DichDung.comDịch Đúng
Từ dễ dịch sai

Cụm động từ tiếng Anh dễ dịch sai: put off, turn down, make up, run into

Put off không phải “đặt xuống”, turnover không chỉ là doanh thu. Nghĩa đúng của các cụm động từ tiếng Anh hay bị dịch sai và cách nhận ra nghĩa bóng.

Over-the-shoulder shot of a young Vietnamese woman underlining lines on a blank printout at a cafe table, cool morning light from the street, soft blue and coffee brown tones

Cụm động từ tiếng Anh (phrasal verb) dễ dịch sai vì nghĩa của cả cụm thường không bằng nghĩa động từ cộng nghĩa giới từ. Put off là “hoãn” hoặc “làm mất hứng”, không phải “đặt ra”; turn down là “từ chối” hoặc “vặn nhỏ”; make up có thể là “bịa”, “làm lành”, “bù”, “chiếm (tỷ lệ)”; run into là “tình cờ gặp” hoặc “gặp phải (khó khăn)”.

Điều khó hơn: cùng một cụm có cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng, và danh từ sinh ra từ cụm động từ (breakdown, turnover, setup, follow-up) lại mang nghĩa chuyên môn riêng. Bài này đi qua các cụm gây lỗi nhiều nhất trong văn bản công việc, cách đoán nghĩa của tiểu từ và cách kiểm khi đọc bản dịch.

Vì sao cụm động từ là bẫy của người dịch

Cụm động từ là động từ đi với một tiểu từ (up, down, off, out, over…) tạo thành một đơn vị nghĩa. Người học có thể chia chúng thành ba nhóm. Nhóm nghĩa đen: sit down, go out — dịch từng phần vẫn đúng. Nhóm tiểu từ chỉ mức độ, sự hoàn tất: eat up (ăn hết), use up (dùng cạn), write down (ghi lại). Nhóm thành ngữ hoá: put up with (chịu đựng), give in (nhượng bộ), come across (tình cờ thấy; tạo ấn tượng) — nghĩa cả cụm không suy ra từ các phần.

Bẫy nằm ở chỗ nhiều cụm thuộc cả nhóm đầu lẫn nhóm cuối. Take off là “cởi (áo)” và “cất cánh” (gần nghĩa đen) nhưng cũng là “khởi sắc nhanh” (sales took off → doanh số tăng vọt). Pick up là “nhặt”, “đón”, nhưng the economy is picking up là “kinh tế đang hồi phục”, còn pick up a language là “học được một ngôn ngữ qua tiếp xúc”.

Vì vậy người dịch thấy cụm quen ở nghĩa đen sẽ dừng ở đó. Câu dịch ra có thể kỳ cục (“doanh số đã cởi ra”), nhưng cũng có thể hợp lý một cách tai hại.

Các cụm động từ hay bị dịch sai trong văn bản công việc

Bảng gom các cụm gặp nhiều trong email, biên bản họp, báo cáo. Mỗi cụm có nhiều nghĩa hơn những gì ghi ở đây; cột cuối là nghĩa hay bị bỏ qua.

CụmNghĩa hay bị dịchNghĩa thường đúng trong công việcVí dụ tự đặt
put offđặt ra, gác lại một bênhoãn; làm ai mất hứngThe launch was put off until May → ra mắt bị hoãn đến tháng Năm
turn downquay xuốngtừ chối (lời mời, đề nghị); vặn nhỏShe turned down the offer → cô ấy từ chối lời mời làm việc
make uptrang điểmchiếm (tỷ lệ); bịa ra; bù lạiWomen make up 60% of staff → nữ chiếm 60% nhân sự
run intochạy vàogặp phải (khó khăn); tình cờ gặpWe ran into delays → bên mình gặp phải chậm trễ
come upđi lênđược nêu ra; phát sinh; sắp tớiThe issue came up at the meeting → vấn đề được nêu ra tại cuộc họp
carry outmang ra ngoàitiến hành, thực hiệncarry out an audit → tiến hành kiểm toán
look intonhìn vàoxem xét, tìm hiểuWe'll look into it → bên mình sẽ xem xét
follow upđi theotheo dõi tiếp, liên hệ lạia follow-up email → email nhắc / trao đổi tiếp
back uplùi lạisao lưu; ủng hộ, làm chứng choback up your claim with data → dùng dữ liệu chứng minh
work outlàm ra ngoàitìm ra, tính ra; diễn ra suôn sẻ; tập luyệnIt didn't work out → việc đó không thành

Lưu ý look into, look over và overlook: “xem xét kỹ”, “xem qua” và “bỏ sót / nhìn ra (cảnh)” — ba nghĩa gần như đối nghịch nhau trong một biên bản kiểm tra. Còn oversee lại là “giám sát”.

Một cụm, nhiều nghĩa: đọc make up, put off, run into theo cấu trúc câu

Ngoài ngữ cảnh, cấu trúc câu là manh mối rất tốt để chọn nghĩa cụm động từ. Make up khi đi với một tỷ lệ hay một tổng (make up 40% of, make up the majority) là “chiếm”; khi đi với for (make up for lost time) là “bù lại”; khi đi với a story, an excuse là “bịa ra”; khi chủ ngữ là hai người và không có tân ngữ (they made up) là “làm lành”. Nghĩa “trang điểm” thường ở dạng danh từ make-up.

Put off đi với một sự kiện, kế hoạch (put off the meeting) là “hoãn”; đi với người (the price put customers off) là “làm (khách) chùn bước, mất hứng”. Hai nghĩa này có hệ quả khác hẳn trong một báo cáo bán hàng: một bên là lịch thay đổi, một bên là khách hàng bỏ đi.

Run into đi với người (ran into an old colleague) là “tình cờ gặp”; đi với vấn đề (run into problems, run into debt) là “gặp phải, rơi vào”; đi với vật cụ thể (the truck ran into a wall) là “đâm vào”. Còn run into với một con số (costs could run into millions) lại là “lên tới (hàng triệu)”.

Thói quen nhìn xem cụm đang đi với người, với vật, với con số hay với một kế hoạch giúp chọn nghĩa nhanh và ít sai hơn là nhớ một nghĩa duy nhất cho mỗi cụm.

Danh từ sinh từ cụm động từ: chỗ lỗi nặng nhất

Khi cụm động từ thành danh từ, nó thường mang nghĩa chuyên ngành mà người dịch không đoán được từ nghĩa thường. Turnover là ví dụ tiêu biểu: trong kế toán Anh – Anh là “doanh thu”; trong nhân sự là “tỷ lệ nghỉ việc, biến động nhân sự” (staff turnover); trong kho vận là “vòng quay” (inventory turnover — vòng quay hàng tồn kho). Một báo cáo nhân sự ghi high turnover mà dịch “doanh thu cao” đã đảo ngược ý: từ một cảnh báo thành một tin tốt.

Breakdown là “sự hỏng hóc” (engine breakdown), “sự đổ vỡ” (breakdown of talks — đàm phán đổ vỡ), nhưng trong báo giá và báo cáo nó là “bảng chi tiết, phân tích theo hạng mục” (cost breakdown). Setup là “cài đặt”, “cách bố trí”, và trong khẩu ngữ là “cái bẫy, màn dàn dựng”. Pushback là “sự phản đối, phản ứng ngược”; buy-in là “sự đồng thuận, ủng hộ (của các bên)” — không phải “mua vào”.

Shutdown, lockdown, layoff, takeover, spin-off đều đã có cách dịch quen (ngừng hoạt động, phong toả, cho thôi việc, thâu tóm, tách ra thành công ty con), nhưng mỗi từ vẫn đổi sắc thái theo bối cảnh. Government shutdown ở Mỹ là tình trạng chính phủ liên bang tạm ngừng một phần hoạt động do chưa có ngân sách — dịch “chính phủ đóng cửa” là cách báo chí hay dùng, nhưng người đọc cần hiểu đó không phải chính phủ giải tán.

Với danh từ loại này, từ điển chuyên ngành đáng tin hơn từ điển phổ thông.

Đoán nghĩa của tiểu từ: up, out, off, down

Up — hoàn tất, tăng, xuất hiện. Fill up (đổ đầy), sum up (tóm lược), speed up (tăng tốc), show up (có mặt), come up (nảy ra). Khi một cụm có up mà nghĩa đen vô lý, thử nghĩa “đến tận cùng” hoặc “xuất hiện”.

Out — ra ngoài, đến cuối, công bố. Find out (phát hiện), run out (cạn), carry out (thực hiện đến nơi), point out (chỉ ra), roll out (triển khai rộng). Sold out là “bán hết”, không phải “bán ra ngoài”.

Off — tách ra, dừng, bắt đầu. Call off (huỷ), lay off (cho thôi việc), kick off (khai mạc, bắt đầu), pay off (trả hết nợ; mang lại kết quả). Chú ý off có thể là “bắt đầu” lẫn “dừng”, nên rất dễ dịch ngược.

Down — giảm, ghi lại, dứt điểm. Cut down (cắt giảm), write down (ghi lại), narrow down (thu hẹp), break down (hỏng; phân tích chi tiết), step down (từ chức).

Giới hạn của mẹo. Đây chỉ là xu hướng, không phải quy luật. Nhiều cụm thành ngữ hoá đến mức tiểu từ không còn đóng góp nghĩa rõ ràng, như put up with hay get over. Mẹo chỉ dùng để đặt nghi vấn đúng chỗ, không thay tra cứu.

Cụm động từ trong văn nói, phụ đề và tin nhắn công việc

Cụm động từ dày đặc hơn nhiều trong lời nói và tin nhắn so với văn bản trang trọng, vì người viết trang trọng thường thay bằng một động từ gốc Latinh: carry out thành conduct, put off thành postpone, find out thành discover. Hệ quả là phụ đề, ghi âm cuộc họp, tin nhắn công việc là nơi lỗi cụm động từ xuất hiện nhiều nhất.

Một câu như Let's touch base after you've sorted it out chứa hai cụm: “trao đổi lại” và “xử lý xong”. Dịch “Hãy chạm vào căn cứ sau khi bạn sắp xếp nó ra” là kiểu lỗi máy dịch thời kỳ đầu, giờ hiếm hơn, nhưng các biến thể nhẹ hơn như “sau khi bạn phân loại xong” vẫn thường gặp.

Ngoài ra, cụm động từ trong tin nhắn thường bị rút gọn hoặc viết tắt, như FU cho follow-up trong ghi chú bán hàng, hoặc bỏ luôn tân ngữ: Can you look into? Người dịch phải tự khôi phục phần bị lược dựa vào tin nhắn trước đó. Một bản dịch đứng riêng từng tin nhắn, không đọc cả chuỗi hội thoại, rất dễ chọn sai nghĩa của cụm.

Với tin nhắn và email có nhiều cụm động từ, người dùng bản dịch nên đặc biệt chú ý các câu mang cam kết hoặc từ chối: turn down, back out (rút lui khỏi thoả thuận), sign off on (phê duyệt), hold off (tạm chưa làm), follow through (làm đến nơi đến chốn). Hiểu sai một trong số đó là hiểu sai bên kia đã đồng ý hay chưa.

Kiểm một bản dịch có nhiều cụm động từ

Áp dụng cho email, biên bản, phụ đề phỏng vấn — những văn bản giàu cụm động từ nhất.

  1. Gạch dưới mọi động từ đi kèm tiểu từ trong bản gốc, kể cả khi chúng bị tách ra (turn the offer down).
  2. Đánh dấu riêng các danh từ sinh từ cụm động từ (turnover, breakdown, buy-in) và tra theo lĩnh vực.
  3. Với mỗi cụm, kiểm xem bản dịch có đang dùng nghĩa đen không. Nếu có, hỏi nghĩa đen có hợp với chủ ngữ không (doanh số không “cởi ra”, kinh tế không “được nhặt lên”).
  4. Soi các cụm mang cam kết, từ chối, phê duyệt, hoãn — sai ở đây là sai quyết định.
  5. Đọc lại bản dịch không nhìn bản gốc: câu nào nghe như dịch từng chữ thì quay lại kiểm.

Trên thực tế, bước 3 và bước 4 bắt được phần lớn lỗi; hai bước còn lại giúp không bỏ sót.

Câu hỏi thường gặp

Phrasal verb và cụm động từ có phải là một không?

Trong sách dạy tiếng Anh ở Việt Nam, phrasal verb thường được gọi là cụm động từ. Một số tài liệu ngôn ngữ học phân biệt kỹ hơn giữa động từ đi với tiểu từ, động từ đi với giới từ và loại có cả hai. Với người dùng bản dịch, chỉ cần nhớ đó là động từ cộng một hai từ nhỏ tạo thành một nghĩa mới.

Có cách nào học nghĩa cụm động từ nhanh hơn học thuộc không?

Học theo tiểu từ giúp đoán đúng một phần, ví dụ up thường mang nghĩa hoàn tất, out thường là ra ngoài hoặc đến cùng. Học theo chủ đề công việc cũng hiệu quả, vì mỗi ngành chỉ dùng một nhóm cụm lặp đi lặp lại. Nhưng các cụm thành ngữ hoá vẫn phải tra và ghi nhớ từng cái.

Turnover trong báo cáo nên dịch là doanh thu hay nghỉ việc?

Xem bối cảnh và từ đi kèm. Staff turnover, employee turnover là biến động nhân sự hoặc tỷ lệ nghỉ việc. Annual turnover trong báo cáo tài chính theo cách dùng Anh – Anh là doanh thu năm. Inventory turnover là vòng quay hàng tồn kho. Nếu đứng một mình, đọc lại đoạn văn xem đang nói về người hay về tiền.

Khi dịch Việt sang Anh có nên dùng nhiều cụm động từ không?

Tuỳ văn phong. Email công việc, tài liệu nội bộ, nội dung marketing dùng cụm động từ sẽ tự nhiên và thân thiện hơn. Hợp đồng, văn bản pháp lý, bài báo học thuật thường ưu tiên động từ đơn như postpone, conduct, investigate. Dùng cụm động từ sai văn phong không sai nghĩa nhưng làm văn bản lạc giọng.

Vì sao dịch máy vẫn sai một số cụm động từ?

Khi cụm bị tách ra bởi tân ngữ dài, khi câu ngắn thiếu ngữ cảnh, hoặc khi cụm có cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng đều hợp lý, máy có thể chọn nghĩa thống kê phổ biến hơn. Lỗi hay gặp nhất ở phụ đề và tin nhắn, nơi câu ngắn và nhiều tiếng lóng, nên các văn bản này cần người đọc lại.

Make up chiếm bao nhiêu phần trăm và account for khác nhau thế nào?

Cả hai đều dùng để nói một phần chiếm tỷ lệ trong tổng, ví dụ women make up 60 percent hoặc women account for 60 percent, và đều dịch là chiếm. Account for còn có nghĩa giải thích cho, như account for the delay là giải thích lý do chậm trễ, nên cần xem câu đang nói tỷ lệ hay nguyên nhân.

Bài viết liên quan