Lỗi nhầm chủ thể là khi bản dịch gán hành động cho sai người hoặc sai vật: bên mua thành bên bán, người cho thuê thành người thuê, "nó" trỏ vào đối tượng khác bản gốc. Lỗi quan hệ logic là khi bản dịch đổi mối nối giữa các ý: "từ khi" thành "vì", "mặc dù" thành "trong khi", điều kiện thành hệ quả. Câu dịch thường trôi chảy, chỉ có điều ai chịu trách nhiệm và vì sao đã khác đi.
Đây là nhóm lỗi nguy hiểm nhất trong văn bản có nhiều bên như hợp đồng, biên bản, báo cáo sự cố, và trong văn bản giải thích nguyên nhân như báo cáo phân tích. Bài này đi qua bốn bẫy chính, kèm ví dụ tự đặt ở cả hai chiều, và một cách soát mà người không làm nghề dịch cũng áp dụng được.
Vì sao lỗi chủ thể khó thấy mà hậu quả lớn
Khi đọc một câu tiếng Việt trôi chảy, người đọc mặc nhiên tin rằng câu đó đúng về cấu trúc "ai làm gì cho ai". Không có dấu hiệu bề mặt nào báo động: không có chữ lạ, không có câu vụng. Chỉ khi đặt cạnh bản gốc, hoặc khi đem đối chiếu với các điều khoản khác, mâu thuẫn mới lộ ra.
Nguyên nhân chủ yếu nằm ở chỗ hai ngôn ngữ đánh dấu chủ thể và quan hệ bằng phương tiện khác nhau. Tiếng Anh dựa vào trật tự từ cố định, đại từ có số và giống, câu bị động có "by", hậu tố -or và -ee để phân vai. Tiếng Việt dựa nhiều vào ngữ cảnh, hay lược chủ ngữ, ít dùng đại từ cho vật, và không có hậu tố phân vai. Mỗi lần chuyển qua lại là một lần thông tin vai phải được "dịch" chứ không chỉ chuyển nguyên.
Hậu quả theo đó cũng lớn. Trong hợp đồng, một nghĩa vụ bị chuyển sang bên kia có thể đảo ngược quyền lợi. Trong báo cáo sự cố, một câu "vì" thay cho "sau khi" biến một mốc thời gian thành một kết luận về nguyên nhân, và kết luận đó có thể bị dùng để quy trách nhiệm.
Bẫy 1: đại từ trỏ sai đối tượng
It, they trỏ về danh từ nào? "The company sued the supplier because it had breached the contract." Theo ngữ cảnh thông thường, "it" là nhà cung cấp, bên vi phạm. Bản dịch "Công ty kiện nhà cung cấp vì công ty đã vi phạm hợp đồng" đảo hẳn nghĩa. Cách an toàn khi dịch là thay đại từ bằng danh từ cụ thể: "vì nhà cung cấp đã vi phạm hợp đồng".
Which trỏ về một từ hay cả mệnh đề? "The test failed, which delayed the launch." "Which" ở đây trỏ về cả sự việc thử nghiệm thất bại, không phải về "the test". Dịch "Cuộc thử nghiệm, thứ đã làm chậm việc ra mắt, thất bại" là đổi cấu trúc thông tin. Tự nhiên hơn: "Thử nghiệm thất bại khiến việc ra mắt bị chậm."
This, that mở đầu câu sau. "The supplier changed the material. This caused the defect." "This" là việc đổi vật liệu, không phải nhà cung cấp hay vật liệu. Bản dịch "Điều này" vẫn đúng, nhưng nếu dịch "Nhà cung cấp này gây ra lỗi" thì đã gán trách nhiệm lên một chủ thể khác.
Đại từ trong hướng dẫn thao tác. "Remove the cover from the device and clean it." Lau nắp hay lau thiết bị? Bản gốc mơ hồ; nếu người dịch đoán sai, người dùng có thể đem lau phần có linh kiện điện. Đây là chỗ người dịch nên hỏi lại, và người viết bản gốc nên sửa.
Bẫy 2: đảo vai giữa hai bên
Văn bản có hai bên thường dùng cặp danh từ chỉ khác nhau ở hậu tố, hoặc câu bị động giấu bên thực hiện. Đây là các cặp hay bị đảo.
| Cặp tiếng Anh | Nghĩa thường dùng | Lỗi hay gặp |
|---|---|---|
| lessor / lessee | bên cho thuê / bên thuê | Đảo hai bên vì hậu tố gần giống |
| licensor / licensee | bên cấp phép (chuyển giao quyền sử dụng) / bên được cấp phép | Dịch cả hai là "bên cấp phép" |
| assignor / assignee | bên chuyển nhượng / bên nhận chuyển nhượng | Đảo hai bên |
| consignor / consignee | người gửi hàng / người nhận hàng | Nhầm với "người uỷ thác" |
| payer / payee | bên trả tiền / bên được trả tiền (người thụ hưởng) | Đảo khi câu dài |
| employer / employee | người sử dụng lao động / người lao động | Dịch "employer" thành "nhân viên quản lý" |
Câu bị động là bẫy thứ hai trong nhóm này. "The Buyer shall be notified by the Seller within five days" là bên bán có nghĩa vụ thông báo cho bên mua. Bản dịch "Bên Mua phải thông báo cho Bên Bán trong năm ngày" vừa đảo vai vừa chuyển nghĩa vụ. Khi gặp câu bị động trong điều khoản, cách soát nhanh là tìm chữ "by": bên đứng sau "by" là bên hành động.
Ở chiều Việt – Anh, cặp "bên A, bên B" thường đã được định nghĩa ở đầu hợp đồng. Bản dịch phải giữ đúng định nghĩa đó suốt văn bản; đổi "Bên A" thành "the Buyer" ở một vài điều khoản, trong khi phần định nghĩa không nói Bên A là bên mua, sẽ tạo ra chỗ trống để tranh cãi.
Bẫy 3: từ nối đổi quan hệ logic
Since: vì hay từ khi? "Since the update, the app has crashed twice." Ở đây "since" chỉ thời điểm: từ khi cập nhật, ứng dụng đã bị treo hai lần. Bản dịch "Vì bản cập nhật, ứng dụng bị treo hai lần" khẳng định quan hệ nhân quả mà bản gốc không nói. Trong báo cáo sự cố hay phản hồi khách hàng, đây là khác biệt giữa mô tả và quy lỗi.
As: vì, khi hay như? "As the temperature rises, the pressure increases" là "khi nhiệt độ tăng, áp suất tăng theo" (song hành). "As the shipment was late, we cancelled the order" là "vì lô hàng đến muộn". Dịch nhầm từ song hành sang nhân quả, hay ngược lại, làm sai lập luận.
While: trong khi hay mặc dù? "While the product is safe, it should be kept away from children." Ý là nhượng bộ: dù an toàn vẫn nên để xa trẻ. Bản dịch "Trong khi sản phẩm an toàn, nên để xa trẻ em" nghe như hai việc diễn ra cùng lúc, và làm mờ lời khuyên.
Provided that, unless: điều kiện bị đổi thành mô tả. "The warranty applies, provided that the device has not been opened" là bảo hành chỉ áp dụng nếu chưa mở máy. Dịch "Bảo hành được áp dụng, thiết bị chưa được mở" bỏ mất quan hệ điều kiện; người đọc có thể hiểu đây là mô tả tình trạng chứ không phải điều kiện.
So và so that. "We changed the supplier so that costs would fall" là đổi nhà cung cấp để giảm chi phí (mục đích). "We changed the supplier, so costs fell" là đã đổi và kết quả là chi phí giảm (hệ quả). Một bên là ý định, một bên là kết quả đã xảy ra.
Bẫy 4: phạm vi bổ nghĩa trong câu dài
Câu tiếng Anh dài thường có những cụm bổ nghĩa mà phạm vi không rõ. "Employees and contractors working on site must wear helmets." Cụm "working on site" bổ nghĩa cho cả hai nhóm hay chỉ cho contractors? Theo cách hiểu tự nhiên, quy định nhắm vào mọi người làm việc tại công trường, nhưng câu tự nó cho phép cả hai cách đọc. Bản dịch tiếng Việt buộc phải chọn: "Nhân viên và nhà thầu làm việc tại công trường phải đội mũ bảo hộ" vẫn giữ được độ mơ hồ gần giống, còn "Nhân viên, và nhà thầu làm việc tại công trường, phải…" thì đã chọn một phía.
Một ví dụ khác: "new employees and managers" là nhân viên mới và quản lý, hay nhân viên mới và quản lý mới? Trong một chính sách đào tạo, hai cách hiểu áp dụng cho hai nhóm người khác nhau.
Điều quan trọng với người đọc bản dịch là: khi bản gốc mơ hồ, bản dịch thường âm thầm giải quyết sự mơ hồ đó theo một hướng. Nếu hướng đó sai, không ai biết. Người dịch có nghề sẽ ghi chú những chỗ như vậy; người đặt dịch nên đọc kỹ các ghi chú và, với văn bản quan trọng, sửa ngay câu gốc cho rõ thay vì để bản dịch gánh.
Chiều Việt – Anh: câu không chủ ngữ và trách nhiệm biến mất
Tiếng Việt cho phép câu không chủ ngữ rất tự nhiên: "Đã kiểm tra và xác nhận hàng đạt yêu cầu." Ai kiểm tra? Trong biên bản nội bộ, người đọc tự hiểu là bộ phận lập biên bản. Khi dịch sang tiếng Anh, người dịch buộc phải chọn chủ ngữ: "We have inspected…", "The goods have been inspected…", hay "The QC team inspected…".
Mỗi lựa chọn mang một hàm ý khác. Câu bị động "The goods have been inspected and confirmed to meet requirements" giữ được độ mơ hồ, nhưng cũng làm mất thông tin về người chịu trách nhiệm. Câu "We have inspected" gán trách nhiệm cho bên ký văn bản. Câu "The QC team inspected" thêm thông tin mà bản gốc không nói rõ. Trong văn bản thông thường, đây là quyết định văn phong; trong biên bản nghiệm thu, báo cáo sự cố hay chứng từ nộp đối tác nước ngoài, đây là quyết định về trách nhiệm.
Khi đọc soát bản dịch Việt – Anh, nên chú ý những câu bị động và những câu có "we" mà bản gốc không có chủ ngữ. Hỏi lại người soạn văn bản gốc xem ai là người thực hiện, rồi chọn cách dịch phù hợp với điều họ muốn cam kết.
Cách soát chủ thể và quan hệ logic
Quy trình này áp dụng cho các câu có nghĩa vụ, có nguyên nhân hoặc có điều kiện. Không cần soát mọi câu, chỉ những câu đó.
- Đánh dấu câu nghĩa vụ trong bản gốc (shall, must, is required to, phải, có trách nhiệm) và viết ra giấy cho mỗi câu: ai – làm gì – cho ai – khi nào.
- Làm tương tự với bản dịch rồi so hai danh sách. Mọi chỗ lệch về "ai" hoặc "cho ai" là lỗi cần sửa ngay.
- Khoanh mọi đại từ it, they, this, which trong câu quan trọng và ghi rõ nó trỏ về đâu; kiểm bản dịch có trỏ cùng chỗ không.
- Khoanh mọi từ nối because, since, as, while, although, so, so that, provided that, unless và xác định quan hệ (nhân quả, thời gian, nhượng bộ, điều kiện, mục đích) trước khi xem bản dịch.
- Ghi lại chỗ bản gốc mơ hồ và hỏi người soạn; đừng để bản dịch quyết định thay.
Bước 1 và 2 nghe thủ công, nhưng với một hợp đồng vài chục điều khoản chỉ mất chừng nửa giờ. Đó là nửa giờ rẻ nhất trong cả vòng đời hợp đồng. Văn bản có hệ quả pháp lý vẫn nên được người có chuyên môn pháp lý đọc lại.
Câu hỏi thường gặp
Khi dịch hợp đồng có nên thay mọi đại từ bằng danh từ không?
Trong văn bản pháp lý, nhiều người dịch chọn lặp lại danh từ đã định nghĩa như Bên Mua, Bên Bán thay cho đại từ, vì cách này loại bỏ mơ hồ. Tiếng Việt pháp lý cũng quen lối viết này. Câu có thể dài hơn một chút nhưng rõ ràng hơn nhiều.
Câu bị động tiếng Anh có nên luôn chuyển thành chủ động khi dịch không?
Không phải luôn luôn. Câu bị động đôi khi được dùng có chủ ý để không nêu người thực hiện. Nếu bản gốc có "by" chỉ rõ bên thực hiện, chuyển sang chủ động thường rõ hơn; nếu không có, người dịch không nên tự thêm chủ thể mà nên giữ độ mơ hồ hoặc hỏi lại.
"Since" trong văn bản khoa học thường mang nghĩa nào?
Cả hai nghĩa đều xuất hiện. Khi đi với mốc thời gian hoặc thì hoàn thành, "since" thường chỉ thời điểm. Khi mở một lý do cho kết luận, nó mang nghĩa "vì". Người dịch cần đọc cả câu và câu trước để quyết định; khi còn nghi ngờ, nên chọn cách dịch không khẳng định nhân quả.
Người đặt dịch có thể yêu cầu người dịch đánh dấu chỗ mơ hồ không?
Có, và nên làm. Yêu cầu người dịch ghi chú những câu có thể hiểu theo hai cách, kèm cách đã chọn và lý do. Danh sách này giúp bạn quyết định nhanh và thường lộ ra chỗ chính bản gốc cần viết lại cho rõ.
Dịch máy có hay nhầm chủ thể không?
Dịch máy xử lý câu ngắn rõ ràng khá tốt, nhưng dễ nhầm với đại từ trỏ xa, câu bị động dài, cặp từ -or và -ee ít gặp, và câu tiếng Việt không chủ ngữ. Máy cũng hay tự thêm chủ ngữ "we" khi dịch sang tiếng Anh. Câu nghĩa vụ vẫn cần người soát.