Lỗi phủ định và mức độ là những lỗi làm bản dịch nói ngược hoặc lệch mức so với bản gốc: "Not all items are refundable" (không phải món nào cũng được hoàn tiền) thành "Tất cả các món đều không được hoàn tiền"; "up to 50% off" (giảm tối đa 50%) thành "giảm 50%"; "may" (có thể, được phép) thành "phải". Câu dịch vẫn trôi chảy, chỉ có nghĩa là sai.
Đây là nhóm lỗi đáng soát đầu tiên trong mọi văn bản ràng buộc: hợp đồng, điều khoản, hướng dẫn an toàn, chính sách đổi trả, khuyến mãi. Bài này gom các bẫy hay gặp nhất theo bốn nhóm: phủ định, mức độ chắc chắn và nghĩa vụ, mốc giới hạn, lượng từ; mỗi nhóm có ví dụ tự đặt và cách soát.
Vì sao lỗi nhỏ này lại đắt nhất
Phủ định và từ chỉ mức độ thường là những từ ngắn nhất trong câu: not, no, only, may, up to, at least. Chúng không mang hình ảnh, không phải thuật ngữ, nên mắt người dịch lướt qua dễ dàng. Nhưng chúng quyết định hướng và phạm vi của cả câu. Bỏ một chữ "not" là đảo ngược một lệnh cấm; đổi "may" thành "must" là biến quyền thành nghĩa vụ.
Một lý do nữa là phạm vi phủ định trong tiếng Anh và tiếng Việt được đánh dấu khác nhau. Trong tiếng Anh, vị trí của "not" so với "all", "always", "every" quyết định phủ định cái gì, và có những câu tự nó đã mơ hồ. Tiếng Việt diễn đạt phạm vi đó bằng từ khác: "không phải… nào cũng", "chẳng phải lúc nào cũng". Dịch theo vị trí chữ là dễ đảo phạm vi.
Cuối cùng, các từ này nằm ở giao điểm giữa ngôn ngữ và pháp lý. Trong văn bản hợp đồng tiếng Anh, "shall", "may", "must", "will" có cách dùng quy ước, và người dịch không quen văn bản pháp lý sẽ dịch theo nghĩa đời thường. Hệ quả không lộ ra ngay mà lộ ra khi có tranh chấp, lúc từng chữ được đọc lại kỹ.
Bẫy phủ định hay gặp
Ví dụ tự đặt; cột phải là cách hiểu đúng thường dùng.
| Câu gốc | Bản dịch sai | Nghĩa đúng |
|---|---|---|
| Not all items are refundable. | Tất cả các món đều không được hoàn tiền. | Không phải món nào cũng được hoàn tiền (một số được, một số không). |
| The order will not ship until payment is received. | Đơn hàng sẽ không giao cho tới khi nhận tiền. | Phải nhận được tiền thì đơn hàng mới được giao. |
| He hardly ever replies to emails. | Anh ấy trả lời email một cách khó khăn. | Anh ấy hầu như không bao giờ trả lời email. |
| This side effect is not uncommon. | Tác dụng phụ này không phổ biến. | Tác dụng phụ này không hiếm, khá thường gặp. |
| The importance of backups cannot be overstated. | Không thể nói quá về tầm quan trọng của sao lưu, nên đừng nói nhiều. | Sao lưu quan trọng đến mức nói bao nhiêu cũng không thừa. |
| Chưa thanh toán. | Not paid (refused). | Not yet paid / Unpaid. |
| Không ai không biết chuyện này. | Nobody knows this. | Ai cũng biết chuyện này. |
Ba dòng đầu là bẫy phạm vi và cấu trúc: "not all" phủ định "all", không phủ định từng món; "not… until" là cấu trúc điều kiện thời gian, dịch tự nhiên bằng "phải… mới"; "hardly" là gần như không, không liên quan tới "hard". Dòng thứ tư và năm là phủ định kép hoặc phủ định tu từ, nghĩa cuối cùng là khẳng định mạnh.
Hai dòng cuối là chiều Việt – Anh: "chưa" mang nghĩa "chưa đến lúc, còn có thể xảy ra", khác "không" mang nghĩa từ chối hoặc phủ định dứt khoát. Phủ định kép trong tiếng Việt ("không ai không…") cũng phải chuyển thành khẳng định trong tiếng Anh, vì phủ định kép kiểu này trong tiếng Anh chuẩn nghe rất lạ.
Mức độ chắc chắn và nghĩa vụ: shall, must, should, may
Trong văn bản quy định và hợp đồng, các từ này mang ý nghĩa quy ước. Bảng dưới là cách dịch thường dùng, không phải quy tắc tuyệt đối; văn bản cụ thể có thể định nghĩa riêng.
| Từ | Ý nghĩa thường gặp trong văn bản ràng buộc | Cách dịch thường dùng | Bản dịch lệch hay gặp |
|---|---|---|---|
| shall | nghĩa vụ của một bên | phải, có nghĩa vụ | "sẽ" (biến nghĩa vụ thành dự báo) |
| must | bắt buộc | phải, bắt buộc | "nên" |
| should | khuyến nghị, kỳ vọng | nên | "phải" (biến khuyến nghị thành bắt buộc) |
| may | quyền, sự cho phép hoặc khả năng | được, có quyền, có thể | "phải" hoặc "sẽ" |
| may not | không được phép (trong quy định) | không được | "có thể không" (hiểu thành khả năng) |
| is required to / is encouraged to | bắt buộc / khuyến khích | phải / được khuyến khích | dịch cả hai thành "cần" |
Lỗi phổ biến nhất trong bảng là dịch "shall" thành "sẽ". Trong câu "The Seller shall deliver the Goods within 30 days", "sẽ giao" nghe như dự định, trong khi ý gốc là nghĩa vụ "phải giao". Cũng nên lưu ý "may not" trong quy định thường có nghĩa cấm, không phải "có thể không".
Chiều Việt – Anh cũng có bẫy tương tự: "cần" trong tiếng Việt có lúc là bắt buộc, có lúc là khuyến nghị, tuỳ văn bản. Người dịch sang tiếng Anh phải đọc kỹ ngữ cảnh để chọn "must" hay "should", và khi không chắc, nên hỏi người soạn thảo.
Ngưỡng và giới hạn: up to, at least, more than, between
Đây là nhóm làm sai số liệu mà không cần đụng tới con số. Các cụm chỉ thời hạn như within, by, no later than cũng thuộc loại này nhưng đáng một bài riêng; ở đây tập trung vào ngưỡng số lượng.
- Up to: "Up to 50% off" là giảm tối đa 50%, tức có món giảm ít hơn. Dịch "giảm 50%" là thừa cam kết. Cụm "lên đến" trong tiếng Việt quảng cáo dùng được nhưng vẫn phải giữ nghĩa tối đa.
- At least / no less than: "ít nhất", "không ít hơn". Dịch thiếu là mất ngưỡng tối thiểu; dịch thành "khoảng" là biến ngưỡng cứng thành ước lượng.
- More than / over: nghĩa chặt là "lớn hơn", không bao gồm mốc. Trong đời thường, "over 18" có khi được hiểu là từ 18 trở lên. Khi văn bản có hệ quả, hãy kiểm xem bản gốc có cụm rõ hơn như "18 or older" không, và dịch cho rõ.
- Less than và no more than: "dưới 5%" không bao gồm 5%, "không quá 5%" thì bao gồm. Bản dịch đổi qua lại hai cách nói này là dời ngưỡng, nhỏ nhưng có thật.
- Between 10 and 20: có bao gồm 10 và 20 không, tiếng Anh tự nó không nói rõ. Nếu bản gốc mơ hồ, bản dịch không nên tự chọn mà nên giữ độ mơ hồ hoặc hỏi lại.
- Từ… trở lên, từ… trở xuống (chiều Việt – Anh): "từ 18 tuổi trở lên" là "18 or older", "aged 18 and over"; dịch thành "over 18" là để lại khoảng mơ hồ đúng ở mốc 18.
Mẹo soát: khoanh mọi con số trong bản gốc, rồi nhìn hai ba chữ đứng ngay trước nó. Hầu hết từ giới hạn nằm ở đó. Đối chiếu từng cụm đó với bản dịch là cách nhanh nhất để bắt nhóm lỗi này.
Lượng từ: few, a few, any, each, some
Few và a few. "Few customers complained" là hầu như không ai phàn nàn (nhấn vào ít); "A few customers complained" là có vài người phàn nàn (nhấn vào có). Hai câu có thể chỉ cùng một con số, nhưng thông điệp ngược nhau. Bản dịch "Một vài khách hàng phàn nàn" cho cả hai là đánh mất ý của câu đầu.
Any trong văn bản ràng buộc. "Any damage caused by misuse is not covered" là mọi hư hỏng do dùng sai đều không được bảo hành. Dịch "một số hư hỏng" là thu hẹp phạm vi loại trừ. "Bất kỳ", "mọi" thường là lựa chọn đúng.
Each và every. "Each party shall bear its own costs" là mỗi bên tự chịu chi phí của mình, không phải "các bên cùng chịu chi phí". Bản dịch gộp thành số nhiều chung có thể biến chi phí riêng thành chi phí chung.
Some không phải lúc nào cũng là "một vài". "Some restrictions apply" là "có áp dụng một số hạn chế" hoặc "có điều kiện kèm theo". Trong câu hỏi hay lời mời, "some" có thể không cần dịch.
"Các", "những" trong chiều Việt – Anh. Tiếng Việt không bắt buộc đánh dấu số nhiều, nên "Khách hàng được đổi hàng trong 7 ngày" có thể là "customers" hay "the customer". Khi số ít, số nhiều có hệ quả, như "người được uỷ quyền" là một người hay nhiều người, người dịch phải hỏi lại thay vì đoán.
Phủ định trong câu hỏi và câu trả lời
Một bẫy riêng xuất hiện khi dịch biên bản phỏng vấn, lời khai, khảo sát hay tin nhắn trao đổi: cách trả lời câu hỏi phủ định khác nhau giữa hai ngôn ngữ. Trong tiếng Việt, câu "Anh không đến à?" được trả lời "Ừ" hay "Vâng" khi người trả lời xác nhận là không đến, tức là đồng ý với cả câu hỏi. Trong tiếng Anh, câu "You are not coming?" được trả lời "No" khi không đến, vì "No" bám vào hành động chứ không bám vào câu hỏi.
Nếu người dịch chuyển "Vâng" thành "Yes" một cách máy móc, người đọc tiếng Anh sẽ hiểu là người đó có đến, ngược hẳn với thực tế. Trong biên bản phỏng vấn hồ sơ hay tài liệu điều tra, một câu trả lời bị đảo như vậy có thể làm sai lệch cả hồ sơ. Cách xử lý an toàn là dịch theo nghĩa và lặp lại hành động cho rõ, ví dụ "No, I am not coming", để không ai hiểu nhầm; với văn bản quan trọng, người dịch nên ghi chú thêm cách trả lời nguyên văn trong tiếng Việt.
Khảo sát có câu hỏi phủ định ("Bạn không hài lòng với dịch vụ?") cũng dễ gây nhầm khi dịch kết quả. Tốt nhất là khi soạn bảng hỏi đa ngôn ngữ, tránh câu hỏi phủ định ngay từ bản gốc.
Quy trình soát nhanh nhóm lỗi này
Làm trên bản gốc trước, rồi đối chiếu sang bản dịch. Mất khoảng mười phút cho một văn bản vài trang.
- Dùng chức năng tìm kiếm trên bản gốc, lần lượt tìm: not, no, never, without, unless, except, only, until, hardly, few.
- Tiếp tục tìm: shall, must, should, may, will, required, entitled.
- Tiếp tục tìm: up to, at least, more than, less than, no more than, between, over, under.
- Với mỗi kết quả, mở câu tương ứng trong bản dịch và trả lời hai câu: chiều có giữ đúng không (cấm hay cho phép, có hay không), mức có giữ đúng không (bắt buộc hay khuyến nghị, tối đa hay tối thiểu).
- Đánh dấu mọi chỗ bạn không chắc, gửi người dịch kèm câu hỏi cụ thể.
- Với văn bản tiếng Việt cần dịch ra tiếng Anh, làm ngược lại: tìm không, chưa, chẳng, chớ, cấm, phải, cần, nên, được, tối đa, tối thiểu, ít nhất, chậm nhất, trong vòng.
Danh sách từ khoá ở trên không đầy đủ, nhưng phủ được phần lớn trường hợp. Có thể lưu thành một danh sách cố định và dùng lại cho mọi văn bản ràng buộc. Văn bản có hệ quả pháp lý vẫn nên được người có chuyên môn pháp lý đọc lại.
Câu hỏi thường gặp
"Shall" trong hợp đồng có nhất thiết dịch là "phải" không?
"Phải" hoặc "có nghĩa vụ" là cách dịch phổ biến khi "shall" diễn đạt nghĩa vụ của một bên. Tuy vậy, "shall" đôi khi chỉ diễn đạt quy định chung hoặc định nghĩa, như "This Agreement shall be governed by…", khi đó dịch "được điều chỉnh bởi" hay "chịu sự điều chỉnh của" tự nhiên hơn.
"Up to 70%" có được dịch là "lên đến 70%" không?
Được, vì "lên đến" vẫn diễn đạt mức tối đa. Điều cần tránh là bỏ hẳn cụm này, thành "giảm 70%", vì khi đó bản dịch hứa mức giảm cho mọi sản phẩm. Trong quảng cáo, cách thể hiện mức giảm có thể còn chịu quy định riêng về khuyến mãi.
Câu phủ định hai lần trong tiếng Anh luôn mang nghĩa khẳng định à?
Trong tiếng Anh chuẩn mực, phủ định kép như "not uncommon", "not impossible" thường mang nghĩa khẳng định nhẹ, có chừng mực. Trong một số phương ngữ và lời nói thân mật, phủ định kép lại để nhấn mạnh phủ định. Văn bản trang trọng gần như luôn theo nghĩa thứ nhất.
Nếu câu gốc tự nó mơ hồ về phạm vi phủ định thì dịch thế nào?
Ví dụ "All employees did not attend" có thể hiểu là không ai dự hoặc không phải ai cũng dự. Người dịch nên hỏi người viết; nếu không hỏi được, chọn cách dịch theo ngữ cảnh và ghi chú lại chỗ mơ hồ cho người đặt dịch biết.
Dịch máy có hay sai phủ định không?
Dịch máy hiện nay xử lý phủ định đơn giản khá tốt, nhưng vẫn có thể sai ở phủ định kép, phủ định có phạm vi phức tạp, câu rất dài, hoặc khi chữ "not" nằm xa động từ. Đôi khi máy còn bỏ sót hẳn chữ phủ định. Văn bản ràng buộc vẫn cần soát nhóm từ này bằng tay.
Có nên in đậm từ phủ định trong bản dịch cảnh báo không?
Nếu bản gốc in đậm hoặc viết hoa từ phủ định, như "DO NOT", bản dịch nên giữ hình thức nhấn tương đương, như "KHÔNG ĐƯỢC". Tự ý thêm nhấn mạnh khi bản gốc không có thì nên hỏi người đặt dịch, vì đó là thay đổi trình bày của văn bản.