Tên đầy đủ của người Nga có ba phần: tên – phụ danh – họ, ví dụ Lev Nikolayevich Tolstoy. Phụ danh được tạo từ tên của người cha, và cả phụ danh lẫn họ đều đổi đuôi theo giới: con gái của Nikolay mang phụ danh Nikolayevna, vợ của Karenin là Karenina. Ngoài ra, mỗi tên riêng có nhiều dạng thân mật, nên một nhân vật có thể được gọi bằng bốn năm cách trong cùng một cuốn sách.
Phía chữ viết, tên Nga dùng chữ Kirin, nên sang tiếng Việt hay tiếng Anh phải chuyển tự, và có nhiều hệ chuyển tự cho ra kết quả khác nhau: Tchaikovsky, Chaikovsky, Čajkovskij đều là một người. Bài này giúp người đọc và người dịch hiểu cấu trúc tên Nga, chọn một cách viết và giữ nhất quán.
Ba phần của tên Nga và vai trò của phụ danh
Tên riêng (imya) là tên do cha mẹ đặt: Ivan, Dmitry, Anna, Natalya. Tên Nga tập trung vào một kho tên truyền thống không quá lớn, nên trùng tên rất phổ biến.
Phụ danh (otchestvo) được tạo từ tên của cha, thêm hậu tố: với nam là -ovich hoặc -evich, với nữ là -ovna hoặc -evna. Con trai của Ivan là Ivanovich, con gái là Ivanovna; con của Nikolay là Nikolayevich, Nikolayevna. Phụ danh là phần bắt buộc trong giấy tờ của công dân Nga và có chức năng xã giao rất quan trọng.
Họ (familiya) đứng cuối trong cách viết thông thường, nhưng đứng đầu trong danh sách, giấy tờ hành chính: Tolstoy Lev Nikolayevich. Nhiều họ Nga có hình thức tính từ và đổi đuôi theo giới: Ivanov thành Ivanova, Tolstoy thành Tolstaya, Dostoyevsky thành Dostoyevskaya.
Trong giao tiếp, cách gọi tên + phụ danh là cách lịch sự, tôn trọng: học trò gọi thầy giáo, nhân viên gọi cấp trên, người trẻ gọi người lớn tuổi đều theo khuôn này, như Anna Sergeyevna, Ivan Petrovich. Bản dịch bỏ phụ danh để gọn sẽ làm mất sắc thái quan hệ giữa các nhân vật. Bản dịch văn học tiếng Việt thường giữ cách gọi này, kể cả khi nó nghe lạ.
Họ và phụ danh đổi đuôi theo giới
Các ví dụ dưới đây cho thấy cùng một gia đình, các thành viên mang dạng tên khác nhau. Đây là nguồn nhầm lẫn lớn khi dịch danh sách, hồ sơ, gia phả.
| Người cha | Con trai | Con gái | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Ivan Petrovich Ivanov | Sergey Ivanovich Ivanov | Natalya Ivanovna Ivanova | Phụ danh theo tên cha (Ivan), họ đổi đuôi -ov/-ova |
| Nikolay Ilyich Tolstoy | Lev Nikolayevich Tolstoy | Mariya Nikolayevna Tolstaya | Họ tính từ đổi -oy thành -aya |
| Aleksey Karenin (nhân vật) | — | — | Vợ ông là Anna Arkadyevna Karenina |
| Họ không đổi đuôi | Họ tận cùng -enko, -ko | Giữ nguyên | Nhiều họ gốc Ukraina không đổi theo giới |
Hệ quả cho người dịch: Ivanov và Ivanova là cùng một họ. Khi dịch hồ sơ của một gia đình sang tiếng Việt hoặc tiếng Anh, không "chuẩn hoá" họ của người nữ về dạng nam, vì dạng có đuôi -a là họ pháp lý của người đó. Khi dịch sang tiếng Anh, một số phụ nữ Nga sống ở nước ngoài lại dùng dạng nam của họ để khớp với gia đình; theo giấy tờ của chính người đó.
Tên gọi thân mật: một người, nhiều tên
Mỗi tên Nga có một hoặc nhiều dạng thân mật thông dụng. Aleksandr hoặc Aleksandra thành Sasha hay Shura; Ivan thành Vanya; Dmitry thành Mitya hay Dima; Mikhail thành Misha; Yekaterina thành Katya; Mariya thành Masha; Natalya thành Natasha. Những dạng này không đoán được nếu chưa biết, vì nhiều dạng khác hẳn tên gốc.
Mức độ thân mật được thể hiện bằng hậu tố. Từ dạng thân mật cơ bản, tiếng Nga còn thêm hậu tố để tăng mức trìu mến hoặc ngược lại tỏ ý xem thường: Vanya, Vanechka, Vanka là những sắc thái khác nhau của Ivan. Trong văn học, việc nhân vật chuyển từ gọi nhau bằng tên + phụ danh sang tên thân mật là tín hiệu thay đổi quan hệ.
Đây là lý do người đọc truyện Nga hay bị lạc nhân vật. Một nhân vật có thể xuất hiện với tên đầy đủ, tên + phụ danh, họ, tên thân mật và tên trìu mến trong cùng một chương. Nhiều bản dịch thêm danh sách nhân vật ở đầu sách, ghi đủ các dạng tên. Đây là phần phụ lục nên có, không phải thừa.
Văn bản thông tin, pháp lý thì không dùng dạng thân mật. Hồ sơ, hợp đồng, tin tức dùng tên đầy đủ theo giấy tờ. Nếu tài liệu gốc có dạng thân mật, như thư từ cá nhân được đưa vào hồ sơ, giữ nguyên trong phần dịch thư, và ghi tên đầy đủ trong phần mô tả.
Các hệ chuyển tự chữ Kirin sang chữ Latinh
Cùng một tên Nga, mỗi hệ cho một kết quả. Người dịch không cần thuộc mọi hệ, chỉ cần biết chúng tồn tại để nhận ra cùng một người dưới nhiều dạng.
| Hệ hoặc truyền thống | Чайковский | Чехов | Dùng ở đâu |
|---|---|---|---|
| Truyền thống tiếng Pháp | Tchaïkovski | Tchekhov | Sách, nhạc phẩm in ở Pháp; ảnh hưởng tới phiên âm tiếng Việt thời trước |
| Truyền thống tiếng Anh phổ thông | Tchaikovsky | Chekhov | Báo chí, xuất bản tiếng Anh; nhiều dạng cố định từ lâu |
| Hệ BGN/PCGN và các hệ tương tự | Chaykovskiy | Chekhov | Bản đồ, địa danh, một số văn bản chính phủ nước nói tiếng Anh |
| Hệ khoa học, ISO 9 | Čajkovskij | Čechov | Ngôn ngữ học, thư viện; dùng dấu phụ |
| Truyền thống tiếng Đức | Tschaikowski | Tschechow | Xuất bản tiếng Đức |
Tên tiếng Anh của một người nổi tiếng thường đã cố định theo truyền thống, không theo hệ nào: Tchaikovsky giữ chữ T đầu từ truyền thống Pháp. Tên trong hộ chiếu Nga lại theo quy tắc chuyển tự riêng của cơ quan cấp hộ chiếu, có thể khác dạng trong từ điển. Nguyên tắc: người nổi tiếng thì theo dạng phổ biến trong nguồn uy tín; cá nhân trong hồ sơ thì theo hộ chiếu.
Tên Nga trong tiếng Việt: phiên âm cũ và dạng chuyển tự mới
Văn học Nga được dịch rất nhiều sang tiếng Việt trong nửa sau thế kỷ XX, và các bản dịch thời đó phiên âm tên theo âm tiết tiếng Việt: Lép Tôn-xtôi, Đốt-xtôi-ép-xki, Sê-khốp, Pu-skin, Gô-gôn, Trai-cốp-xki. Nhiều thế hệ độc giả Việt biết các tác giả này qua đúng những dạng đó, và một số tên phiên âm đã gắn với tên bản dịch kinh điển.
Xu hướng hiện nay trong xuất bản mới và báo chí là dùng dạng chuyển tự Latinh: Lev Tolstoy, Fyodor Dostoyevsky, Anton Chekhov, Aleksandr Pushkin. Dạng này tra cứu được, khớp với tài liệu quốc tế. Tuy vậy, các bản dịch cũ được tái bản thường giữ nguyên tên phiên âm, nên trên kệ sách có thể có hai dạng tên cho một tác giả.
Với người dịch mới, quy tắc hợp lý là: chọn một hệ cho cả cuốn sách hoặc cả dự án, ghi rõ trong lời người dịch, và lập danh sách nhân vật với đủ dạng tên. Khi trích dẫn bản dịch cũ, giữ dạng phiên âm như bản đó. Khi viết bài giới thiệu cho độc giả trẻ, dạng chuyển tự Latinh kèm dạng phiên âm quen thuộc ở lần đầu là cách giúp cả hai thế hệ nhận ra.
Một lưu ý về tên người từ các nước dùng chữ Kirin khác như Ukraina, Belarus, Kazakhstan: tên nên được chuyển tự từ ngôn ngữ của chính người đó, không qua dạng tiếng Nga. Đây là quy tắc ngôn ngữ học cơ bản, giống như tên người Catalonia nên viết theo tiếng Catalan. Cùng một tên gốc có thể ra hai dạng Latinh khác nhau, và dạng đúng là dạng của ngôn ngữ người đó dùng.
Ví dụ dễ thấy là tên riêng phổ biến gốc chung như Vladimir trong tiếng Nga và Volodymyr trong tiếng Ukraina, hay Aleksandr và Oleksandr. Hai dạng không phải hai cách viết của một tên mà là tên trong hai ngôn ngữ khác nhau. Người dịch tài liệu có nhân vật từ các nước này cần biết ngôn ngữ của người được nhắc tới, và khi không chắc, theo dạng tên trong giấy tờ hoặc trong các ấn phẩm do chính người đó công bố.
Địa danh Nga: phiên âm cũ, chuyển tự mới và tên đã đổi
Địa danh Nga trong tiếng Việt có cùng tình trạng hai lớp như tên người. Văn bản hành chính và báo chí lâu năm dùng dạng phiên âm: Mát-xcơ-va, Xanh Pê-téc-bua, Vla-đi-vô-xtốc, Nô-vô-xi-biếc, sông Vôn-ga, hồ Bai-can. Văn bản mới và tài liệu chuyên ngành dùng dạng chuyển tự: Moskva, Sankt-Peterburg, Vladivostok, Novosibirsk, Volga, Baikal. Cả hai đều gặp, và một văn bản chỉ nên dùng một lớp.
Nhiều địa danh Nga có tên khác nhau qua các thời kỳ. Sankt-Peterburg từng mang tên Petrograd rồi Leningrad, và trở lại tên cũ năm 1991. Một số thành phố khác cũng đổi tên khi các thời kỳ lịch sử thay nhau. Nguyên tắc vẫn như mọi địa danh: văn bản về hiện tại dùng tên hiện hành, văn bản lịch sử dùng tên đúng thời điểm, kèm tên hiện hành ở lần đầu nếu người đọc cần định vị.
Đơn vị hành chính của Nga cũng cần dịch thống nhất: oblast thường dịch là "tỉnh" hoặc "vùng", kray là "vùng" hoặc "khu", respublika là "nước cộng hoà" thuộc Liên bang. Các bản dịch không thống nhất với nhau, nên dự án dịch nào có nhiều địa danh Nga nên chốt ngay từ đầu trong bảng thuật ngữ. Tên riêng của đơn vị đi kèm giữ dạng chuyển tự: vùng Primorye, tỉnh Novosibirsk.
Chiều ngược lại: tên Việt bằng chữ Kirin
Người Việt học tập, làm việc ở Nga hoặc các nước dùng chữ Kirin có tên được viết lại bằng chữ Kirin. Có quy tắc phiên âm tiếng Việt sang tiếng Nga được giới Việt ngữ học Nga sử dụng, theo đó họ Nguyễn viết là Нгуен, và tên Thành phố Hồ Chí Minh thường được viết là Хошимин. Tên ghép từ nhiều âm tiết thường được viết tách từng âm tiết với tên người, viết liền với một số địa danh quen.
Như với Hangul hay Katakana, vấn đề thực tế là sự dao động: cùng một tên có thể được phiên vài kiểu trên các giấy tờ khác nhau. Người mang tên nên giữ một dạng cố định, và mọi giấy tờ ở nước sở tại nên khớp nhau. Tên trên hộ chiếu Việt Nam, bằng chữ Latinh, luôn là dạng gốc để đối chiếu.
Tiếng Nga cũng biến cách danh từ, kể cả tên riêng: một tên nam tận cùng phụ âm sẽ đổi đuôi theo cách trong câu, trong khi nhiều tên nước ngoài, nhất là tên nữ tận cùng phụ âm, không biến cách. Người Việt đọc văn bản tiếng Nga có tên mình đôi khi thấy tên "bị đổi", nhưng đó là ngữ pháp, không phải lỗi. Khi dịch ngược sang tiếng Việt, đưa tên về dạng gốc.
Câu hỏi thường gặp
Có nên giữ phụ danh khi dịch tin tức về người Nga sang tiếng Việt không?
Tin tức thường chỉ dùng tên và họ, ví dụ Anna Ivanova, vì người đọc không cần sắc thái xã giao. Phụ danh chỉ cần khi văn bản là hồ sơ, giấy tờ, gia phả, hoặc khi phải phân biệt hai người cùng tên cùng họ. Văn học thì nên giữ vì phụ danh mang thông tin về quan hệ nhân vật.
Họ của phụ nữ Nga khi dịch sang tiếng Anh có bỏ đuôi -a không?
Không tự bỏ. Họ có đuôi -a là họ pháp lý của người đó, ghi trong hộ chiếu. Một số người sống ở nước ngoài chọn dạng không đuôi, khi đó theo giấy tờ của họ. Trong văn học và lịch sử, giữ dạng có đuôi: Anna Karenina, không phải Anna Karenin.
Vì sao có tác giả viết Dostoevsky, có tác giả viết Dostoyevsky?
Vì chữ cái tiếng Nga ứng với âm "ye" được chuyển tự khác nhau giữa các hệ: có hệ ghi "e", có hệ ghi "ye". Cả hai đều là cùng một người. Khi viết hoặc dịch, chọn một dạng phổ biến trong nguồn bạn dùng nhiều nhất và giữ nguyên trong toàn bộ văn bản.
Đọc truyện Nga bị lạc nhân vật thì nên làm gì?
Lập một danh sách nhỏ: tên đầy đủ của mỗi nhân vật, các dạng thân mật đã gặp, và quan hệ với nhân vật khác. Nhiều bản dịch có sẵn danh sách này ở đầu sách. Nhớ rằng phụ danh cho biết tên cha, nên hai nhân vật có phụ danh giống nhau thường là anh chị em.
Tên nước Nga trong tiếng Việt có liên quan gì tới chữ Kirin không?
Không. "Nga" là tên Hán Việt rút gọn từ Nga La Tư, cách người Trung Quốc ghi tên nước này bằng chữ Hán. Đây là lớp tên Hán Việt giống như Anh, Pháp, Đức, hình thành qua sách báo chữ Hán, không liên quan đến cách viết bằng chữ Kirin.
Tên Nga có dấu nhấn khi đọc, bản dịch có cần đánh dấu không?
Tiếng Nga có trọng âm tự do, và trọng âm sai làm tên nghe khác hẳn, nhưng văn bản thông thường không đánh dấu. Bản dịch tiếng Việt cũng không cần. Chỉ tài liệu học tiếng hoặc kịch bản đọc thành tiếng mới nên ghi trọng âm, ví dụ bằng chữ in đậm âm tiết nhấn.