiên âm qua cách đọc tiếng Pháp hay tiếng Nga thường lệch so với cách đọc của chính người mang tên.
Thực tế hiện nay: các ấn phẩm cho người đọc phổ thông có học, sách chuyên ngành, báo chí trực tuyến gần như đều giữ dạng gốc. Phiên âm vẫn được chọn trong sách thiếu nhi, tài liệu đọc thành tiếng, văn bản phát thanh. Một giải pháp dung hoà là giữ dạng gốc trong văn bản và ghi cách đọc trong ngoặc ở lần đầu khi cần, ví dụ "Goethe (đọc gần như Gơ-tê)".
Một số tên đã thành từ tiếng Việt thì để yên. Vài tên phiên âm hay Hán Việt đã nhập vào tiếng Việt như một từ chung hoặc thành ngữ, ví dụ cách nói "gót chân A-sin" của văn học. Trong những cụm cố định như vậy, đổi sang dạng gốc làm câu văn trở nên lạ. Người dịch phân biệt tên riêng chỉ người cụ thể với tên đã thành điển cố.
Họ kép, tiểu từ và thứ tự tên trong các ngôn ngữ châu Âu
Họ kép trong tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha. Người nói tiếng Tây Ban Nha thường mang hai họ: họ cha rồi họ mẹ. Gabriel García Márquez có tên là Gabriel, họ là García Márquez; khi gọi tắt, phải viết "García Márquez", không phải "Márquez". Tiếng Bồ Đào Nha đặt ngược: họ mẹ trước, họ cha sau, và khi gọi tắt thường dùng họ cuối. Bản dịch rút gọn sai họ làm người đọc chuyên ngành nhận ra ngay.
Tiểu từ van, de, von, da, di. Đây là phần của họ: Vincent van Gogh, Charles de Gaulle, Ludwig van Beethoven, Leonardo da Vinci. Quy tắc viết hoa khác nhau theo từng ngôn ngữ và từng gia đình. Trong tiếng Hà Lan, "van" viết thường khi đứng sau tên riêng (Vincent van Gogh) nhưng viết hoa khi họ đứng một mình (Van Gogh). Với Leonardo da Vinci, "da Vinci" nghĩa là "người làng Vinci"; giới nghiên cứu gọi ông là Leonardo chứ không phải "Vinci". Khi không chắc, theo cách viết trong từ điển bách khoa hoặc nguồn tiểu sử uy tín.
Tên đệm và chữ viết tắt. Tên tiếng Anh có thể có một hoặc nhiều tên đệm, thường viết tắt: John F. Kennedy. Giữ nguyên chữ viết tắt và dấu chấm. Các hậu tố Jr. và Sr. cho biết con trùng tên cha, còn II, III dùng khi trùng tên qua nhiều đời; giữ nguyên trong tiếng Việt, không dịch thành "con" hay "cha".
Thứ tự tên. Phần lớn ngôn ngữ châu Âu đặt tên trước họ sau, nhưng tiếng Hungary đặt họ trước: Bartók Béla theo cách viết Hungary, thường được viết Béla Bartók trong tiếng Anh. Bản dịch theo dạng tiếng Anh là thông lệ, nhưng tài liệu học thuật về Hungary có thể giữ trật tự gốc.
Dấu phụ trong tên: giữ hay bỏ
Tên riêng châu Âu mang nhiều dấu phụ: é, è, ü, ö, ñ, ç, ø, å, č, ř. Một nguyên tắc tốt cho bản dịch tiếng Việt là giữ dấu phụ: Antonín Dvořák, Kurt Gödel, Søren Kierkegaard. Tiếng Việt vốn là chữ Latinh có dấu, phông chữ hiện đại hiển thị được các ký tự này, nên không có lý do kỹ thuật để bỏ. Bỏ dấu đôi khi đổi cả cách đọc, và trong một số ngôn ngữ còn đổi nghĩa.
Ngoại lệ là khi tên đã có dạng không dấu được chính người đó hoặc cộng đồng quốc tế dùng, chẳng hạn người di cư sang nước nói tiếng Anh và chủ động bỏ dấu trong tên. Khi đó, dạng người mang tên tự dùng là dạng đúng. Ngoại lệ thứ hai là hệ thống không nhận ký tự đặc biệt, như một số biểu mẫu trực tuyến; ở đó có quy tắc chuyển riêng, ví dụ tiếng Đức chuyển ü thành ue (Müller thành Mueller), không phải chỉ bỏ hai chấm.
Một lỗi ít ai để ý là dùng nhầm ký tự trông giống: gõ "ð" thay cho "đ", hoặc dùng dấu nháy cong ’ và thẳng ' lẫn lộn trong tên như O’Brien. Khi dịch tài liệu sẽ được nhập vào cơ sở dữ liệu, sự khác nhau này làm cùng một tên thành hai bản ghi.
Lập bảng tên riêng cho một dự án dịch
Một cuốn sách hay một bộ tài liệu có thể chứa hàng trăm tên người. Bảng tên riêng là công cụ đơn giản nhất để mọi người dịch, người biên tập và người soát cùng dùng một dạng tên.
- Mỗi người một dòng. Ghi dạng xuất hiện trong bản gốc, dạng đã chọn cho bản dịch, ngôn ngữ gốc của tên, và nguồn đã kiểm (từ điển bách khoa, trang chính thức, giấy tờ).
- Ghi luôn các dạng gọi tắt. Ví dụ: Gabriel García Márquez, gọi tắt García Márquez. Người dịch sau nhìn bảng là biết, không phải tự đoán phần nào là họ.
- Đánh dấu tên chưa chắc. Tên đọc không ra, tên có nhiều dạng chuyển tự, tên của người ít thông tin: đánh dấu để hỏi lại khách hoặc tác giả trước khi chốt.
- Chốt quy ước chung ở đầu bảng. Giữ dấu phụ hay không, số La Mã hay số Ả Rập sau tên vua, tiểu từ viết hoa thế nào. Những quyết định này áp cho mọi dòng.
- Soát cuối bằng tìm kiếm. Trước khi giao, tìm từng tên trong bảng trên toàn văn bản để phát hiện dạng lạc. Đây là bước bắt được phần lớn lỗi nhất quán.
Với người đặt dịch, việc gửi kèm danh sách tên đã có dạng chuẩn, ví dụ tên nhân sự, tên đối tác, tên sản phẩm, giúp bản dịch đúng ngay từ đầu và giảm số vòng sửa. Bảng này cũng là tài sản dùng lại cho các tài liệu sau.
Tên vua chúa và tước hiệu: số thứ tự, biệt danh
Tên vua chúa có cấu trúc riêng, và tiếng Việt từng có nhiều cách xử lý. Bảng dưới là thông lệ đang phổ biến trong sách lịch sử và báo chí.
| Dạng gốc | Cách viết thường gặp hiện nay | Ghi chú |
|---|---|---|
| Louis XIV | Louis XIV | Giữ số La Mã; tài liệu cũ có dạng Lu-i XIV hoặc Lu-i 14 |
| Elizabeth II | Elizabeth II, Nữ hoàng Elizabeth II | Không viết "Đệ nhị" trong văn bản hiện đại, trừ văn phong cố ý cổ |
| Peter the Great | Pyotr Đại đế, Peter Đại đế | Biệt danh dịch nghĩa; tên chọn theo dạng gốc Nga hoặc dạng tiếng Anh, giữ một dạng |
| Catherine the Great | Ekaterina II, Yekaterina Đại đế | Sách cũ dùng Ê-ca-tê-ri-na; nhiều sách mới theo dạng Nga |
| Alexander the Great | Alexandros Đại đế, Alexander Đại đế | Sách cũ gọi A-léc-xăng-đơ Đại đế; chọn một dạng nhất quán |
Quy tắc chung: số thứ tự giữ dạng số La Mã, biệt danh có nghĩa (the Great, the Bold) thì dịch nghĩa, tên thì giữ dạng gốc hoặc dạng tiếng Anh. Khi một nhân vật có cả tên gốc và tên tiếng Anh khác nhau rõ (Pyotr/Peter, Wilhelm/William), hãy chọn theo đối tượng độc giả và ghi vào bảng thuật ngữ, vì sách dịch từ tiếng Anh và sách dịch từ tiếng Nga sẽ cho hai kết quả khác nhau.
Câu hỏi thường gặp
Sách cho trẻ em có nên phiên âm tên nhân vật nước ngoài không?
Nhiều nhà xuất bản vẫn phiên âm hoặc Việt hoá tên trong sách cho trẻ nhỏ vì trẻ cần đọc thành tiếng và nhớ nhân vật. Với sách thiếu niên trở lên, xu hướng là giữ dạng gốc. Nếu phiên âm, cần nhất quán trong cả bộ sách và nên giữ dạng gốc ở phần giới thiệu tác giả để phụ huynh tra cứu được.
Tên người Ả Rập có chữ al- và ibn thì viết thế nào?
Al- là mạo từ, thường giữ nguyên và nối bằng gạch: al-Khwarizmi. Ibn hoặc bin nghĩa là "con của", là một phần của tên, không dịch. Tên Ả Rập có nhiều hệ chuyển tự, nên một người có thể xuất hiện với vài cách viết; chọn dạng phổ biến trong nguồn uy tín về người đó và giữ nhất quán.
Gọi tắt một nhân vật nước ngoài thì dùng tên hay họ?
Trong văn bản tiếng Việt viết về người phương Tây, gọi tắt bằng họ: Darwin, Curie, Einstein. Dùng tên riêng như "Charles" hay "Marie" chỉ hợp khi văn bản cần phân biệt nhiều người cùng họ, như Pierre và Marie Curie. Với người Đông Á, họ đứng trước và quy tắc gọi tắt khác, cần xem riêng.
Có nên Việt hoá tên người nước ngoài thành tên Việt trong bản dịch văn học không?
Đây là lựa chọn văn chương, từng được dùng trong một số bản dịch cũ để người đọc dễ tiếp nhận. Hiện nay ít được ưa chuộng vì làm mất bối cảnh văn hoá của tác phẩm. Bản dịch tài liệu thông tin, học thuật, pháp lý thì tuyệt đối không Việt hoá tên người, vì tên là dữ kiện phải giữ đúng.
Người mang tên tự viết tên mình khác với từ điển thì theo bên nào?
Theo cách người mang tên tự dùng, nhất là với người còn sống, tác giả bài báo, đối tác kinh doanh. Từ điển ghi dạng phổ biến, nhưng danh thiếp, chữ ký email, trang cá nhân chuyên nghiệp mới là nguồn chính xác cho một cá nhân cụ thể. Khi có giấy tờ tùy thân thì theo giấy tờ.
Tên người phiên âm theo tiếng Pháp và theo tiếng Anh khác nhau vì sao?
Vì người phiên âm đọc tên qua ngôn ngữ trung gian. Thế hệ học tiếng Pháp phiên tên Nga theo cách đọc của người Pháp, thế hệ học tiếng Anh phiên theo tiếng Anh, nên một tên có thể có hai ba dạng trong tiếng Việt. Đây chính là lý do giới xuất bản chuyển sang giữ dạng gốc hoặc dạng chuyển tự Latinh chuẩn.