Cách dịch đúng phụ thuộc vào chủ thể. Với doanh nghiệp: revenue là doanh thu, profit là lợi nhuận, net income (tiếng Anh Mỹ) là lợi nhuận sau thuế, earnings cũng là lợi nhuận, nhất là khi nói với cổ đông. Với cá nhân: income và earnings là thu nhập. Chữ turnover trong tiếng Anh Anh thường là doanh thu, nhưng trong nhân sự là tỷ lệ nghỉ việc.
Sai ở nhóm này không chỉ làm câu vụng mà đổi con số người đọc đang nhìn. Một bản tin dịch "net income tăng 20%" thành "thu nhập ròng tăng 20%" khiến người đọc phổ thông tưởng là thu nhập của nhân viên, hoặc tưởng là doanh thu. Phần dưới đi qua từng chữ, các cụm chuẩn trên báo cáo, những bẫy theo vùng và một bảng kiểm khi đọc bản dịch có số tiền.
Doanh thu: revenue, sales, turnover
Revenue là chữ chuẩn trong chuẩn mực kế toán quốc tế cho doanh thu, tức dòng tiền vào (hoặc quyền thu tiền) phát sinh từ hoạt động kinh doanh thông thường. Sales gần nghĩa nhưng hẹp hơn, nhấn vào bán hàng; trong báo cáo quản trị, "doanh số" hay được dịch là sales. Turnover là cách gọi doanh thu phổ biến ở Anh và một số nước dùng tiếng Anh Anh, ví dụ ngưỡng doanh thu để phân loại doanh nghiệp nhỏ.
Ba cụm hay gặp nhất trên báo cáo tài chính Việt Nam: doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ thường dịch revenue from sales of goods and rendering of services; các khoản giảm trừ doanh thu – revenue deductions; doanh thu thuần – net revenue. Chữ "thuần" ở đây là sau khi trừ chiết khấu, giảm giá, hàng bán bị trả lại, không phải sau khi trừ chi phí.
Bẫy lớn nhất của turnover là nó còn là "tỷ lệ luân chuyển": staff turnover là tỷ lệ nghỉ việc, inventory turnover là vòng quay hàng tồn kho. Câu High turnover is hurting the business trong một báo cáo nhân sự nghĩa là nhân viên nghỉ việc nhiều, không phải "doanh thu cao đang gây hại". Luôn nhìn xem câu đang nói về tiền hay về người, về hàng.
Lợi nhuận qua từng tầng của báo cáo kết quả kinh doanh
Lợi nhuận có nhiều tầng, mỗi tầng một tên. Dịch lẫn tầng là sai con số. Bảng dưới theo trình tự từ trên xuống, cột cuối nêu cách hiểu ngắn.
| Tiếng Việt | Cách dịch thường dùng | Hiểu ngắn |
|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp | gross profit | Doanh thu thuần trừ giá vốn hàng bán |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | operating profit (gần nghĩa, không trùng khít) | Sau chi phí bán hàng, quản lý và hoạt động tài chính theo cách trình bày VAS |
| Lợi nhuận khác | other profit | Thu nhập khác trừ chi phí khác |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | accounting profit before tax | Trước thuế thu nhập doanh nghiệp |
| Lợi nhuận sau thuế | profit after tax; net profit; net income (Mỹ) | Phần còn lại sau thuế |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | basic earnings per share (EPS) | Lợi nhuận chia cho số cổ phiếu bình quân |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | undistributed profit after tax; retained earnings | Lũy kế lợi nhuận chưa chia |
Chú ý dòng thứ hai. Theo cách trình bày của chuẩn mực kế toán Việt Nam, lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh tính cả doanh thu và chi phí tài chính, trong khi operating profit trong nhiều báo cáo theo chuẩn quốc tế thường đứng trước chi phí tài chính. Hai con số không nhất thiết bằng nhau. Nếu bản dịch dùng cho nhà đầu tư nước ngoài, nên giữ đúng tên dòng của báo cáo gốc và để chú thích, thay vì "đổi" sang khái niệm quốc tế gần nhất.
Income: chữ rộng nhất và dễ dịch sai nhất
Trong khung khái niệm của chuẩn mực kế toán quốc tế, income bao gồm cả doanh thu và các khoản lãi khác (gains). Tức là income rộng hơn revenue. Trên báo cáo Việt Nam, "thu nhập khác" là other income, phần nằm ngoài hoạt động kinh doanh thông thường như tiền thanh lý tài sản, tiền phạt đối tác vi phạm hợp đồng.
Rắc rối đến từ net income. Trong báo cáo của doanh nghiệp Mỹ, đây là dòng cuối cùng, tức lợi nhuận sau thuế; tên báo cáo kết quả kinh doanh cũng thường là income statement. Dịch net income thành "thu nhập ròng" về chữ thì không sai, nhưng người đọc Việt Nam không quen gọi lợi nhuận của công ty là "thu nhập". Trong bản tin kinh tế, bản dịch tự nhiên là "lợi nhuận ròng" hoặc "lợi nhuận sau thuế".
Với cá nhân thì ngược lại: income là thu nhập, taxable income là thu nhập chịu thuế, disposable income là thu nhập khả dụng (sau thuế và các khoản bắt buộc), household income là thu nhập hộ gia đình. Không ai gọi tiền lương của mình là revenue hay profit.
Income còn đi với nghĩa "lợi tức" trong đầu tư: fixed income là nhóm tài sản thu nhập cố định như trái phiếu, income fund là quỹ hướng tới chi trả đều đặn. Dịch "thu nhập cố định" là cách đã quen trong giới tài chính Việt Nam.
Profit và earnings: hai chữ cùng nghĩa, khác giọng
Profit là chữ trung tính, dùng ở mọi tầng. Gross profit, operating profit, net profit, profit margin (biên lợi nhuận). Tiếng Anh Anh và chuẩn mực quốc tế ưa profit; dòng cuối báo cáo thường là profit for the year hoặc profit for the period.
Earnings là lợi nhuận nhìn từ góc cổ đông. Ở Mỹ, mùa công bố kết quả kinh doanh gọi là earnings season, cuộc họp với nhà phân tích là earnings call. Báo chí Việt Nam thường dịch là "mùa báo cáo kết quả kinh doanh". Dịch earnings call thành "cuộc gọi thu nhập" là lỗi dịch từng chữ điển hình.
Earnings của cá nhân là tiền công, thu nhập từ lao động. Average weekly earnings trong thống kê lao động là thu nhập bình quân hằng tuần của người lao động, không liên quan lợi nhuận doanh nghiệp.
Các chỉ số ghép giữ nguyên chữ viết tắt. EBIT (lợi nhuận trước lãi vay và thuế), EBITDA (thêm khấu hao), EPS. Lần đầu xuất hiện nên viết đầy đủ tên tiếng Việt kèm chữ viết tắt, các lần sau dùng chữ viết tắt.
Gain không phải profit thông thường. Gain on disposal of assets là lãi từ thanh lý tài sản, một khoản lãi phát sinh ngoài hoạt động bán hàng. Dịch là "lãi" hoặc "khoản lãi", tránh gộp vào "lợi nhuận kinh doanh".
Câu sai thường gặp và cách sửa
Các câu dưới đây tự đặt để minh hoạ, đều là kiểu lỗi xuất hiện trong bản dịch tin kinh tế và tài liệu nội bộ.
| Câu gốc | Bản dịch sai | Bản dịch nên dùng |
|---|---|---|
| Revenue rose 12% but net income fell. | Thu nhập tăng 12% nhưng thu nhập ròng giảm. | Doanh thu tăng 12% nhưng lợi nhuận sau thuế giảm. |
| Staff turnover reached 30%. | Doanh thu nhân viên đạt 30%. | Tỷ lệ nghỉ việc lên tới 30%. |
| The company reported strong earnings. | Công ty báo cáo thu nhập mạnh. | Công ty công bố lợi nhuận tốt. |
| Lợi nhuận gộp cải thiện nhờ giá vốn giảm. | Total profit improved due to lower cost. | Gross profit improved due to lower cost of goods sold. |
| Thu nhập bình quân của người lao động tăng. | Average revenue of workers increased. | Average income (earnings) of workers increased. |
Điểm chung của các lỗi trong bảng: người dịch gặp một chữ quen và chọn nghĩa đầu tiên trong đầu, không hỏi "tiền của ai, tính ở tầng nào". Hai câu hỏi đó gần như đủ để chọn đúng trong mọi trường hợp của nhóm từ này.
Chiều Việt – Anh: lãi, lời, doanh số, nguồn thu
Tiếng Việt đời thường có nhiều chữ chồng lấn: lãi, lời, lợi nhuận, tiền lời, doanh số, doanh thu, thu. Văn bản nội bộ của doanh nghiệp nhỏ, tin nhắn của chủ cửa hàng, báo cáo của hộ kinh doanh hay dùng các chữ này rất thoáng. Khi dịch sang tiếng Anh, người dịch phải quyết định từng chữ đang chỉ con số nào, vì tiếng Anh tách bạch hơn.
Câu "tháng này lời 50 triệu" (ví dụ giả định) có thể là lãi gộp (bán trừ giá nhập) hoặc lãi ròng (đã trừ tiền thuê, lương, điện nước). Bản tiếng Anh viết profit là an toàn về chữ, nhưng nếu tài liệu dùng để báo cáo cho đối tác hay nhà đầu tư, nên hỏi lại người viết và ghi rõ gross profit hay net profit. Một chữ "lời" không phân tầng có thể trở thành một con số bị hiểu sai giữa hai bên.
"Doanh số" trong báo cáo bán hàng thường là sales, đôi khi là số lượng bán chứ không phải tiền: "doanh số 3.000 sản phẩm" là sales volume hoặc units sold, không phải revenue. "Nguồn thu" của cơ quan, tổ chức thường là revenue sources hoặc income; "thu ngân sách" là budget revenue hoặc state budget revenue. "Lãi" trong câu về ngân hàng, vay mượn là interest; trong câu về bán hàng là profit; trong câu về chứng khoán có thể là gain.
Nguyên tắc chung: chữ tiếng Việt càng đời thường, người dịch càng phải hỏi ngữ cảnh nhiều hơn. Chữ chuẩn trên báo cáo tài chính lại dễ dịch hơn vì đã có tên dòng cố định. Khi không hỏi được người viết, hãy chọn chữ rộng nhất đúng về mặt nghĩa (profit, sales) và tránh tự thêm gross hay net mà bản gốc không có.
Kiểm một bản dịch có số liệu tài chính trong năm bước
Không cần là kế toán vẫn kiểm được phần lớn lỗi nếu đi theo trình tự này:
- Khoanh mọi con số trong bản gốc và bản dịch, đánh số theo cặp.
- Ghi tên chỉ tiêu đứng cạnh mỗi con số ở cả hai bản. Doanh thu phải đi với revenue hoặc sales; lợi nhuận phải đi với profit, earnings hoặc net income.
- Kiểm tầng lợi nhuận: gộp, trước thuế, sau thuế có khớp đúng tầng không. Một chữ "net" bị bỏ là đổi tầng.
- Kiểm chủ thể: câu nói về doanh nghiệp hay người lao động. Thu nhập cá nhân không được biến thành lợi nhuận doanh nghiệp và ngược lại.
- Kiểm chữ đa nghĩa: turnover, return, margin. Return có thể là lợi suất, hàng trả lại hoặc tờ khai thuế (tax return); margin có thể là biên lợi nhuận hoặc tiền ký quỹ.
Năm bước này hợp với báo cáo thường niên, bản tin kinh tế, slide trình bày kết quả kinh doanh. Riêng báo cáo tài chính chính thức thì cần người có chuyên môn kế toán soát lại, vì tên từng dòng còn phụ thuộc chuẩn mực áp dụng.
Câu hỏi thường gặp
Profit and loss statement và income statement có phải cùng một báo cáo không?
Về cơ bản là cùng một báo cáo, tức báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh. Tiếng Anh Anh và nhiều doanh nghiệp quen gọi profit and loss hay P&L, tiếng Anh Mỹ hay gọi income statement. Chuẩn mực quốc tế còn có báo cáo lãi lỗ và thu nhập toàn diện khác, phạm vi rộng hơn.
Bottom line và top line nghĩa là gì?
Top line là dòng trên cùng của báo cáo kết quả kinh doanh, tức doanh thu; bottom line là dòng dưới cùng, tức lợi nhuận sau thuế. Trong văn nói kinh doanh, bottom line còn có nghĩa bóng là điểm mấu chốt, nên dịch theo ngữ cảnh.
Lãi và lợi nhuận khác nhau thế nào khi dịch?
Trong văn nói tiếng Việt, lãi thường dùng thay lợi nhuận. Trong văn bản tài chính, lãi còn chỉ tiền lãi vay hoặc lãi tiền gửi, tức interest. Câu "lãi tăng" trong báo cáo ngân hàng có thể là thu nhập lãi tăng chứ không phải lợi nhuận tăng, cần xem ngữ cảnh.
Có nên dịch EBITDA sang tiếng Việt không?
Thường giữ nguyên EBITDA vì giới tài chính Việt Nam dùng quen. Lần đầu xuất hiện nên giải thích là lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao, để người đọc không chuyên vẫn hiểu. Đừng tự đặt chữ viết tắt tiếng Việt mới.
Revenue và income trong báo cáo của tổ chức phi lợi nhuận dịch thế nào?
Tổ chức phi lợi nhuận hay dùng income hoặc revenue cho các khoản tài trợ, đóng góp, phí dịch vụ. Bản tiếng Việt thường gọi chung là nguồn thu hoặc các khoản thu. Tránh chữ lợi nhuận vì tổ chức không hoạt động vì lợi nhuận.
Operating income có phải lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh không?
Gần nghĩa, nhưng cách tính có thể khác tuỳ chuẩn mực và cách trình bày của từng công ty. Khi dịch báo cáo nước ngoài cho người Việt đọc, có thể dùng lợi nhuận hoạt động và giữ chú thích tiếng Anh, thay vì gán cứng vào một dòng trên báo cáo theo VAS.