DichDung.comDịch Đúng
Dịch sai và bài học

Tiếng Anh hàng không và tai nạn do hiểu sai: Tenerife, Avianca 52, Charkhi Dadri

Ba tai nạn mà ngôn ngữ là một nguyên nhân: Tenerife 1977, Avianca 52 năm 1990, Charkhi Dadri 1996. Vì sao hàng không chuẩn hoá câu nói và bài học ngôn ngữ kiểm soát.

Wide view of a fog-covered airport runway at dawn seen from a control tower window, faint runway lights disappearing into mist, cold gray-blue palette, no people

Hàng không là ngành đã trả giá đắt nhất cho các hiểu lầm ngôn ngữ, và cũng là ngành rút bài học có hệ thống nhất. Ba tai nạn thường được dẫn trong tài liệu an toàn là: va chạm hai chiếc Boeing 747 ở Tenerife năm 1977 (583 người chết), một phần do câu “We are now at take-off” mơ hồ; chuyến bay Avianca 52 rơi gần New York năm 1990 vì hết nhiên liệu mà tổ bay không dùng đúng từ “emergency”; và vụ va chạm trên không gần Charkhi Dadri (Ấn Độ) năm 1996, 349 người chết, trong đó năng lực tiếng Anh của tổ bay là một yếu tố được nêu.

Kết quả là hàng không quốc tế xây dựng một hệ thuật ngữ vô tuyến chuẩn và yêu cầu năng lực tiếng Anh tối thiểu cho phi công và kiểm soát viên. Đó là một dạng “ngôn ngữ kiểm soát” — chỉ dùng những câu đã được định nghĩa nghĩa — mà các ngành khác, kể cả doanh nghiệp Việt Nam viết quy trình an toàn song ngữ, có thể học theo.

Tenerife 1977: khi “take-off” có hai nghĩa

Ngày 27/3/1977, một vụ nổ bom ở sân bay Gran Canaria khiến nhiều chuyến bay phải chuyển sang sân bay nhỏ Los Rodeos trên đảo Tenerife (Tây Ban Nha). Sân bay quá tải, sương mù dày. Chiếc 747 của KLM và chiếc 747 của Pan Am cùng lăn trên một đường băng duy nhất. Chiếc KLM ở cuối đường băng, quay đầu, rồi bắt đầu chạy cất cánh khi chưa có huấn lệnh cất cánh, trong khi chiếc Pan Am vẫn đang lăn trên đường băng phía trước trong sương mù.

Theo các báo cáo điều tra, cơ phó KLM báo cho đài kiểm soát một câu thường được ghi lại là “We are now at take-off”. Câu này có thể hiểu là “đang ở vị trí cất cánh, chờ lệnh” hoặc “đang cất cánh”. Đài kiểm soát đáp “OK”, rồi tiếp “stand by for take-off, I will call you” (chờ lệnh cất cánh). Cùng lúc, tổ bay Pan Am phát sóng báo họ vẫn đang lăn trên đường băng. Hai tín hiệu chồng lên nhau gây nhiễu; tổ lái KLM nhiều khả năng chỉ nghe rõ chữ “OK”.

Vụ va chạm có nhiều nguyên nhân: sương mù, áp lực thời gian bay của tổ KLM, quan hệ thứ bậc trong buồng lái, nhiễu sóng. Nhưng ngôn ngữ là một mắt xích rõ ràng: một từ dùng cho hai việc khác nhau, một chữ “OK” không mang nghĩa xác định, và tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai của cả tổ lái Hà Lan lẫn kiểm soát viên Tây Ban Nha.

Avianca 52 năm 1990: đúng nghĩa nhưng sai từ

Ngày 25/1/1990, chuyến bay Avianca 52 từ Medellín (Colombia) đi New York phải bay chờ nhiều lần vì thời tiết xấu và sân bay JFK quá tải. Nhiên liệu cạn dần. Tổ bay liên lạc với kiểm soát không lưu Mỹ bằng tiếng Anh, chủ yếu qua cơ phó, và có nói máy bay “running out of fuel”, đề nghị “priority”. Nhưng họ không dùng từ chuẩn “emergency” hay “mayday” — những từ mà theo quy trình sẽ buộc kiểm soát viên ưu tiên ngay lập tức.

Với kiểm soát viên, “running out of fuel” trong lời một tổ bay không tuyên bố khẩn cấp nghe như một lưu ý, không phải tình trạng sống còn. Máy bay được xếp hạ cánh, hụt lần đầu, và hết nhiên liệu khi đang vòng lại, rơi xuống Cove Neck trên đảo Long Island. 73 trong số 158 người trên máy bay thiệt mạng. Ban An toàn Giao thông Quốc gia Mỹ (NTSB) nêu việc tổ bay không thông báo tình trạng khẩn cấp là một nguyên nhân chính.

Bài học của Avianca 52 khác Tenerife: ở đây không có từ mơ hồ, mà có một từ đúng nghĩa nhưng không phải từ mà hệ thống đã quy ước để kích hoạt hành động. Trong một hệ thống vận hành theo từ khoá, nói đúng ý mà sai từ khoá cũng như không nói.

Charkhi Dadri 1996 và yêu cầu năng lực tiếng Anh

Ngày 12/11/1996, một chiếc Boeing 747 của Saudi Arabian Airlines vừa cất cánh từ Delhi và một chiếc Ilyushin Il-76 của Kazakhstan Airlines đang hạ độ cao để vào Delhi va chạm trên không gần Charkhi Dadri, làm 349 người chết — vụ va chạm trên không nhiều thương vong nhất từng ghi nhận. Uỷ ban điều tra của Ấn Độ kết luận chiếc Il-76 đã xuống thấp hơn độ cao được cho phép.

Một yếu tố được nêu là trong tổ bay Kazakhstan, việc liên lạc tiếng Anh với kiểm soát viên phụ thuộc chủ yếu vào nhân viên vô tuyến, trong khi các thành viên khác hạn chế tiếng Anh. Thông tin phải qua thêm một lớp trung gian trong buồng lái, chính là điều kiện mà các vụ trước đã cho thấy là rủi ro.

Sau vụ này và một loạt sự cố khác, Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO) xây dựng yêu cầu năng lực ngôn ngữ cho phi công và kiểm soát viên không lưu, được thông qua năm 2003 và áp dụng từ tháng 3/2008, với thang sáu bậc và bậc 4 là mức tối thiểu cho hoạt động quốc tế. Đây là một trong những trường hợp hiếm hoi mà một ngành quy định năng lực ngôn ngữ thành điều kiện hành nghề trên phạm vi toàn cầu.

Người nói tiếng Anh bản ngữ cũng là một nguồn rủi ro

Dễ nghĩ rằng vấn đề chỉ nằm ở người nói tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai. Thực tế, nghiên cứu và hướng dẫn của ICAO về năng lực ngôn ngữ nhấn mạnh rằng người bản ngữ cũng góp phần gây hiểu lầm: họ nói nhanh, dùng thành ngữ, nói tắt, đổi câu chuẩn thành câu tự nhiên cho thân mật. Với một phi công mà tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai đang mệt sau chuyến bay dài, một câu như “you’re good to go” hay “hold your horses” có thể không rõ nghĩa bằng câu chuẩn khô khan.

Vì vậy, nhiều hướng dẫn huấn luyện đề cao trách nhiệm của cả hai phía: người nói bản ngữ cần quay về câu chuẩn, nói chậm, tránh thành ngữ; người nói ngôn ngữ thứ hai cần dám hỏi lại. Đây là một điểm tinh tế: trong giao tiếp quốc tế, thứ tiếng Anh dễ hiểu nhất thường không phải tiếng Anh của người bản ngữ, mà là tiếng Anh đã được làm đơn giản và chuẩn hoá có chủ ý.

Bài học áp dụng được ngay cho người Việt làm việc bằng tiếng Anh với đối tác nhiều nước: viết email, biên bản, quy trình bằng câu ngắn, mỗi câu một ý, dùng từ quen thuộc, tránh thành ngữ và lối nói vòng. Văn bản như vậy không kém sang, mà là văn bản ít bị hiểu sai nhất khi người đọc là người Hàn, người Đức, người Brazil cùng đọc một bản.

Câu nói tự do và câu nói chuẩn: so sánh

Thuật ngữ chuẩn của ICAO không cấm tiếng Anh thông thường, nhưng yêu cầu dùng câu chuẩn ở mọi tình huống đã có quy định. Bảng dưới minh hoạ khác biệt bằng chính các tình huống trong ba vụ trên:

Tình huốngCâu tự do dễ hiểu saiCâu chuẩn hoặc nguyên tắc sau nàyVì sao an toàn hơn
Báo sẵn sàng cất cánh“We are now at take-off”“Ready for departure”; từ “take-off” chỉ dùng khi cấp hoặc huỷ huấn lệnh cất cánhMột từ chỉ còn một nghĩa
Xác nhận một chỉ thị“OK”Nhắc lại nội dung chỉ thị (readback) kèm số hiệu chuyến bayBên kia nghe được mình đã hiểu gì
Thiếu nhiên liệu nghiêm trọng“We are running out of fuel”, “priority”“Mayday, mayday, mayday, fuel”Từ khoá kích hoạt quy trình ưu tiên
Không chắc đã nghe đúngIm lặng, tự đoán“Say again”Hỏi lại là hành động chuẩn, không mất thể diện

Điểm cốt lõi của câu chuẩn là mỗi từ một nghĩa, mỗi tình huống một câu. Nó hy sinh sự phong phú của ngôn ngữ để đổi lấy khả năng không thể hiểu sai — đúng điều mà ngôn ngữ tự nhiên không bảo đảm được.

Bài học ngôn ngữ kiểm soát cho doanh nghiệp và người dịch quy trình an toàn

Ý tưởng của thuật ngữ chuẩn hàng không đã lan sang nhiều ngành. Ngành hàng hải có bộ Câu giao tiếp hàng hải chuẩn (SMCP) của Tổ chức Hàng hải Quốc tế, thông qua năm 2001. Nhiều bệnh viện dùng khung bàn giao bệnh nhân có cấu trúc cố định. Với doanh nghiệp Việt Nam có công nhân, kỹ sư hoặc đối tác nước ngoài, có thể áp dụng:

  • Lập danh sách câu lệnh an toàn song ngữ cố định cho nhà xưởng, công trường: dừng máy, khẩn cấp, sơ tán, cấm vào. Một nghĩa, một cách nói, không thay đổi.
  • Khi dịch quy trình an toàn, không “làm đẹp” câu chuẩn. Người dịch có xu hướng tránh lặp từ cho văn hay; trong quy trình an toàn, lặp đúng từ là yêu cầu chứ không phải lỗi.
  • Dạy thói quen nhắc lại chỉ thị, đặc biệt khi người nghe dùng ngôn ngữ thứ hai.
  • Biến “hỏi lại” thành hành động được khuyến khích, không phải dấu hiệu kém năng lực.
  • Tránh trung gian ngôn ngữ ở khâu then chốt. Người trực tiếp ra quyết định nên hiểu được câu lệnh, không phụ thuộc vào một người dịch duy nhất trong ca.
  • Định nghĩa từ khoá kích hoạt hành động và đào tạo để mọi người dùng đúng từ đó khi cần, như “mayday” trong hàng không.

Áp dụng ngôn ngữ kiểm soát làm văn bản kém tự nhiên hơn, và đó là cái giá xứng đáng ở những nơi một câu hiểu sai có thể gây chết người.

Những điều ba vụ này không chứng minh

Khi kể về các tai nạn này trong bối cảnh dịch thuật, rất dễ quy toàn bộ cho ngôn ngữ. Báo cáo điều tra của cả ba vụ đều chỉ ra chuỗi nguyên nhân: ở Tenerife có sương mù, áp lực giờ làm việc của tổ bay, sự thiếu chủ động của các thành viên khác trước một cơ trưởng có thâm niên, và nhiễu sóng; ở Avianca 52 có lịch bay chờ kéo dài, thời tiết, và cách quản lý nhiên liệu; ở Charkhi Dadri có việc thiếu radar đo độ cao ở sân bay và cấu trúc không phận dùng chung đường vào và đường ra.

Các vụ này cũng là một phần lý do ngành hàng không phát triển phương pháp quản lý nguồn lực tổ bay (CRM), nhấn mạnh việc mọi thành viên được quyền và có trách nhiệm lên tiếng. Ngôn ngữ chuẩn và CRM bổ sung cho nhau: câu chuẩn giúp người ta hiểu đúng, còn văn hoá lên tiếng giúp người ta dám nói khi thấy không ổn.

Với người đọc làm trong lĩnh vực khác, cách nhìn cân bằng này giúp tránh hai sai lầm: coi đào tạo ngoại ngữ là giải pháp cho mọi rủi ro an toàn, hoặc ngược lại coi ngôn ngữ là chuyện phụ. Ngôn ngữ là một lớp phòng vệ, có giá trị nhất khi đi cùng quy trình và văn hoá làm việc.

Câu hỏi thường gặp

Phi công và kiểm soát viên không lưu có bắt buộc nói tiếng Anh không?

Theo quy định của ICAO, tiếng Anh phải sẵn có cho liên lạc vô tuyến trong hoạt động quốc tế, và phi công, kiểm soát viên phải đạt năng lực tối thiểu bậc 4. Trong liên lạc nội địa, nhiều nước vẫn dùng ngôn ngữ của mình song song.

Câu “We are now at take-off” sai ở đâu?

Câu này không sai ngữ pháp nhưng mơ hồ: có thể hiểu là đang ở vị trí cất cánh hoặc đang cất cánh. Sau Tenerife, thuật ngữ chuẩn quy định từ take-off chỉ dùng khi cấp hoặc huỷ huấn lệnh cất cánh, các tình huống khác dùng departure.

Vì sao tổ bay Avianca không nói “emergency”?

Các phân tích nêu nhiều giả thuyết: khác biệt trong cách hiểu từ ngữ giữa hai thứ tiếng, thói quen trong hãng, quan hệ thứ bậc trong buồng lái và việc chỉ một người lo liên lạc. Báo cáo NTSB nhấn mạnh hậu quả của việc không tuyên bố khẩn cấp, không quy cho một nguyên nhân duy nhất.

Thang năng lực tiếng Anh ICAO gồm những gì?

Thang sáu bậc đánh giá phát âm, cấu trúc, từ vựng, độ trôi chảy, khả năng hiểu và khả năng tương tác. Bậc 4 là mức vận hành tối thiểu; người ở bậc 4 và 5 phải đánh giá lại định kỳ, bậc 6 là mức chuyên gia.

Ngôn ngữ kiểm soát khác văn bản đơn giản hoá thế nào?

Văn bản đơn giản hoá chỉ cố viết dễ hiểu. Ngôn ngữ kiểm soát đi xa hơn: giới hạn từ vựng, mỗi từ một nghĩa, cấu trúc câu cố định. Nó thường dùng cho quy trình an toàn, tài liệu bảo dưỡng và liên lạc nghiệp vụ.

Có nên dịch câu lệnh an toàn sang tiếng địa phương cho công nhân nước ngoài không?

Nên có bản tiếng mẹ đẻ để công nhân hiểu nội dung, nhưng các từ khoá kích hoạt hành động như dừng, khẩn cấp nên thống nhất một cách nói duy nhất cho toàn công trường, được tập dượt, để không ai phải dịch trong lúc khẩn cấp.

Bài viết liên quan