Ba người trong một hợp đồng bảo hiểm có ba tên riêng: bên mua bảo hiểm – policyholder (hoặc policy owner), người ký hợp đồng và đóng phí; người được bảo hiểm – the insured (trong bảo hiểm nhân thọ còn gọi life assured), người có tính mạng, sức khoẻ hoặc tài sản được bảo hiểm; người thụ hưởng – beneficiary, người nhận quyền lợi. Bên bán là doanh nghiệp bảo hiểm – insurer.
Các chữ còn lại cũng phải tách bạch: phí bảo hiểm là premium, số tiền bảo hiểm là sum insured hoặc sum assured, yêu cầu bồi thường / yêu cầu trả tiền bảo hiểm là claim, mức khấu trừ là deductible (Anh gọi excess). Bài này giải thích vì sao các cặp hay bị lẫn, cách đọc điều khoản loại trừ và những chữ đổi nghĩa giữa bảo hiểm nhân thọ với phi nhân thọ. Không phải tư vấn mua sản phẩm nào.
Các bên và vai trò
Một người có thể đóng nhiều vai, ví dụ bố mẹ mua bảo hiểm cho con: bố mẹ là bên mua, con là người được bảo hiểm, người thụ hưởng có thể là bố mẹ. Bản dịch phải giữ đúng từng vai.
| Tiếng Việt | Cách dịch thường dùng | Vai trò |
|---|---|---|
| Doanh nghiệp bảo hiểm | insurer; insurance company | Nhận phí, chịu trách nhiệm trả tiền khi có sự kiện bảo hiểm |
| Bên mua bảo hiểm | policyholder; policy owner | Ký hợp đồng, đóng phí, có các quyền theo hợp đồng |
| Người được bảo hiểm | the insured; life assured (nhân thọ) | Đối tượng mà rủi ro được bảo hiểm gắn vào |
| Người thụ hưởng | beneficiary | Người nhận quyền lợi khi sự kiện xảy ra |
| Đại lý bảo hiểm | insurance agent | Đại diện cho doanh nghiệp bảo hiểm |
| Doanh nghiệp môi giới bảo hiểm | insurance broker | Đại diện cho bên mua, tìm sản phẩm phù hợp |
| Tái bảo hiểm | reinsurance; reinsurer | Doanh nghiệp bảo hiểm chuyển một phần rủi ro cho bên khác |
Hai dòng đại lý và môi giới khác nhau về việc đứng về phía ai. Đại lý (agent) làm cho doanh nghiệp bảo hiểm; môi giới (broker) theo nguyên tắc làm cho khách hàng. Dịch broker thành "đại lý" làm mất thông tin quan trọng về quan hệ lợi ích. Chữ the insured trong tiếng Anh có thể là số ít hoặc số nhiều tuỳ câu; khi bản gốc là hợp đồng nhóm, xem phần định nghĩa để dịch "người được bảo hiểm" hay "những người được bảo hiểm".
Phí, số tiền bảo hiểm và quyền lợi: ba con số không được lẫn
Phí bảo hiểm (premium) là tiền bên mua đóng cho doanh nghiệp bảo hiểm, theo năm, quý, tháng hoặc một lần (single premium). Chữ premium ở đây không có nghĩa "cao cấp" như trong quảng cáo; dịch premium payment thành "thanh toán cao cấp" là lỗi máy dịch hay gặp.
Số tiền bảo hiểm (sum insured trong bảo hiểm tài sản, sum assured trong bảo hiểm nhân thọ) là mức tiền tối đa hoặc mức tiền được xác định mà doanh nghiệp bảo hiểm trả khi xảy ra sự kiện. Người đọc hay lẫn số này với phí: một hợp đồng có phí năm là một khoản nhỏ và số tiền bảo hiểm là một khoản lớn hơn nhiều lần. Lẫn hai chữ trong bản dịch là đổi bản chất giao dịch.
Quyền lợi bảo hiểm (benefit) là những khoản được chi trả theo từng loại sự kiện: quyền lợi tử vong (death benefit), quyền lợi thương tật, quyền lợi nằm viện, quyền lợi đáo hạn (maturity benefit). Coverage là phạm vi bảo hiểm, tức những rủi ro được bảo hiểm. Câu This plan offers coverage for hospitalization dịch là "Gói này bảo hiểm cho trường hợp nằm viện", đừng để chữ "độ phủ" lạc vào.
Với bảo hiểm liên kết đầu tư, còn có giá trị tài khoản (account value) và giá trị hoàn lại (surrender value), tức số tiền nhận lại nếu huỷ hợp đồng trước hạn sau khi trừ các khoản phí theo điều khoản. Bản dịch phải giữ đúng các chữ này vì người đọc dựa vào đó để quyết định có huỷ hợp đồng hay không.
Một khái niệm nền nữa hay gặp trong điều khoản là quyền lợi có thể được bảo hiểm (insurable interest): mối quan hệ khiến bên mua thật sự chịu thiệt nếu rủi ro xảy ra, ví dụ chủ sở hữu với tài sản, cha mẹ với con. Dịch thành "lợi ích bảo hiểm" hay "quyền lợi bảo hiểm" dễ lẫn với benefit ở trên, nên nhiều bản dịch dùng đúng cụm "quyền lợi có thể được bảo hiểm" như cách gọi trong luật kinh doanh bảo hiểm. Nếu không có mối quan hệ này, hợp đồng có thể bị coi là không hợp lệ, nên người dịch không được làm mờ nó.
Claim, bồi thường, trả tiền bảo hiểm: cặp chữ hay bị dịch sai giọng
Claim không phải "khiếu nại". Trong bảo hiểm, claim là yêu cầu bồi thường hoặc yêu cầu trả tiền bảo hiểm, một thủ tục bình thường khi có sự kiện. "Khiếu nại" trong tiếng Việt mang nghĩa phàn nàn, tranh chấp; dùng cho claim là làm nặng câu. Claim form là đơn yêu cầu bồi thường; claimant là người yêu cầu.
Bồi thường và trả tiền bảo hiểm. Văn bản tiếng Việt thường dùng "bồi thường" cho bảo hiểm tài sản, thiệt hại (bù đắp tổn thất thực tế), và "trả tiền bảo hiểm" cho bảo hiểm con người theo số tiền đã thoả thuận. Tiếng Anh tương ứng là indemnity hay compensation cho loại đầu, benefit payment hay claim payment cho loại sau.
Approve, decline, settle. Yêu cầu được chấp nhận – approved; bị từ chối – declined hoặc denied; giải quyết xong – settled. Claim settlement là giải quyết bồi thường, không phải "định cư".
Loss, damage, injury. Loss là tổn thất (có thể là mất toàn bộ), damage là hư hại, injury là thương tích về người. Total loss là tổn thất toàn bộ; constructive total loss trong bảo hiểm hàng hải là tổn thất toàn bộ ước tính, khi chi phí sửa vượt giá trị.
Khấu trừ, đồng chi trả, thời gian chờ: những chữ quyết định bạn nhận bao nhiêu
Đây là nhóm chữ làm người đọc ngạc nhiên nhất khi nhận tiền ít hơn mong đợi. Bản dịch sai ở đây là sai đúng phần người đọc cần hiểu nhất.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt thường dùng | Hiểu ngắn (ví dụ giả định) |
|---|---|---|
| deductible (Mỹ); excess (Anh) | mức khấu trừ | Khoản đầu tiên bạn tự chịu; tổn thất dưới mức này không được trả |
| co-payment; co-pay | đồng chi trả | Bạn trả một phần mỗi lần dùng dịch vụ, theo số tiền hoặc tỷ lệ |
| co-insurance | đồng bảo hiểm; tỷ lệ đồng chi trả | Nghĩa khác nhau giữa bảo hiểm sức khoẻ và bảo hiểm tài sản, xem ngữ cảnh |
| waiting period | thời gian chờ | Khoảng sau ngày hiệu lực mà một số quyền lợi chưa áp dụng |
| exclusion | điều khoản loại trừ | Trường hợp không được bảo hiểm |
| pre-existing condition | bệnh có sẵn; tình trạng có từ trước | Bệnh, tình trạng đã có trước khi hợp đồng hiệu lực |
| limit; sub-limit | hạn mức; hạn mức phụ | Mức trả tối đa cho cả hợp đồng hoặc cho một loại quyền lợi |
| free-look period; cooling-off period | thời gian cân nhắc | Khoảng thời gian được huỷ hợp đồng theo quy định, thường được hoàn phí trừ một số chi phí |
Chữ co-insurance là chỗ cần cẩn thận nhất. Trong bảo hiểm sức khoẻ ở Mỹ, đó là tỷ lệ người được bảo hiểm tự chi trả sau khi đã vượt mức khấu trừ. Trong bảo hiểm tài sản, nó có thể là điều khoản yêu cầu mua bảo hiểm tối thiểu một tỷ lệ giá trị tài sản, hoặc là việc nhiều doanh nghiệp bảo hiểm cùng nhận một rủi ro. Dịch theo đúng nghĩa của hợp đồng đang cầm; không có cách dịch dùng được cho mọi văn bản.
Nhân thọ, phi nhân thọ, sức khoẻ: chữ đổi theo loại hình
Theo cách phân loại phổ biến, bảo hiểm được chia thành bảo hiểm nhân thọ (life insurance), bảo hiểm phi nhân thọ (non-life insurance, ở Mỹ hay gọi property and casualty, ở Anh và nhiều nơi gọi general insurance) và bảo hiểm sức khoẻ (health insurance). Cách xếp loại cụ thể do luật kinh doanh bảo hiểm của mỗi nước quy định, nên khi dịch văn bản pháp lý, giữ đúng tên nhóm của văn bản gốc.
Bảo hiểm nhân thọ ưa chữ assurance trong tiếng Anh Anh (life assurance, sum assured, life assured), vì sự kiện chắc chắn xảy ra, chỉ không biết lúc nào. Tiếng Anh Mỹ dùng insurance cho tất cả. Hai cách viết này không khác nhau về nghĩa trong văn bản hiện nay; chọn theo hợp đồng gốc.
Các loại sản phẩm hay gặp: term life – bảo hiểm tử kỳ (có thời hạn), whole life – bảo hiểm trọn đời, endowment – bảo hiểm hỗn hợp có quyền lợi đáo hạn, investment-linked hay unit-linked – bảo hiểm liên kết đơn vị, universal life – bảo hiểm liên kết chung. Mỗi tên đã có cách gọi quen trong thị trường Việt Nam, nên tra theo tên sản phẩm của doanh nghiệp phát hành.
Riêng bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế theo luật Việt Nam là chính sách của Nhà nước, thường dịch social insurance và health insurance (có khi thêm social health insurance để phân biệt với bảo hiểm sức khoẻ thương mại). Dịch bảo hiểm xã hội thành social security có thể gây hiểu lầm với hệ thống mang tên đó ở Mỹ, vốn có cách vận hành riêng.
Đọc hợp đồng bảo hiểm song ngữ: năm điểm phải đối chiếu
Bản nào ưu tiên. Tìm điều khoản ngôn ngữ trong hợp đồng; nếu bản tiếng Việt được ưu tiên, bản tiếng Anh chỉ để tham khảo, và ngược lại.
Phần định nghĩa. Hợp đồng bảo hiểm định nghĩa rất nhiều chữ: "tai nạn", "bệnh có sẵn", "nằm viện", "bác sĩ". Một chữ thường ngày có thể mang nghĩa hẹp hơn nhiều trong hợp đồng. Đọc định nghĩa trước, điều khoản sau.
Điều khoản loại trừ. So từng trường hợp loại trừ giữa hai bản, kể cả các chữ chỉ mức độ như "trực tiếp hoặc gián tiếp", vì đây là chỗ tranh chấp hay phát sinh.
Thời hạn thông báo và hồ sơ. Thời hạn báo sự kiện, thời hạn nộp hồ sơ yêu cầu bồi thường, danh mục giấy tờ: đối chiếu số ngày và cách tính ngày ở cả hai bản.
Hỏi đúng nơi. Khi hai bản vênh, hỏi doanh nghiệp bảo hiểm bằng văn bản và giữ lại câu trả lời; điều kiện cụ thể luôn theo hợp đồng và quy định hiện hành.
Câu hỏi thường gặp
Insurance policy và insurance contract khác nhau không?
Insurance contract là hợp đồng bảo hiểm nói chung. Policy thường chỉ chính văn bản hợp đồng hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm do doanh nghiệp phát hành. Trong văn bản thường ngày hai chữ dùng thay nhau; dịch là hợp đồng bảo hiểm hoặc đơn bảo hiểm tuỳ thói quen của thị trường.
Rider dịch là gì?
Rider là sản phẩm bổ trợ hoặc quyền lợi bổ sung gắn vào hợp đồng chính, ví dụ rider tai nạn, rider bệnh hiểm nghèo. Thị trường Việt Nam hay gọi là sản phẩm bổ trợ hoặc quyền lợi bổ sung. Không dịch là người lái hay phụ lục chung chung.
Underwriting nghĩa là gì?
Underwriting là thẩm định bảo hiểm, tức quá trình doanh nghiệp đánh giá rủi ro để quyết định có nhận bảo hiểm không và với điều kiện gì. Người làm việc này là underwriter, thường dịch chuyên viên thẩm định. Trong chứng khoán, underwriting lại là bảo lãnh phát hành, nghĩa khác hẳn.
Lapse và surrender khác nhau thế nào?
Lapse là hợp đồng mất hiệu lực, thường do không đóng phí trong thời hạn cho phép. Surrender là bên mua chủ động huỷ hợp đồng để nhận giá trị hoàn lại nếu có. Hai trường hợp có hệ quả khác nhau, bản dịch không được gộp.
Third-party liability dịch là gì?
Trách nhiệm dân sự đối với bên thứ ba, ví dụ bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ xe. Bên thứ ba là người không phải bên mua hay doanh nghiệp bảo hiểm, bị thiệt hại do người được bảo hiểm gây ra.