DichDung.comDịch Đúng
Chức danh và tên cơ quan

Dịch tên cơ quan nước ngoài sang tiếng Việt: Department of State, Home Office

Department of State là Bộ Ngoại giao Mỹ, Home Office là Bộ Nội vụ Anh nhưng không giống Bộ Nội vụ Việt Nam. Cách dịch tên cơ quan, chức danh nước ngoài cho đúng.

Silhouette of a traveler with a rolling suitcase walking through a wide airport terminal toward large glass windows at dusk, reflections on the floor, deep blue and orange palette

Tên cơ quan nước ngoài nên dịch sang tiếng Việt theo chức năng thật và kèm tên nước, chứ không theo mặt chữ: Department of State là Bộ Ngoại giao Mỹ (không phải "Bộ Nhà nước"), Home Office là Bộ Nội vụ Anh, Attorney General ở Mỹ là Bộ trưởng Tư pháp. Lần đầu nhắc, nên ghi tên gốc trong ngoặc.

Cái bẫy lớn là những cái tên trùng với cơ quan Việt Nam nhưng chức năng khác. Bộ Nội vụ Anh phụ trách cảnh sát, xuất nhập cảnh, an ninh trong nước – khác xa Bộ Nội vụ của Việt Nam vốn lo tổ chức bộ máy, công chức. Dịch đúng tên mà không giải thích, người đọc Việt có thể hiểu sai hoàn toàn bản tin hay văn bản.

Bài này đưa nguyên tắc chung, bảng các cơ quan và chức danh hay gặp của Mỹ, Anh và một số nước, các cặp "bạn giả" cần chú ý, và cách trình bày trong văn bản tiếng Việt.

Ba nguyên tắc khi dịch tên cơ quan nước ngoài

Một: dịch theo chức năng, không theo chữ. "Department" trong "Department of State" là bộ, trong "Department of Motor Vehicles" ở các bang Mỹ là cơ quan quản lý phương tiện của bang, trong một trường đại học là khoa. "State" trong Department of State có nghĩa lịch sử là "nhà nước, quốc gia" theo nghĩa đối ngoại, và cơ quan này là bộ ngoại giao. Từ điển cho nghĩa từng chữ; chức năng mới cho tên tiếng Việt đúng.

Hai: luôn gắn tên nước. "Bộ Tư pháp" đứng một mình trong bài tiếng Việt sẽ được hiểu là Bộ Tư pháp Việt Nam. Viết "Bộ Tư pháp Mỹ" hay "Bộ Tư pháp Hoa Kỳ" ở lần đầu, các lần sau có thể rút gọn nếu ngữ cảnh rõ.

Ba: dùng tên đã quen trên báo chí và văn bản Việt Nam. Nhiều cơ quan nước ngoài đã có tên tiếng Việt ổn định qua nhiều năm đưa tin: Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Federal Reserve, thường gọi là Fed), Quốc hội Mỹ (Congress), Thượng viện (Senate), Hạ viện (House of Representatives). Tự đặt tên khác chỉ làm người đọc khó tra cứu.

Kèm tên gốc trong ngoặc ở lần đầu là thói quen tốt: nó cho phép người đọc kiểm, và giải quyết các trường hợp tên tiếng Việt chưa thống nhất.

Cơ quan và chức danh của Mỹ, Anh hay gặp

Bảng sau gồm các tên hay xuất hiện trong tin tức, hồ sơ visa và văn bản pháp lý. Cách dịch là cách phổ biến trên báo chí và tài liệu tiếng Việt.

Tên gốcNướcCách dịch thường dùngGhi chú
Department of StateMỹBộ Ngoại giao MỹKhông phải "Bộ Nhà nước"
Secretary of StateMỹNgoại trưởng Mỹ; Bộ trưởng Ngoại giaoKhác Secretary of State của các bang Mỹ
Department of JusticeMỹBộ Tư pháp Mỹ
Attorney GeneralMỹBộ trưởng Tư pháp MỹỞ bang: Tổng chưởng lý bang
Department of Homeland SecurityMỹBộ An ninh Nội địa Mỹ
Department of the TreasuryMỹBộ Tài chính MỹBộ trưởng: Secretary of the Treasury
Home OfficeAnhBộ Nội vụ AnhPhụ trách cảnh sát, nhập cư – khác Bộ Nội vụ Việt Nam
Foreign, Commonwealth & Development OfficeAnhBộ Ngoại giao AnhTên đầy đủ dài, báo chí thường rút gọn
HM TreasuryAnhBộ Tài chính Anh
Chancellor of the ExchequerAnhBộ trưởng Tài chính AnhKhông dịch "Thủ tướng"
Home SecretaryAnhBộ trưởng Nội vụ Anh
Federal ReserveMỹCục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed)Ngân hàng trung ương Mỹ

Hai chữ "Chancellor" và "Secretary" là nguồn lỗi lớn nhất. Chancellor ở Đức, Áo là thủ tướng; ở Anh, Chancellor of the Exchequer là bộ trưởng tài chính; ở đại học là chức danh danh dự. Secretary ở Mỹ là bộ trưởng; ở Anh, Secretary of State cũng là cách gọi bộ trưởng nội các; ở công ty là thư ký hoặc thư ký công ty.

Những cặp "bạn giả" giữa tên cơ quan nước ngoài và Việt Nam

Bộ Nội vụ. Home Office (Anh), Department of the Interior (Mỹ – quản lý đất công, công viên quốc gia, tài nguyên), Bộ Nội vụ ở nhiều nước châu Âu (thường phụ trách cảnh sát, bầu cử, chính quyền địa phương). Cùng một tên tiếng Việt, chức năng khác nhau. Khi chức năng quan trọng với nội dung, thêm một mệnh đề giải thích.

Tổng chưởng lý và Bộ trưởng Tư pháp. Ở Mỹ cấp liên bang, Attorney General vừa là bộ trưởng tư pháp vừa đứng đầu hệ thống công tố liên bang. Ở cấp bang, attorney general là tổng chưởng lý bang. Ở Anh, Attorney General là cố vấn pháp lý chính của chính phủ, không phải bộ trưởng tư pháp (Lord Chancellor/Secretary of State for Justice).

Quốc hội. Congress (Mỹ, gồm Thượng viện và Hạ viện), Parliament (Anh và nhiều nước), Diet (Nhật Bản – thường dịch Quốc hội Nhật), Bundestag (Hạ viện Đức). Dịch tất cả là "Quốc hội" là chấp nhận được, nhưng khi văn bản phân biệt hai viện thì phải giữ phân biệt.

Cảnh sát trưởng. Sheriff (Mỹ, cấp hạt, thường do dân bầu), Chief of Police (thành phố), Chief Constable (Anh). Ba vai trò khác nhau, dịch cùng "cảnh sát trưởng" thì nên thêm cấp đi kèm.

Thống đốc. Governor là thống đốc bang ở Mỹ, nhưng cũng là thống đốc ngân hàng trung ương. Ngữ cảnh quyết định.

Tên cơ quan và đơn vị hành chính ở một số nước châu Á

Khi dịch tài liệu từ tiếng Anh nói về Nhật, Hàn, Trung Quốc, tên cơ quan đã qua một lần dịch. Người dịch sang tiếng Việt nên biết tên gốc để chọn chữ đúng.

  • Nhật Bản: "Ministry" là "省" (bộ), "Agency" thường là "庁" (sảnh, cơ quan trực thuộc bộ). Ví dụ Japan Immigration Services Agency là Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản theo cách dịch thường gặp. Prefecture là tỉnh, có thống đốc (Governor).
  • Hàn Quốc: tên bộ thay đổi khá thường xuyên theo các đợt tái cơ cấu chính phủ. Tài liệu cũ và mới có thể dùng tên khác nhau cho cùng lĩnh vực; dịch theo đúng tên ở thời điểm văn bản.
  • Trung Quốc: tài liệu tiếng Anh dùng Ministry cho "部" và Administration hoặc Bureau cho nhiều cơ quan cấp tổng cục, cục. Khi dịch sang tiếng Việt, nhiều tên đã có cách gọi Hán Việt quen (Bộ Thương mại, Tổng cục Hải quan); có thể đối chiếu chữ Hán nếu có.
  • Đơn vị hành chính: state (bang), province (tỉnh), prefecture (tỉnh ở Nhật), county (hạt ở Mỹ, quận ở Anh, huyện ở Trung Quốc tuỳ cách dịch), municipality (thành phố, đô thị tự trị). Chọn chữ theo nước và theo thói quen báo chí Việt Nam.

Khi tên đã đi qua hai lần dịch (Nhật → Anh → Việt), sai số tích luỹ. Nếu văn bản quan trọng, tra tên gốc tiếng Nhật, Hàn, Trung hoặc trang tiếng Việt của cơ quan đại diện nước đó tại Việt Nam, nơi thường có tên tiếng Việt do chính họ chọn.

Trình bày trong văn bản tiếng Việt

Lần đầu: tên tiếng Việt, tên nước, tên gốc trong ngoặc. Ví dụ tự đặt: "Theo Bộ Nội vụ Anh (Home Office) – cơ quan phụ trách nhập cư và cảnh sát –, số hồ sơ…". Các lần sau: "Bộ Nội vụ Anh" hoặc chỉ "Bộ Nội vụ" nếu không gây nhầm với cơ quan Việt Nam trong cùng bài.

Viết hoa theo quy tắc tên riêng cơ quan trong tiếng Việt: viết hoa chữ cái đầu của các chữ tạo thành tên riêng (Bộ Ngoại giao Mỹ, Cục Dự trữ Liên bang). Không viết hoa toàn bộ các chữ theo kiểu tiếng Anh (Bộ Ngoại Giao Mỹ) – đây là một trong những lỗi chính tả bản dịch hay gặp nhất.

Chức danh đi với tên người: "Ngoại trưởng Mỹ John Smith" (tên tự đặt) hoặc "ông John Smith, Bộ trưởng Ngoại giao Mỹ". Tên người nước ngoài giữ nguyên dạng Latinh, không phiên âm, trừ khi văn bản theo chuẩn riêng.

Với bản dịch giấy tờ (ví dụ thư mời của một cơ quan nước ngoài dùng cho hồ sơ visa), tên cơ quan phải khớp tuyệt đối với bản gốc. Ở đây tên gốc tiếng Anh nên được giữ song song, vì người thẩm định có thể cần tra lại.

Tổ chức quốc tế: tên và chức danh đứng đầu

Liên hợp quốc (United Nations). Người đứng đầu Ban Thư ký là Secretary-General, dịch là Tổng Thư ký Liên hợp quốc. Không dịch "Tổng Bí thư" – đó là chức danh của tổ chức khác hoàn toàn.

Các cơ quan chuyên môn. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hoá Liên hợp quốc (UNESCO) có người đứng đầu là Director-General, dịch là Tổng Giám đốc. Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc (UNICEF) có Executive Director, dịch là Giám đốc Điều hành.

Thể chế tài chính quốc tế. Ngân hàng Thế giới có President – Chủ tịch Ngân hàng Thế giới; Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) có Managing Director – Tổng Giám đốc IMF. Cùng là người đứng đầu, nhưng chữ gốc khác nhau và tên tiếng Việt cũng đã ổn định khác nhau.

ASEAN. Người đứng đầu Ban Thư ký ASEAN là Secretary-General of ASEAN, dịch Tổng Thư ký ASEAN. Tên các cơ chế họp (ASEAN Summit – Hội nghị Cấp cao ASEAN; ASEAN Foreign Ministers' Meeting – Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN) đã có cách dịch quen, nên theo cách đó.

Nguyên tắc chung. Tổ chức quốc tế thường có tên tiếng Việt do chính văn phòng đại diện tại Việt Nam hoặc cơ quan đối tác Việt Nam dùng. Tra tên đó trước khi tự dịch.

Chạy thử: dịch một đoạn tin ngắn

Đoạn tiếng Anh tự đặt: "The Home Secretary announced new visa rules on Monday, while the Chancellor said the Treasury would review funding for border services. The Attorney General declined to comment."

Bản dịch vụng: "Thư ký Nội vụ công bố quy định visa mới hôm thứ Hai, trong khi Thủ tướng nói Kho bạc sẽ xem xét tài trợ cho dịch vụ biên giới. Tổng chưởng lý từ chối bình luận." Ba lỗi: Home Secretary là bộ trưởng chứ không phải thư ký; Chancellor ở đây là Bộ trưởng Tài chính Anh chứ không phải thủ tướng; Treasury là Bộ Tài chính Anh, không phải kho bạc.

Bản dùng được: "Hôm thứ Hai, Bộ trưởng Nội vụ Anh công bố quy định thị thực mới; Bộ trưởng Tài chính Anh cho biết Bộ Tài chính sẽ xem xét lại ngân sách cho các dịch vụ biên phòng. Cố vấn pháp lý trưởng của Chính phủ Anh (Attorney General) từ chối bình luận." Ở dòng cuối, giữ tên gốc trong ngoặc vì không có chức danh Việt tương ứng, và mô tả chức năng giúp người đọc khỏi tưởng đây là bộ trưởng tư pháp như ở Mỹ.

Đoạn này cho thấy một bài học chung của cả chuyên mục: cùng một chữ tiếng Anh, ở mỗi nước có thể là một chức vụ khác. Đọc tên nước trước, rồi mới đọc chức danh.

Câu hỏi thường gặp

Secretary of State dịch là Ngoại trưởng hay Bộ trưởng Ngoại giao?

Cả hai đều dùng. Ngoại trưởng ngắn, quen trên báo chí Việt Nam. Bộ trưởng Ngoại giao Mỹ trang trọng hơn, hợp văn bản chính thức. Lưu ý ở cấp bang, Secretary of State là quan chức phụ trách bầu cử, hồ sơ doanh nghiệp, không phải ngoại trưởng.

Home Office có phải Bộ Nội vụ như ở Việt Nam không?

Tên dịch giống nhưng chức năng khác. Home Office của Anh phụ trách cảnh sát, nhập cư, an ninh trong nước. Bộ Nội vụ Việt Nam lo tổ chức bộ máy, công chức và một số lĩnh vực xã hội. Khi chức năng quan trọng với nội dung, thêm mô tả ngắn.

USCIS dịch là gì?

U.S. Citizenship and Immigration Services thường được dịch là Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ, thuộc Bộ An ninh Nội địa. Đây là tên đã quen với cộng đồng làm hồ sơ định cư. Lần đầu nên ghi kèm tên tiếng Anh và chữ viết tắt.

Có nên dịch tên cơ quan nước ngoài theo Hán Việt không?

Chỉ khi tên đó đã quen trên báo chí Việt Nam, như Tổng cục Hải quan Trung Quốc. Tự dịch Hán Việt cho tên cơ quan Nhật, Hàn mà không có cách gọi quen sẽ khó tra cứu. An toàn nhất là tên tiếng Việt theo chức năng kèm tên gốc.

Dịch Prime Minister và Chancellor của Đức thế nào?

Prime Minister là Thủ tướng. Người đứng đầu chính phủ Đức có chức danh Bundeskanzler, tiếng Anh là Chancellor, tiếng Việt cũng là Thủ tướng Đức. Đừng nhầm với Chancellor of the Exchequer của Anh, tức Bộ trưởng Tài chính.

Tên cơ quan nước ngoài có cần viết hoa từng chữ trong tiếng Việt không?

Không. Theo quy tắc viết hoa tên cơ quan trong tiếng Việt, viết hoa chữ cái đầu của chữ đầu tiên và các chữ mang tính tên riêng, ví dụ Bộ Ngoại giao Mỹ. Viết hoa mọi chữ theo kiểu tiếng Anh là lỗi hay gặp trong bản dịch.

Bài viết liên quan